Vốn hóa thị trường $2.63T 0.95%
Khối lượng 24h $71.40B -24.06%
BTC % 58.4731% -0.64%
ETH % 11.3819% 0.05%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Bedrock ROCK

Bedrock (ROCK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Bedrock ROCK

Giá Bedrock - ROCK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000378
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000010
% Thay đổi 1 giờ 0.0106%
% Thay đổi 24 giờ -2.7027%
% Thay đổi 7 ngày 2.1025%
ROCK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00038813
Thấp 24h $0.00037178
Cao 24h $0.00038869
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001691
ROCK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00037178
2026-09-17 17:36:02
Cao 7d $0.00039098
2026-09-12 12:54:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001919
ROCK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.292587
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-12-2021
1742 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.87%
% Đến ATH
USD
77,377.88%
ROCK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000088
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-04-2026
159 ngày trước
ATL Từ %
USD
330.89%
Bedrock ROCK

Giá Bedrock - ROCK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.8441%
% Thay đổi 24 giờ -3.5113%
% Thay đổi 7 ngày 2.8287%
ROCK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h -
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ROCK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-11 13:50:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-16 19:26:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
ROCK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000605
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-12-2021
1739 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.92%
% Đến ATH
BTC
123,369.08%
ROCK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-05-2026
136 ngày trước
ATL Từ %
BTC
337.73%
Bedrock ROCK

Chuyển đổi Bedrock sang USD - Máy tính Bedrock

Chuyển đổi Bedrock sang USD

ROCK
USD

Chuyển đổi USD sang Bedrock

USD
ROCK
1 Bedrock = $0.000378
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Bedrock ROCK

Khối lượng và Thị trường

ROCK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,403,258
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ18
Khối lượng 24h
ROCK
-
ROCK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ROCK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 500,000,000 ROCK
Tổng / Tối đa lưu thông 500,000,000 ROCK
Xếp hạng vốn hóa
USD
1424
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5072
Bedrock ROCK

Bedrock là gì?

Bedrock là một ứng dụng phi tập trung cho gọi vốn cộng đồng ngang hàng, không cần trung gian. Token ROCK đóng vai trò là tài sản thế chấp cho việc tài trợ dự án và bảo mật mạng lưới thông qua bằng chứng cổ phần.
Bedrock ROCK

Công nghệ và chi tiết của Bedrock (ROCK)

Tên tiền tệ Bedrock
Ký hiệu tiền tệ ROCK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ROCK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xC3387E4285e9F80A7cFDf02B4ac6cdF2476A528A
Ngày bắt đầu dự án 08-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Bedrock
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Bedrock.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Bedrock ROCK

Phân tích thị trường của Bedrock

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Bedrock (ROCK) là $0.000378 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.7027%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0106%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.1025%.

Trong ngày qua, Bedrock đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00037178 USD đến $0.00038869 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000010 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00037178 USD đến mức cao $0.00039098 USD, chênh lệch $0.00001919 USD.

Xét về dài hạn, Bedrock đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Bedrock (ROCK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Bedrock so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Bedrock ROCK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Bedrock là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Bedrock, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.292587 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-12-2021, cách đây 1742 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.87%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Bedrock cần tăng thêm 77,377.88%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000605, đạt được vào ngày 14-12-2021, cách đây 1739 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.92% và cần thay đổi thêm 123,369.08% để đạt lại mức ATH.

Bedrock ROCK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Bedrock là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000088 USD, được ghi nhận cách đây 159 ngày, vào ngày 12-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 330.89%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 136 ngày, vào ngày 05-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 337.73%.

Bedrock ROCK

Vốn hóa thị trường của Bedrock là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,403,258 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Bedrock là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 500,000,000 ROCK, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 02:58:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Bedrock trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bedrock ROCK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Bedrock, biểu đồ đường và nến. Giá Bedrock tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Bedrock ROCK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Bedrock.

Bedrock ROCK

Whitepaper của Bedrock

Bedrock ROCK

Bedrock Thành viên nhóm

-
Bedrock ROCK

Bedrock Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.49 / 100
Xếp hạng:
3.23 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
65.08 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
63.9 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của Bedrock
Trình khám phá giao dịch Bedrock
Tài khoản Twitter chính thức của Bedrock
Mã nguồn của Bedrock -
Blog của Bedrock -
Diễn đàn / Bảng tin của Bedrock -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 02:58:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 02:58:04 UTC

Bedrock (ROCK) giá hiện tại và chi tiết Bedrock. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Bedrock.

Bedrock ROCK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Bedrock

So sánh giá trị Bedrock bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ROCK/USD Đô la USD
$ 0.000378
ROCK/EUR Euro
€ 0.000329
ROCK/JPY Yên
¥ 0.058996
ROCK/GBP Bảng Anh
£ 0.000283
ROCK/ARS Peso Argentina
AR$ 0.570273
ROCK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000531
ROCK/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.046370
ROCK/BRL Real Brazil
R$ 0.001936
ROCK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000528
ROCK/CLP Peso Chile
CL$ 0.362750
ROCK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002531
ROCK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002963
ROCK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.036168
ROCK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6.70
ROCK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000482
ROCK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001146
ROCK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.523215
ROCK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001542
ROCK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.006479
ROCK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001433
ROCK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000660
ROCK/NGN Naira Nigeria
₦ 0.502650
ROCK/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.104659
ROCK/PHP Peso Philippines
₱ 0.023646
ROCK/RUB Rúp Nga
₽ 0.031911
ROCK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.006137
ROCK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000311
ROCK/THB Baht Thái Lan
฿ 0.012560
ROCK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.018424
ROCK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.319277
ROCK/COP Peso Colombia
CO$ 1.1794
ROCK/PEN Sol Peru
S/ 0.001275
ROCK/VND Đồng Việt Nam
₫ 9.82
ROCK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.016873
ROCK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.019685
ROCK/AED Dirham UAE
د.إ 0.001387
ROCK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001402
ROCK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001376
ROCK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.012020
ROCK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.168198