Vốn hóa thị trường $2.73T -0.01%
Khối lượng 24h $66.04B -36.36%
BTC % 60.0447% 0.02%
ETH % 10.7171% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Bedrock ROCK

Bedrock (ROCK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Bedrock ROCK

Giá Bedrock - ROCK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000278
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000023
% Thay đổi 1 giờ 1.2487%
% Thay đổi 24 giờ 8.849%
% Thay đổi 7 ngày -10.8872%
ROCK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00025512
Thấp 24h $0.00024948
Cao 24h $0.00028316
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00003368
ROCK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00024364
2026-10-21 11:30:05
Cao 7d $0.000325
2026-10-18 02:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00008136
ROCK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.292587
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-12-2021
1777 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.90%
% Đến ATH
USD
105,101.88%
ROCK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000088
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-04-2026
194 ngày trước
ATL Từ %
USD
217.34%
Bedrock ROCK

Giá Bedrock - ROCK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 1.2705%
% Thay đổi 24 giờ 9.6483%
% Thay đổi 7 ngày -10.9679%
ROCK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ROCK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-21 11:24:03
Cao 7d -
2026-10-18 02:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
ROCK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000605
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-12-2021
1774 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.94%
% Đến ATH
BTC
177,833.99%
ROCK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-05-2026
171 ngày trước
ATL Từ %
BTC
203.74%
Bedrock ROCK

Chuyển đổi Bedrock sang USD - Máy tính Bedrock

Chuyển đổi Bedrock sang USD

ROCK
USD

Chuyển đổi USD sang Bedrock

USD
ROCK
1 Bedrock = $0.000278
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Bedrock ROCK

Khối lượng và Thị trường

ROCK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,279,524
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ16
Khối lượng 24h
ROCK
-
ROCK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ROCK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 500,000,000 ROCK
Tổng / Tối đa lưu thông 500,000,000 ROCK
Xếp hạng vốn hóa
USD
1416
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5072
Bedrock ROCK

Bedrock là gì?

Bedrock là một ứng dụng phi tập trung cho gọi vốn cộng đồng ngang hàng, không cần trung gian. Token ROCK đóng vai trò là tài sản thế chấp cho việc tài trợ dự án và bảo mật mạng lưới thông qua bằng chứng cổ phần.
Bedrock ROCK

Công nghệ và chi tiết của Bedrock (ROCK)

Tên tiền tệ Bedrock
Ký hiệu tiền tệ ROCK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ROCK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xC3387E4285e9F80A7cFDf02B4ac6cdF2476A528A
Ngày bắt đầu dự án 08-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Bedrock
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Bedrock.

Bedrock ROCK

Phân tích thị trường của Bedrock

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Bedrock (ROCK) là $0.000278 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 8.849%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.2487%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -10.8872%.

Trong ngày qua, Bedrock đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00024948 USD đến $0.00028316 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000023 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00024364 USD đến mức cao $0.000325 USD, chênh lệch $0.00008136 USD.

Xét về dài hạn, Bedrock đã ghi nhận mức biến động giá -10.3746% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -36.0315% và -.

So với cặp Bitcoin, Bedrock (ROCK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Bedrock so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Bedrock ROCK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Bedrock là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Bedrock, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.292587 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-12-2021, cách đây 1777 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.90%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Bedrock cần tăng thêm 105,101.88%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000605, đạt được vào ngày 14-12-2021, cách đây 1774 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.94% và cần thay đổi thêm 177,833.99% để đạt lại mức ATH.

Bedrock ROCK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Bedrock là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000088 USD, được ghi nhận cách đây 194 ngày, vào ngày 12-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 217.34%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 171 ngày, vào ngày 05-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 203.74%.

Bedrock ROCK

Vốn hóa thị trường của Bedrock là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,279,524 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Bedrock là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 500,000,000 ROCK, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 07:24:02 UTC, 7 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Bedrock trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bedrock ROCK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Bedrock, biểu đồ đường và nến. Giá Bedrock tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ROCK chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Bedrock trên TradingView.

Mở ROCK trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Bedrock ROCK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Bedrock.

Bedrock ROCK

Whitepaper của Bedrock

Bedrock ROCK

Bedrock Thành viên nhóm

-
Bedrock ROCK

Bedrock Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.49 / 100
Xếp hạng:
3.23 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
65.08 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
63.9 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Bedrock
Trình khám phá giao dịch Bedrock
Tài khoản Twitter chính thức của Bedrock
Mã nguồn của Bedrock -
Blog của Bedrock -
Diễn đàn / Bảng tin của Bedrock -
Cập nhật lần cuối
7 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 07:24:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 13:00:05 UTC

Bedrock (ROCK) giá hiện tại và chi tiết Bedrock. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Bedrock.

Bedrock ROCK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Bedrock

So sánh giá trị Bedrock bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ROCK/USD Đô la USD
$ 0.000278
ROCK/EUR Euro
€ 0.000248
ROCK/JPY Yên
¥ 0.043495
ROCK/GBP Bảng Anh
£ 0.000208
ROCK/ARS Peso Argentina
AR$ 0.424806
ROCK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000396
ROCK/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.034400
ROCK/BRL Real Brazil
R$ 0.001402
ROCK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000389
ROCK/CLP Peso Chile
CL$ 0.274669
ROCK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001856
ROCK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002181
ROCK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.026397
ROCK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.03
ROCK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000355
ROCK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000864
ROCK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.368487
ROCK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001136
ROCK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005217
ROCK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001091
ROCK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000488
ROCK/NGN Naira Nigeria
₦ 0.372903
ROCK/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.076969
ROCK/PHP Peso Philippines
₱ 0.017703
ROCK/RUB Rúp Nga
₽ 0.022362
ROCK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.004609
ROCK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000229
ROCK/THB Baht Thái Lan
฿ 0.009378
ROCK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.013824
ROCK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.244686
ROCK/COP Peso Colombia
CO$ 0.881748
ROCK/PEN Sol Peru
S/ 0.000955
ROCK/VND Đồng Việt Nam
₫ 7.19
ROCK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.012527
ROCK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.015380
ROCK/AED Dirham UAE
د.إ 0.001021
ROCK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001044
ROCK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001014
ROCK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.009064
ROCK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.126289