Vốn hóa thị trường $2.69T 1.99%
Khối lượng 24h $85.71B 15.67%
BTC % 60.1207% 0.26%
ETH % 11.0078% 1.78%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
BarnBridge BOND

BarnBridge (BOND) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

BarnBridge BOND

Giá BarnBridge - BOND ~USD

Giá hiện tại
USD
$3.32
Thay đổi 24 giờ
USD
$3.30
% Thay đổi 1 giờ 8.14%
% Thay đổi 24 giờ 16.31%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-25.668%
60d
-19.4706%
90d
-55.2325%
BOND Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.024532
Thấp 24h $0.024439
Cao 24h $0.029942
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BOND Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.024439
2026-05-24 03:15:10
Cao 7d $0.040525
2026-05-17 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.016085
BOND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$185.93
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-10-2020
2200 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.21%
% Đến ATH
USD
5,493.74%
BOND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.024489
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-05-2026
166 ngày trước
ATL Từ %
USD
13,472.71%
BarnBridge BOND

Giá BarnBridge - BOND ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00004139
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00004107
% Thay đổi 1 giờ 8.14%
% Thay đổi 24 giờ 16.31%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-4.7526%
60d
-8.1937%
90d
-50.2808%
BOND Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000032
Thấp 24h Ƀ0.00000031
Cao 24h Ƀ0.00000039
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BOND Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000031
2026-05-24 03:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000052
2026-05-18 09:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000021
BOND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.01417422
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-10-2020
2200 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.71%
% Đến ATH
BTC
34,145.51%
BOND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000032
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-05-2026
166 ngày trước
ATL Từ %
BTC
12,695.15%
BarnBridge BOND

Chuyển đổi BarnBridge sang USD - Máy tính BarnBridge

Chuyển đổi BarnBridge sang USD

BOND
USD

Chuyển đổi USD sang BarnBridge

USD
BOND
1 BarnBridge = $3.32
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BarnBridge BOND

Khối lượng và Thị trường

BOND Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$743,150
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ9
Khối lượng 24h
BOND
-
BOND Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$32,512,414
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ404
BOND Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,910,262 BOND
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000 BOND
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000 BOND
Xếp hạng vốn hóa
USD
4524
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2585
BarnBridge BOND

Công nghệ và chi tiết của BarnBridge (BOND)

Tên tiền tệ BarnBridge
Ký hiệu tiền tệ BOND
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BOND trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0391D2021f89DC339F60Fff84546EA23E337750f
Ngày bắt đầu dự án 28-06-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
BarnBridge là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với BarnBridge
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với BarnBridge.

BarnBridge BOND

Phân tích thị trường của BarnBridge

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BarnBridge (BOND) là $3.32 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 16.31%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 8.14%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, BarnBridge đã được giao dịch trong khoảng từ $0.024439 USD đến $0.029942 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $3.30 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.024439 USD đến mức cao $0.040525 USD, chênh lệch $0.016085 USD.

Xét về dài hạn, BarnBridge đã ghi nhận mức biến động giá -25.668% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -19.4706% và -55.2325%.

So với cặp Bitcoin, BarnBridge (BOND) có giá hiện tại là Ƀ0.00004139, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000032, giá thấp nhất là Ƀ0.00000031 và giá cao nhất là Ƀ0.00000039. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BarnBridge so với Bitcoin là Ƀ0.00000031 và giá cao nhất là Ƀ0.00000052.
BarnBridge BOND

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BarnBridge là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BarnBridge, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $185.93 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-10-2020, cách đây 2200 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.21%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BarnBridge cần tăng thêm 5,493.74%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.01417422, đạt được vào ngày 27-10-2020, cách đây 2200 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.71% và cần thay đổi thêm 34,145.51% để đạt lại mức ATH.

BarnBridge BOND

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BarnBridge là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.024489 USD, được ghi nhận cách đây 166 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 13,472.71%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000032, xảy ra cách đây 166 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 12,695.15%.

BarnBridge BOND

Vốn hóa thị trường của BarnBridge là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $743,150 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của BarnBridge là $32,512,414 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000 BOND, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,910,262 BOND.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-05-2026 12:00:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BarnBridge trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

BarnBridge BOND

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho BarnBridge.

BarnBridge BOND

Whitepaper của BarnBridge

-
BarnBridge BOND

BarnBridge Thành viên nhóm

-
BarnBridge BOND

BarnBridge Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.97 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Tính toán lúc 04-11-2026
Điểm số:
63.75 / 100
Xếp hạng:
3.19 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-11-2026
Điểm số:
66.19 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-11-2026
Kiểm tra lần cuối 05-11-2026
Trang web chính thức của BarnBridge
Trình khám phá giao dịch BarnBridge
Tài khoản Twitter chính thức của BarnBridge
Mã nguồn của BarnBridge
Blog của BarnBridge -
Diễn đàn / Bảng tin của BarnBridge -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-05-2026 12:00:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-05-2026 12:08:02 UTC

BarnBridge (BOND) giá hiện tại và chi tiết BarnBridge. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BarnBridge.

BarnBridge BOND

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BarnBridge

So sánh giá trị BarnBridge bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BOND/USD Đô la USD
$ 3.32
BOND/EUR Euro
€ 2.96
BOND/JPY Yên
¥ 526.42
BOND/GBP Bảng Anh
£ 2.47
BOND/ARS Peso Argentina
AR$ 5,143.35
BOND/AUD Đô la Úc
AU$ 4.74
BOND/BDT Taka Bangladesh
Tk 413.76
BOND/BRL Real Brazil
R$ 18.16
BOND/CAD Đô la Canada
CA$ 4.64
BOND/CLP Peso Chile
CL$ 3,207.91
BOND/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 22.17
BOND/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 26.07
BOND/INR Rupee Ấn Độ
₹ 313.95
BOND/IDR Rupiah Indonesia
Rp 60,040.62
BOND/SGD Đô la Singapore
S$ 4.24
BOND/ILS Shekel mới Israel
₪ 10.52
BOND/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4,466.71
BOND/MYR Ringgit Malaysia
RM 13.45
BOND/MXN Peso Mexico
MX$ 61.70
BOND/PLN Zloty Ba Lan
zł 13.01
BOND/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 5.90
BOND/NGN Naira Nigeria
₦ 4,470.23
BOND/PKR Rupee Pakistan
₨ 919.31
BOND/PHP Peso Philippines
₱ 209.44
BOND/RUB Rúp Nga
₽ 271.30
BOND/ZAR Rand Nam Phi
R 54.45
BOND/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 2.72
BOND/THB Baht Thái Lan
฿ 110.98
BOND/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 166.34
BOND/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2,970.72
BOND/COP Peso Colombia
CO$ 10,816.11
BOND/PEN Sol Peru
S/ 11.47
BOND/VND Đồng Việt Nam
₫ 85,434.01
BOND/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 151.34
BOND/EGP Bảng Ai Cập
E£ 179.42
BOND/AED Dirham UAE
د.إ 12.21
BOND/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 12.49
BOND/QAR Riyal Qatar
ر.ق 12.12
BOND/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 109.49
BOND/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1,502.05