Vốn hóa thị trường $2.64T -0.18%
Khối lượng 24h $46.02B -11.22%
BTC % 58.8412% 0.34%
ETH % 11.5845% -0.62%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Bancor BNT

Bancor (BNT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Bancor BNT

Giá Bancor - BNT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.313700
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.002300
% Thay đổi 1 giờ -0.2861%
% Thay đổi 24 giờ 0.064%
% Thay đổi 7 ngày -3.8902%
% Thay đổi
30d
23.0977%
60d
13.8621%
90d
12.2183%
BNT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.316
Thấp 24h $0.3114
Cao 24h $0.3191
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00769999
BNT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.3036
2026-09-10 23:16:02
Cao 7d $0.3364
2026-09-07 06:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.032799
BNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$23.73
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-06-2017
3373 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.68%
% Đến ATH
USD
7,464.87%
BNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.117415
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-03-2020
2375 ngày trước
ATL Từ %
USD
167.17%
Bancor BNT

Giá Bancor - BNT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000406
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -0.6225%
% Thay đổi 24 giờ -0.1776%
% Thay đổi 7 ngày 0.1288%
% Thay đổi
30d
0.4606%
60d
-4.5597%
90d
-3.672%
BNT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000408
Thấp 24h Ƀ0.00000403
Cao 24h Ƀ0.00000413
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000009
BNT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000392
2026-09-09 22:10:02
Cao 7d Ƀ0.00000422
2026-09-07 06:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000029
BNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00916395
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
20-06-2017
3372 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
225,836.75%
BNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000393
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-05-2026
135 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.17%
Bancor BNT

Chuyển đổi Bancor sang USD - Máy tính Bancor

Chuyển đổi Bancor sang USD

BNT
USD

Chuyển đổi USD sang Bancor

USD
BNT
1 Bancor = $0.313700
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Bancor BNT

Khối lượng và Thị trường

BNT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$355,971
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ5
Khối lượng 24h
BNT
1,134,749 BNT
BNT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$31,834,410
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ412
BNT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 107,977,619 BNT
Lượng lưu hành khả dụng 107,977,619 BNT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
415
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 505
Bancor BNT

Bancor là gì?

Bancor là một hệ sinh thái giao thức phi tập trung cho phép giao dịch và thanh khoản on-chain. Giao thức Carbon của nó cho phép các chiến lược tự động bằng cách sử dụng lệnh giới hạn (limit order) và lệnh theo khoảng (range order) tùy chỉnh.
Bancor BNT

Công nghệ và chi tiết của Bancor (BNT)

Tên tiền tệ Bancor
Ký hiệu tiền tệ BNT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BNT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x1f573d6fb3f13d689ff844b4ce37794d79a7ff1c
Ngày bắt đầu dự án 12-06-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Bancor là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Bancor
7

Chúng tôi đã tìm thấy 7 ví tương thích với Bancor.

Backpack Backpack
Coinbase Coinbase
Ledger Ledger
MetaMask MetaMask
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Trust Wallet Trust Wallet
Bancor BNT

Phân tích thị trường của Bancor

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Bancor (BNT) là $0.313700 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.064%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.2861%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.8902%.

Trong ngày qua, Bancor đã được giao dịch trong khoảng từ $0.3114 USD đến $0.3191 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.002300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.3036 USD đến mức cao $0.3364 USD, chênh lệch $0.032799 USD.

Xét về dài hạn, Bancor đã ghi nhận mức biến động giá 23.0977% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 13.8621% 12.2183%.

So với cặp Bitcoin, Bancor (BNT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000406, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000009. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000408, giá thấp nhất là Ƀ0.00000403 và giá cao nhất là Ƀ0.00000413. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Bancor so với Bitcoin là Ƀ0.00000392 và giá cao nhất là Ƀ0.00000422.
Bancor BNT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Bancor là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Bancor, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $23.73 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-06-2017, cách đây 3373 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.68%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Bancor cần tăng thêm 7,464.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00916395, đạt được vào ngày 20-06-2017, cách đây 3372 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 225,836.75% để đạt lại mức ATH.

Bancor BNT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Bancor là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.117415 USD, được ghi nhận cách đây 2375 ngày, vào ngày 13-03-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 167.17%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000393, xảy ra cách đây 135 ngày, vào ngày 01-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.17%.

Bancor BNT

Vốn hóa thị trường của Bancor là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $355,971 USD, tương đương 1,134,749 BNT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Bancor là $31,834,410 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 107,977,619 BNT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 18:32:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Bancor trên các thị trường và sàn giao dịch 28 - 40 Pairs

Bancor BNT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Bancor, biểu đồ đường và nến. Giá Bancor tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Bancor BNT

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Bancor.

Bancor BNT

Whitepaper của Bancor

Bancor BNT

Bancor Thành viên nhóm

  • Mati Levi - QA engineer
  • Or Bachar - Core Developer
  • Yehuda Levi - CTO
  • Asaf Rachman - Core Developer
  • Eyal Hertzog - Foundation Counsel
  • Guy Benartzi - Foundation Counsel
  • Itay Dreyfus - Product Designer
  • Ilana Pinchas - VP Engineering
  • Galia Benartzi - Business Development
  • Omry Rozenfeld - Core Developer
Bancor BNT

Bancor Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
79.54 / 100
Xếp hạng:
3.98 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
87.61 / 100
Xếp hạng:
4.38 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
71.46 / 100
Xếp hạng:
3.57 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Bancor
Trình khám phá giao dịch Bancor
Tài khoản Twitter chính thức của Bancor
Mã nguồn của Bancor
Blog của Bancor -
Diễn đàn / Bảng tin của Bancor
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 18:32:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 18:32:02 UTC

Bancor (BNT) giá hiện tại và chi tiết Bancor. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Bancor.

Bancor BNT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Bancor

So sánh giá trị Bancor bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BNT/USD Đô la USD
$ 0.313700
BNT/EUR Euro
€ 0.270152
BNT/JPY Yên
¥ 47.73
BNT/GBP Bảng Anh
£ 0.231777
BNT/ARS Peso Argentina
AR$ 473.89
BNT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.437273
BNT/BDT Taka Bangladesh
Tk 38.66
BNT/BRL Real Brazil
R$ 1.61
BNT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.434773
BNT/CLP Peso Chile
CL$ 295.49
BNT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.10
BNT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.46
BNT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 29.99
BNT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5,523.35
BNT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.399967
BNT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.950903
BNT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 420.86
BNT/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.2769
BNT/MXN Peso Mexico
MX$ 5.30
BNT/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.1686
BNT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.536286
BNT/NGN Naira Nigeria
₦ 415.86
BNT/PKR Rupee Pakistan
₨ 86.93
BNT/PHP Peso Philippines
₱ 19.66
BNT/RUB Rúp Nga
₽ 26.43
BNT/ZAR Rand Nam Phi
R 5.05
BNT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.255976
BNT/THB Baht Thái Lan
฿ 10.37
BNT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 15.12
BNT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 261.43
BNT/COP Peso Colombia
CO$ 968.60
BNT/PEN Sol Peru
S/ 1.0545
BNT/VND Đồng Việt Nam
₫ 8,131.89
BNT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 13.95
BNT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 16.09
BNT/AED Dirham UAE
د.إ 1.1521
BNT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.1768
BNT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.1419
BNT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 9.93
BNT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 141.36