Vốn hóa thị trường $2.63T 0.88%
Khối lượng 24h $43.38B 13.25%
BTC % 59.9835% 0.2%
ETH % 10.7035% 0.87%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Balance EPT

Balance (EPT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Balance EPT

Giá Balance - EPT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000287
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000140
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -3.2%
% Thay đổi 7 ngày -2.8305%
EPT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0002854
Thấp 24h $0.0002854
Cao 24h $0.00028679
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000013999
EPT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0002843
2026-10-29 11:42:03
Cao 7d $0.00032259
2026-10-26 19:30:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00003829
EPT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.056580
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-04-2025
560 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.49%
% Đến ATH
USD
19,627.90%
EPT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000266
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-10-2026
8 ngày trước
ATL Từ %
USD
7.66%
Balance EPT

Giá Balance - EPT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.6361%
% Thay đổi 24 giờ -4.3488%
% Thay đổi 7 ngày -0.0985%
EPT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EPT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-29 11:42:03
Cao 7d -
2026-10-31 07:56:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
EPT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000065
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-04-2025
560 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.44%
% Đến ATH
BTC
17,683.64%
EPT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-10-2026
8 ngày trước
ATL Từ %
BTC
10.54%
Balance EPT

Chuyển đổi Balance sang USD - Máy tính Balance

Chuyển đổi Balance sang USD

EPT
USD

Chuyển đổi USD sang Balance

USD
EPT
1 Balance = $0.000287
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Balance EPT

Khối lượng và Thị trường

EPT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,569
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EPT
36,850,089 EPT
EPT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,484,787
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ19
EPT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 4,222,568,611 EPT
Lượng lưu hành khả dụng 9,999,999,990 EPT
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 EPT
Xếp hạng vốn hóa
USD
1027
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1429
Balance EPT

Balance là gì?

Balance là giao thức AI và Web3 dành cho social gaming. Nó kết hợp các AI agent với các node blockchain để tạo thành một hệ sinh thái phi tập trung.
Balance EPT

Công nghệ và chi tiết của Balance (EPT)

Tên tiền tệ Balance
Ký hiệu tiền tệ EPT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EPT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x3dc8e2d80b6215a1bccae4d38715c3520581e77c
Ngày bắt đầu dự án 21-04-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Balance
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Balance.

Balance EPT

Phân tích thị trường của Balance

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Balance (EPT) là $0.000287 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.2%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.8305%.

Trong ngày qua, Balance đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0002854 USD đến $0.00028679 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000140 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0002843 USD đến mức cao $0.00032259 USD, chênh lệch $0.00003829 USD.

Xét về dài hạn, Balance đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -20.4905% và -9.6594%.

So với cặp Bitcoin, Balance (EPT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Balance so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Balance EPT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Balance là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Balance, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.056580 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-04-2025, cách đây 560 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.49%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Balance cần tăng thêm 19,627.90%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000065, đạt được vào ngày 21-04-2025, cách đây 560 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.44% và cần thay đổi thêm 17,683.64% để đạt lại mức ATH.

Balance EPT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Balance là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000266 USD, được ghi nhận cách đây 8 ngày, vào ngày 25-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 7.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 8 ngày, vào ngày 25-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 10.54%.

Balance EPT

Vốn hóa thị trường của Balance là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,569 USD, tương đương 36,850,089 EPT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Balance là $1,484,787 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 EPT, lượng đang lưu hành hiện tại là 4,222,568,611 EPT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-02-2026 04:16:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Balance trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 5 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Balance EPT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Balance, biểu đồ đường và nến. Giá Balance tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EPT* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Balance trên TradingView.

Mở EPT* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Balance EPT

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Balance.

Balance EPT

Whitepaper của Balance

Balance EPT

Balance Thành viên nhóm

-
Balance EPT

Balance Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.22 / 100
Xếp hạng:
3.51 trên 5
Tính toán lúc 01-11-2026
Điểm số:
87.17 / 100
Xếp hạng:
4.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-11-2026
Điểm số:
53.26 / 100
Xếp hạng:
2.66 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-11-2026
Trang web chính thức của Balance
Trình khám phá giao dịch Balance
Tài khoản Twitter chính thức của Balance
Mã nguồn của Balance -
Blog của Balance -
Diễn đàn / Bảng tin của Balance
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-02-2026 04:16:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-02-2026 04:16:02 UTC

Balance (EPT) giá hiện tại và chi tiết Balance. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Balance.

Balance EPT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Balance

So sánh giá trị Balance bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EPT/USD Đô la USD
$ 0.000287
EPT/EUR Euro
€ 0.000257
EPT/JPY Yên
¥ 0.045291
EPT/GBP Bảng Anh
£ 0.000214
EPT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.439869
EPT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000408
EPT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.035707
EPT/BRL Real Brazil
R$ 0.001559
EPT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000401
EPT/CLP Peso Chile
CL$ 0.284844
EPT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001908
EPT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002250
EPT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.027188
EPT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.21
EPT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000367
EPT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000902
EPT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.385820
EPT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001166
EPT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005386
EPT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001133
EPT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000511
EPT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.385608
EPT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.079569
EPT/PHP Peso Philippines
₱ 0.018254
EPT/RUB Rúp Nga
₽ 0.023154
EPT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.004792
EPT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000236
EPT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.009694
EPT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.014332
EPT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.254642
EPT/COP Peso Colombia
CO$ 0.910670
EPT/PEN Sol Peru
S/ 0.000996
EPT/VND Đồng Việt Nam
₫ 7.40
EPT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.013045
EPT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.016041
EPT/AED Dirham UAE
د.إ 0.001053
EPT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001080
EPT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001048
EPT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.009351
EPT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.130415