Vốn hóa thị trường $2.63T -2%
Khối lượng 24h $90.10B 8.96%
BTC % 58.9852% 0.28%
ETH % 11.4428% 1.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Balance EPT

Balance (EPT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Balance EPT

Giá Balance - EPT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000385
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000800
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 3.2172%
% Thay đổi
30d
23.0032%
60d
-33.1911%
90d
-25.3703%
EPT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000377
Thấp 24h $0.00037
Cao 24h $0.000385
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001499
EPT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000355
2026-09-01 09:16:03
Cao 7d $0.000405
2026-09-01 03:46:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00004999
EPT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.056580
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-04-2025
507 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.32%
% Đến ATH
USD
14,596.01%
EPT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000270
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
23 ngày trước
ATL Từ %
USD
42.59%
Balance EPT

Giá Balance - EPT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.0236%
% Thay đổi 24 giờ 1.6529%
% Thay đổi 7 ngày 6.8966%
% Thay đổi
30d
-0.1402%
60d
-45.673%
90d
-39.5195%
EPT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EPT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-03 19:22:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-01 13:56:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
EPT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000065
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-04-2025
507 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.25%
% Đến ATH
BTC
13,306.06%
EPT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-08-2026
19 ngày trước
ATL Từ %
BTC
15.93%
Balance EPT

Chuyển đổi Balance sang USD - Máy tính Balance

Chuyển đổi Balance sang USD

EPT
USD

Chuyển đổi USD sang Balance

USD
EPT
1 Balance = $0.000385
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Balance EPT

Khối lượng và Thị trường

EPT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,957
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EPT
15,472,038 EPT
EPT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,846,182
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ23
EPT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 4,222,568,611 EPT
Lượng lưu hành khả dụng 9,999,999,990 EPT
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 EPT
Xếp hạng vốn hóa
USD
4452
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1429
Balance EPT

Balance là gì?

Balance là giao thức AI và Web3 dành cho social gaming. Nó kết hợp các AI agent với các node blockchain để tạo thành một hệ sinh thái phi tập trung.
Balance EPT

Công nghệ và chi tiết của Balance (EPT)

Tên tiền tệ Balance
Ký hiệu tiền tệ EPT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EPT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x3dc8e2d80b6215a1bccae4d38715c3520581e77c
Ngày bắt đầu dự án 21-04-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Balance
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Balance.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
MetaMask MetaMask
Balance EPT

Phân tích thị trường của Balance

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Balance (EPT) là $0.000385 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 3.2172%.

Trong ngày qua, Balance đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00037 USD đến $0.000385 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000800 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000355 USD đến mức cao $0.000405 USD, chênh lệch $0.00004999 USD.

Xét về dài hạn, Balance đã ghi nhận mức biến động giá 23.0032% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -33.1911% -25.3703%.

So với cặp Bitcoin, Balance (EPT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Balance so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Balance EPT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Balance là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Balance, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.056580 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-04-2025, cách đây 507 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.32%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Balance cần tăng thêm 14,596.01%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000065, đạt được vào ngày 21-04-2025, cách đây 507 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.25% và cần thay đổi thêm 13,306.06% để đạt lại mức ATH.

Balance EPT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Balance là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000270 USD, được ghi nhận cách đây 23 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 42.59%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 19 ngày, vào ngày 22-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 15.93%.

Balance EPT

Vốn hóa thị trường của Balance là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,957 USD, tương đương 15,472,038 EPT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Balance là $1,846,182 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 EPT, lượng đang lưu hành hiện tại là 4,222,568,611 EPT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-05-2026 10:32:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Balance trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 7 Pairs

Balance EPT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Balance, biểu đồ đường và nến. Giá Balance tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Balance EPT

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Balance.

Balance EPT

Whitepaper của Balance

Balance EPT

Balance Thành viên nhóm

-
Balance EPT

Balance Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.22 / 100
Xếp hạng:
3.51 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
87.17 / 100
Xếp hạng:
4.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
53.26 / 100
Xếp hạng:
2.66 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Balance
Trình khám phá giao dịch Balance
Tài khoản Twitter chính thức của Balance
Mã nguồn của Balance -
Blog của Balance -
Diễn đàn / Bảng tin của Balance
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-05-2026 10:32:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 19:18:04 UTC

Balance (EPT) giá hiện tại và chi tiết Balance. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Balance.

Balance EPT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Balance

So sánh giá trị Balance bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EPT/USD Đô la USD
$ 0.000385
EPT/EUR Euro
€ 0.000332
EPT/JPY Yên
¥ 0.059414
EPT/GBP Bảng Anh
£ 0.000285
EPT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.582435
EPT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000538
EPT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.047528
EPT/BRL Real Brazil
R$ 0.001963
EPT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000532
EPT/CLP Peso Chile
CL$ 0.362281
EPT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002582
EPT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003019
EPT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.036808
EPT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6.77
EPT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000488
EPT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001173
EPT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.518962
EPT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001565
EPT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.006538
EPT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001434
EPT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000664
EPT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.509524
EPT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.106791
EPT/PHP Peso Philippines
₱ 0.024151
EPT/RUB Rúp Nga
₽ 0.032320
EPT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.006238
EPT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000313
EPT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.012743
EPT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.018670
EPT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.313264
EPT/COP Peso Colombia
CO$ 1.1963
EPT/PEN Sol Peru
S/ 0.001290
EPT/VND Đồng Việt Nam
₫ 9.98
EPT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.017156