Vốn hóa thị trường $2.64T -0.01%
Khối lượng 24h $41.09B
BTC % 58.6879% -0.03%
ETH % 11.6392% 0.27%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Babylons BABI

Babylons (BABI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Babylons BABI

Giá Babylons - BABI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000435
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000165
% Thay đổi 1 giờ 2.3535%
% Thay đổi 24 giờ -13.24%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
341.5483%
60d
650.2861%
90d
861.8804%
BABI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00059999
Thấp 24h $0.0004237
Cao 24h $0.0006105
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0001868
BABI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0004237
2026-09-10 13:12:03
Cao 7d $0.0006105
2026-09-09 22:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0001868
BABI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.792330
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-08-2021
1845 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.95%
% Đến ATH
USD
182,086.77%
BABI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000125
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-12-2025
283 ngày trước
ATL Từ %
USD
248.43%
Babylons BABI

Giá Babylons - BABI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 2.3231%
% Thay đổi 24 giờ -12.1347%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
418.4279%
60d
777.2146%
90d
938.95%
BABI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BABI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-10 05:28:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-09 22:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
BABI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001660
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2021
1845 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.97%
% Đến ATH
BTC
294,651.80%
BABI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-08-2025
397 ngày trước
ATL Từ %
BTC
387.31%
Babylons BABI

Chuyển đổi Babylons sang USD - Máy tính Babylons

Chuyển đổi Babylons sang USD

BABI
USD

Chuyển đổi USD sang Babylons

USD
BABI
1 Babylons = $0.000435
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Babylons BABI

Khối lượng và Thị trường

BABI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,323
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BABI
-
BABI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BABI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 195,000,000 BABI
Xếp hạng vốn hóa
USD
4306
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4989
Babylons BABI

Công nghệ và chi tiết của Babylons (BABI)

Tên tiền tệ Babylons
Ký hiệu tiền tệ BABI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BABI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xec15a508a187e8ddfe572a5423faa82bbdd65120
Ngày bắt đầu dự án 18-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Babylons
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Babylons.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Babylons BABI

Phân tích thị trường của Babylons

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Babylons (BABI) là $0.000435 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -13.24%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.3535%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Babylons đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0004237 USD đến $0.0006105 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000165 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0004237 USD đến mức cao $0.0006105 USD, chênh lệch $0.0001868 USD.

Xét về dài hạn, Babylons đã ghi nhận mức biến động giá 341.5483% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 650.2861% 861.8804%.

So với cặp Bitcoin, Babylons (BABI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Babylons so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Babylons BABI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Babylons là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Babylons, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.792330 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-08-2021, cách đây 1845 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Babylons cần tăng thêm 182,086.77%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001660, đạt được vào ngày 25-08-2021, cách đây 1845 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.97% và cần thay đổi thêm 294,651.80% để đạt lại mức ATH.

Babylons BABI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Babylons là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000125 USD, được ghi nhận cách đây 283 ngày, vào ngày 04-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 248.43%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 397 ngày, vào ngày 12-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 387.31%.

Babylons BABI

Vốn hóa thị trường của Babylons là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,323 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Babylons là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 195,000,000 BABI, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 21:20:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Babylons trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Babylons BABI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Babylons, biểu đồ đường và nến. Giá Babylons tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Babylons BABI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Babylons.

Babylons BABI

Whitepaper của Babylons

Babylons BABI

Babylons Thành viên nhóm

-
Babylons BABI

Babylons Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.21 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
71.47 / 100
Xếp hạng:
3.57 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
60.94 / 100
Xếp hạng:
3.05 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Babylons
Trình khám phá giao dịch Babylons
Tài khoản Twitter chính thức của Babylons
Mã nguồn của Babylons -
Blog của Babylons -
Diễn đàn / Bảng tin của Babylons
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 21:20:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 05:40:02 UTC

Babylons (BABI) giá hiện tại và chi tiết Babylons. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Babylons.

Babylons BABI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Babylons

So sánh giá trị Babylons bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BABI/USD Đô la USD
$ 0.000435
BABI/EUR Euro
€ 0.000375
BABI/JPY Yên
¥ 0.066790
BABI/GBP Bảng Anh
£ 0.000321
BABI/ARS Peso Argentina
AR$ 0.656354
BABI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000606
BABI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.053592
BABI/BRL Real Brazil
R$ 0.002227
BABI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000603
BABI/CLP Peso Chile
CL$ 0.409658
BABI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002917
BABI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003411
BABI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.041577
BABI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 7.66
BABI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000551
BABI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001318
BABI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.583405
BABI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001770
BABI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.007380
BABI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001621
BABI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000748
BABI/NGN Naira Nigeria
₦ 0.576921
BABI/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.120517
BABI/PHP Peso Philippines
₱ 0.027254
BABI/RUB Rúp Nga
₽ 0.036598
BABI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.007011
BABI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000355
BABI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.014376
BABI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.021060
BABI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.362441
BABI/COP Peso Colombia
CO$ 1.3428
BABI/PEN Sol Peru
S/ 0.001462
BABI/VND Đồng Việt Nam
₫ 11.27
BABI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.019345
BABI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.022336
BABI/AED Dirham UAE
د.إ 0.001597
BABI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001632
BABI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001583
BABI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.013762
BABI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.195970