Vốn hóa thị trường $2.64T 0.08%
Khối lượng 24h $41.22B
BTC % 58.7128% -0.12%
ETH % 11.6617% 0.44%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
B3 B3

B3 (B3) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

B3 B3

Giá B3 - B3 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000589
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000100
% Thay đổi 1 giờ 19.5016%
% Thay đổi 24 giờ 19.5864%
% Thay đổi 7 ngày 6.3414%
% Thay đổi
30d
15.6451%
60d
-25.7855%
90d
-16.7809%
B3 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0004891
Thấp 24h $0.00048647
Cao 24h $0.00061959
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00013311
B3 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000447
2026-09-09 23:02:02
Cao 7d $0.00061959
2026-09-13 00:50:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00017259
B3 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.017129
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-02-2025
578 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.56%
% Đến ATH
USD
2,807.87%
B3 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000254
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-04-2026
137 ngày trước
ATL Từ %
USD
131.48%
B3 B3

Giá B3 - B3 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 19.4691%
% Thay đổi 24 giờ 19.6702%
% Thay đổi 7 ngày 9.9254%
% Thay đổi
30d
-5.037%
60d
-37.5328%
90d
-29.2984%
B3 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
B3 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-07 04:58:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-13 00:50:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
B3 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000018
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-02-2025
578 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-95.66%
% Đến ATH
BTC
2,203.95%
B3 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-05-2026
134 ngày trước
ATL Từ %
BTC
127.06%
B3 B3

Chuyển đổi B3 sang USD - Máy tính B3

Chuyển đổi B3 sang USD

B3
USD

Chuyển đổi USD sang B3

USD
B3
1 B3 = $0.000589
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
B3 B3

Khối lượng và Thị trường

B3 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$458,850
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
B3
778,939,480 B3
B3 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$27,351,438
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ354
B3 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 46,431,583,333 B3
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000,000 B3
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000,000 B3
Xếp hạng vốn hóa
USD
449
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 464
B3 B3

B3 là gì?

B3 là lớp thanh toán Layer 3 trên Base được thiết kế riêng cho gaming on-chain. Nó giảm chi phí giao dịch và cho phép các game chia sẻ thanh khoản, động lực khuyến khích và lượng người chơi trong một hệ sinh thái mở.
B3 B3

Công nghệ và chi tiết của B3 (B3)

Tên tiền tệ B3
Ký hiệu tiền tệ B3
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là B3 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0xB3B32F9f8827D4634fE7d973Fa1034Ec9fdDB3B3
Ngày bắt đầu dự án 09-02-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với B3
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
B3 B3

Phân tích thị trường của B3

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử B3 (B3) là $0.000589 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 19.5864%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 19.5016%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 6.3414%.

Trong ngày qua, B3 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00048647 USD đến $0.00061959 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000100 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000447 USD đến mức cao $0.00061959 USD, chênh lệch $0.00017259 USD.

Xét về dài hạn, B3 đã ghi nhận mức biến động giá 15.6451% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -25.7855% -16.7809%.

So với cặp Bitcoin, B3 (B3) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của B3 so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
B3 B3

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của B3 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của B3, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.017129 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-02-2025, cách đây 578 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.56%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, B3 cần tăng thêm 2,807.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000018, đạt được vào ngày 12-02-2025, cách đây 578 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -95.66% và cần thay đổi thêm 2,203.95% để đạt lại mức ATH.

B3 B3

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của B3 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000254 USD, được ghi nhận cách đây 137 ngày, vào ngày 29-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 131.48%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 134 ngày, vào ngày 02-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 127.06%.

B3 B3

Vốn hóa thị trường của B3 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $458,850 USD, tương đương 778,939,480 B3. Vốn hóa thị trường hiện tại của B3 là $27,351,438 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000 B3, lượng đang lưu hành hiện tại là 46,431,583,333 B3.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 01:38:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của B3 trên các thị trường và sàn giao dịch 15 - 20 Pairs

B3 B3

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của B3, biểu đồ đường và nến. Giá B3 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

B3 B3

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho B3.

B3 B3

Whitepaper của B3

B3 B3

B3 Thành viên nhóm

-
B3 B3

B3 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.88 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
85.23 / 100
Xếp hạng:
4.26 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
66.53 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của B3
Trình khám phá giao dịch B3
Tài khoản Twitter chính thức của B3
Mã nguồn của B3 -
Blog của B3 -
Diễn đàn / Bảng tin của B3 -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 01:38:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 01:38:03 UTC

B3 (B3) giá hiện tại và chi tiết B3. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của B3.

B3 B3

Giá tiền pháp định toàn cầu cho B3

So sánh giá trị B3 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

B3/USD Đô la USD
$ 0.000589
B3/EUR Euro
€ 0.000508
B3/JPY Yên
¥ 0.090466
B3/GBP Bảng Anh
£ 0.000435
B3/ARS Peso Argentina
AR$ 0.889027
B3/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000821
B3/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.072590
B3/BRL Real Brazil
R$ 0.003016
B3/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000816
B3/CLP Peso Chile
CL$ 0.554880
B3/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003952
B3/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004621
B3/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.056315
B3/IDR Rupiah Indonesia
Rp 10.37
B3/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000746
B3/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001786
B3/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.790219
B3/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002398
B3/MXN Peso Mexico
MX$ 0.009997
B3/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002195
B3/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001013
B3/NGN Naira Nigeria
₦ 0.781436
B3/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.163240
B3/PHP Peso Philippines
₱ 0.036915
B3/RUB Rúp Nga
₽ 0.049572
B3/ZAR Rand Nam Phi
R 0.009497
B3/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000481
B3/THB Baht Thái Lan
฿ 0.019472
B3/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.028525
B3/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.490972
B3/COP Peso Colombia
CO$ 1.82
B3/PEN Sol Peru
S/ 0.001980
B3/VND Đồng Việt Nam
₫ 15.27
B3/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.026202