Vốn hóa thị trường $2.90T 1%
Khối lượng 24h $111.15B 19.02%
BTC % 59.0125% 0.15%
ETH % 11.3288% -0.65%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
AWE Network AWE

AWE Network (AWE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

AWE Network AWE

Giá AWE Network - AWE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.071270
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000750
% Thay đổi 1 giờ -2.8622%
% Thay đổi 24 giờ -1.791%
% Thay đổi 7 ngày 12.3238%
% Thay đổi
30d
20.6055%
60d
30.343%
90d
27.1885%
AWE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.07202
Thấp 24h $0.07116
Cao 24h $0.07504
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00387999
AWE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.064339
2026-09-29 02:38:03
Cao 7d $0.07659
2026-10-01 02:36:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.01225
AWE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.124554
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-09-2025
372 ngày trước
ATH Từ %
USD
-42.78%
% Đến ATH
USD
74.76%
AWE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.045981
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
22-11-2025
314 ngày trước
ATL Từ %
USD
55.00%
AWE Network AWE

Giá AWE Network - AWE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000084
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -0.7886%
% Thay đổi 24 giờ -1.6917%
% Thay đổi 7 ngày 8.7294%
% Thay đổi
30d
7.1765%
60d
-4.7017%
90d
-7.4825%
AWE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000086
Thấp 24h Ƀ0.00000084
Cao 24h Ƀ0.00000088
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000004
AWE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000078
2026-09-29 02:30:05
Cao 7d Ƀ0.00000092
2026-10-01 02:36:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000013
AWE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000160
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-02-2026
226 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-47.45%
% Đến ATH
BTC
90.30%
AWE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000043
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-08-2025
412 ngày trước
ATL Từ %
BTC
95.53%
AWE Network AWE

Chuyển đổi AWE Network sang USD - Máy tính AWE Network

Chuyển đổi AWE Network sang USD

AWE
USD

Chuyển đổi USD sang AWE Network

USD
AWE
1 AWE Network = $0.071270
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
AWE Network AWE

Khối lượng và Thị trường

AWE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$262,793
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
AWE
3,687,294 AWE
AWE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$138,436,294
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,633
AWE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,942,420,283 AWE
Lượng lưu hành khả dụng 1,942,420,283 AWE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,942,420,283 AWE
Xếp hạng vốn hóa
USD
202
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 200
AWE Network AWE

AWE Network là gì?

AWE Network cung cấp một engine dạng module cho các Autonomous World, nơi các AI agent hợp tác và tiến hóa. Nó hỗ trợ tương tác giữa các agent có khả năng mở rộng và sự hợp tác giữa con người với agent thông qua xử lý song song.
AWE Network AWE

Công nghệ và chi tiết của AWE Network (AWE)

Tên tiền tệ AWE Network
Ký hiệu tiền tệ AWE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là AWE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0x1B4617734C43F6159F3a70b7E06d883647512778
Ngày bắt đầu dự án 10-06-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với AWE Network
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với AWE Network.

AWE Network AWE

Phân tích thị trường của AWE Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử AWE Network (AWE) là $0.071270 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.791%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.8622%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 12.3238%.

Trong ngày qua, AWE Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.07116 USD đến $0.07504 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000750 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.064339 USD đến mức cao $0.07659 USD, chênh lệch $0.01225 USD.

Xét về dài hạn, AWE Network đã ghi nhận mức biến động giá 20.6055% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 30.343% và 27.1885%.

So với cặp Bitcoin, AWE Network (AWE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000084, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000086, giá thấp nhất là Ƀ0.00000084 và giá cao nhất là Ƀ0.00000088. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của AWE Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000078 và giá cao nhất là Ƀ0.00000092.
AWE Network AWE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của AWE Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của AWE Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.124554 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-09-2025, cách đây 372 ngày, và giá hiện tại cách mức này -42.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, AWE Network cần tăng thêm 74.76%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000160, đạt được vào ngày 18-02-2026, cách đây 226 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -47.45% và cần thay đổi thêm 90.30% để đạt lại mức ATH.

AWE Network AWE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của AWE Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.045981 USD, được ghi nhận cách đây 314 ngày, vào ngày 22-11-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 55.00%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000043, xảy ra cách đây 412 ngày, vào ngày 16-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 95.53%.

AWE Network AWE

Vốn hóa thị trường của AWE Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $262,793 USD, tương đương 3,687,294 AWE. Vốn hóa thị trường hiện tại của AWE Network là $138,436,294 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,942,420,283 AWE, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,942,420,283 AWE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 17:34:02 UTC, 54 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của AWE Network trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 29 Pairs

AWE Network AWE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của AWE Network, biểu đồ đường và nến. Giá AWE Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

AWE Network AWE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho AWE Network.

AWE Network AWE

Whitepaper của AWE Network

AWE Network AWE

AWE Network Thành viên nhóm

-
AWE Network AWE

AWE Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.05 / 100
Xếp hạng:
3.76 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
80.1 / 100
Xếp hạng:
4.01 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của AWE Network
Trình khám phá giao dịch AWE Network
Tài khoản Twitter chính thức của AWE Network
Mã nguồn của AWE Network
Blog của AWE Network -
Diễn đàn / Bảng tin của AWE Network
Cập nhật lần cuối
54 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 17:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 17:34:02 UTC

AWE Network (AWE) giá hiện tại và chi tiết AWE Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của AWE Network.

AWE Network AWE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho AWE Network

So sánh giá trị AWE Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

AWE/USD Đô la USD
$ 0.071270
AWE/EUR Euro
€ 0.063315
AWE/JPY Yên
¥ 11.25
AWE/GBP Bảng Anh
£ 0.053862
AWE/ARS Peso Argentina
AR$ 108.68
AWE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.102560
AWE/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.76
AWE/BRL Real Brazil
R$ 0.372257
AWE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.101606
AWE/CLP Peso Chile
CL$ 70.28
AWE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.477844
AWE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.559256
AWE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.85
AWE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,276.23
AWE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.091185
AWE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.217543
AWE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 95.94
AWE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.291159
AWE/MXN Peso Mexico
MX$ 1.2977
AWE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.277581
AWE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.127035
AWE/NGN Naira Nigeria
₦ 94.71
AWE/PKR Rupee Pakistan
₨ 19.74
AWE/PHP Peso Philippines
₱ 4.46
AWE/RUB Rúp Nga
₽ 5.97
AWE/ZAR Rand Nam Phi
R 1.1888
AWE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.059108
AWE/THB Baht Thái Lan
฿ 2.39
AWE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.50
AWE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 61.23
AWE/COP Peso Colombia
CO$ 234.74
AWE/PEN Sol Peru
S/ 0.246923
AWE/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,851.99
AWE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.21
AWE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.73
AWE/AED Dirham UAE
د.إ 0.261739
AWE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.267721
AWE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.259741
AWE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.27
AWE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 31.75