Vốn hóa thị trường $2.64T -0.1%
Khối lượng 24h $45.23B -4.31%
BTC % 58.8473% 0.26%
ETH % 11.5957% -0.41%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Aventus AVT

Aventus (AVT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Aventus AVT

Giá Aventus - AVT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.205200
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.005000
% Thay đổi 1 giờ -17.92%
% Thay đổi 24 giờ -13.92%
% Thay đổi 7 ngày -
AVT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.2102
Thấp 24h $0.1755
Cao 24h $0.31
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.1345
AVT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.07
2026-08-16 13:30:03
Cao 7d $0.3693
2026-08-17 01:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.2993
AVT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$11.09
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-09-2017
3288 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.15%
% Đến ATH
USD
5,306.04%
AVT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.029159
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-05-2020
2321 ngày trước
ATL Từ %
USD
603.73%
Aventus AVT

Giá Aventus - AVT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000318
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000012
% Thay đổi 1 giờ -18.3543%
% Thay đổi 24 giờ -15.0448%
% Thay đổi 7 ngày -
AVT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000033
Thấp 24h Ƀ0.00000276
Cao 24h Ƀ0.00000488
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000212
AVT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000111
2026-08-16 13:30:03
Cao 7d Ƀ0.00000584
2026-08-17 01:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000473
AVT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00268583
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-09-2017
3288 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.88%
% Đến ATH
BTC
84,318.45%
AVT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000085
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-01-2021
2067 ngày trước
ATL Từ %
BTC
273.32%
Aventus AVT

Chuyển đổi Aventus sang USD - Máy tính Aventus

Chuyển đổi Aventus sang USD

AVT
USD

Chuyển đổi USD sang Aventus

USD
AVT
1 Aventus = $0.205200
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Aventus AVT

Khối lượng và Thị trường

AVT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,124
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
AVT
49,337 AVT
AVT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,231,200
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ19
AVT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 6,000,000 AVT
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000 AVT
Tổng / Tối đa lưu thông 10,600,000 AVT
Xếp hạng vốn hóa
USD
1099
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1412
Aventus AVT

Aventus là gì?

Aventus là một giao thức Layer-2 mở rộng quy mô Ethereum với các giao dịch nhanh hơn, rẻ hơn. Nó giải quyết vấn đề tắc nghẽn mạng lưới và phí cao cho doanh nghiệp và người dùng.
Aventus AVT

Công nghệ và chi tiết của Aventus (AVT)

Tên tiền tệ Aventus
Ký hiệu tiền tệ AVT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là AVT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0d88ed6e74bbfd96b831231638b66c05571e824f
Ngày bắt đầu dự án 06-09-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Aventus là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Aventus
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Aventus.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Aventus AVT

Phân tích thị trường của Aventus

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Aventus (AVT) là $0.205200 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -13.92%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -17.92%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Aventus đã được giao dịch trong khoảng từ $0.1755 USD đến $0.31 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.005000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.07 USD đến mức cao $0.3693 USD, chênh lệch $0.2993 USD.

Xét về dài hạn, Aventus đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -57.2054% -.

So với cặp Bitcoin, Aventus (AVT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000318, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000212. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000033, giá thấp nhất là Ƀ0.00000276 và giá cao nhất là Ƀ0.00000488. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Aventus so với Bitcoin là Ƀ0.00000111 và giá cao nhất là Ƀ0.00000584.
Aventus AVT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Aventus là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Aventus, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $11.09 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-09-2017, cách đây 3288 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.15%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Aventus cần tăng thêm 5,306.04%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00268583, đạt được vào ngày 12-09-2017, cách đây 3288 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.88% và cần thay đổi thêm 84,318.45% để đạt lại mức ATH.

Aventus AVT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Aventus là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.029159 USD, được ghi nhận cách đây 2321 ngày, vào ngày 06-05-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 603.73%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000085, xảy ra cách đây 2067 ngày, vào ngày 15-01-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 273.32%.

Aventus AVT

Vốn hóa thị trường của Aventus là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,124 USD, tương đương 49,337 AVT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Aventus là $1,231,200 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,600,000 AVT, lượng đang lưu hành hiện tại là 6,000,000 AVT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 18:45:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Aventus trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Aventus AVT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Aventus, biểu đồ đường và nến. Giá Aventus tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Aventus AVT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Aventus.

Aventus AVT

Whitepaper của Aventus

Aventus AVT

Aventus Thành viên nhóm

  • Alan Vey - Director, full stack engineer
  • Annika Monari - Director, full stack engineer
  • Benedict Lewis - Full Stack Engineer
Aventus AVT

Aventus Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.08 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
74.85 / 100
Xếp hạng:
3.74 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
55.3 / 100
Xếp hạng:
2.76 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Aventus
Trình khám phá giao dịch Aventus
Tài khoản Twitter chính thức của Aventus
Mã nguồn của Aventus
Blog của Aventus -
Diễn đàn / Bảng tin của Aventus
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 18:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 20:24:02 UTC

Aventus (AVT) giá hiện tại và chi tiết Aventus. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Aventus.

Aventus AVT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Aventus

So sánh giá trị Aventus bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

AVT/USD Đô la USD
$ 0.205200
AVT/EUR Euro
€ 0.176942
AVT/JPY Yên
¥ 31.52
AVT/GBP Bảng Anh
£ 0.151711
AVT/ARS Peso Argentina
AR$ 310.29
AVT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.286543
AVT/BDT Taka Bangladesh
Tk 25.29
AVT/BRL Real Brazil
R$ 1.0507
AVT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.284694
AVT/CLP Peso Chile
CL$ 193.29
AVT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.3765
AVT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.61
AVT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 19.61
AVT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,612.98
AVT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.261609
AVT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.622012
AVT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 275.29
AVT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.835226
AVT/MXN Peso Mexico
MX$ 3.48
AVT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.765187
AVT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.352854
AVT/NGN Naira Nigeria
₦ 272.03
AVT/PKR Rupee Pakistan
₨ 56.86
AVT/PHP Peso Philippines
₱ 12.86
AVT/RUB Rúp Nga
₽ 17.30
AVT/ZAR Rand Nam Phi
R 3.32
AVT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.167536
AVT/THB Baht Thái Lan
฿ 6.79
AVT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 9.89
AVT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 171.01
AVT/COP Peso Colombia
CO$ 634.30
AVT/PEN Sol Peru
S/ 0.689804
AVT/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,319.30
AVT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 9.13
AVT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 10.53
AVT/AED Dirham UAE
د.إ 0.753597
AVT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.769804
AVT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.746946
AVT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.49
AVT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 92.47