Vốn hóa thị trường $2.65T -1.35%
Khối lượng 24h $64.10B -54.83%
BTC % 58.657% -0.31%
ETH % 11.6876% -0.99%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Aspire ASP

Aspire (ASP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Aspire ASP

Giá Aspire - ASP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.010479
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000375
% Thay đổi 1 giờ -2.4137%
% Thay đổi 24 giờ -4.4853%
% Thay đổi 7 ngày 0.3607%
ASP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.010854
Thấp 24h $0.010418
Cao 24h $0.011117
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00069917
ASP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.010253
2026-08-28 17:16:02
Cao 7d $0.012233
2026-08-25 20:00:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00198009
ASP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.861371
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-04-2021
1979 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.78%
% Đến ATH
USD
8,119.68%
ASP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000459
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-05-2023
1219 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,183.59%
Aspire ASP

Giá Aspire - ASP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000013
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -1.8384%
% Thay đổi 24 giờ -5.2725%
% Thay đổi 7 ngày -1.2707%
ASP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000014
Thấp 24h Ƀ0.00000013
Cao 24h Ƀ0.00000014
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
ASP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000013
2026-08-28 17:18:02
Cao 7d Ƀ0.00000015
2026-08-25 20:00:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
ASP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001412
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-04-2021
1979 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.05%
% Đến ATH
BTC
10,466.72%
ASP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-05-2023
1216 ngày trước
ATL Từ %
BTC
689.73%
Aspire ASP

Chuyển đổi Aspire sang USD - Máy tính Aspire

Chuyển đổi Aspire sang USD

ASP
USD

Chuyển đổi USD sang Aspire

USD
ASP
1 Aspire = $0.010479
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Aspire ASP

Khối lượng và Thị trường

ASP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$43,120
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
ASP
-
ASP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ASP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ASP
Xếp hạng vốn hóa
USD
3575
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 7902
Aspire ASP

Aspire là gì?

Aspire cho phép người dùng tạo tài sản số và token mà không cần viết code, sử dụng ASP làm utility token gốc cho việc tạo lập và làm nhiên liệu cho hợp đồng thông minh trong tương lai. Các giao dịch cần GASP để trả phí gas.
Aspire ASP

Công nghệ và chi tiết của Aspire (ASP)

Tên tiền tệ Aspire
Ký hiệu tiền tệ ASP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ASP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Aspire ASP Aspire không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 04-07-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Aspire là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Aspire
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Aspire ASP

Phân tích thị trường của Aspire

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Aspire (ASP) là $0.010479 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.4853%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.4137%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.3607%.

Trong ngày qua, Aspire đã được giao dịch trong khoảng từ $0.010418 USD đến $0.011117 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000375 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.010253 USD đến mức cao $0.012233 USD, chênh lệch $0.00198009 USD.

Xét về dài hạn, Aspire đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Aspire (ASP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000013, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000014, giá thấp nhất là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Aspire so với Bitcoin là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000015.
Aspire ASP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Aspire là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Aspire, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.861371 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-04-2021, cách đây 1979 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Aspire cần tăng thêm 8,119.68%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001412, đạt được vào ngày 12-04-2021, cách đây 1979 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.05% và cần thay đổi thêm 10,466.72% để đạt lại mức ATH.

Aspire ASP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Aspire là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000459 USD, được ghi nhận cách đây 1219 ngày, vào ngày 12-05-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,183.59%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 1216 ngày, vào ngày 15-05-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 689.73%.

Aspire ASP

Vốn hóa thị trường của Aspire là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $43,120 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Aspire là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ASP, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 01:30:03 UTC, 2 Phút trước.
Aspire ASP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Aspire, biểu đồ đường và nến. Giá Aspire tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Aspire ASP

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Aspire ASP

Whitepaper của Aspire

Aspire ASP

Aspire Thành viên nhóm

-
Aspire ASP

Aspire Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
46.52 / 100
Xếp hạng:
2.33 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
46.75 / 100
Xếp hạng:
2.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
46.28 / 100
Xếp hạng:
2.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Aspire
Trình khám phá giao dịch Aspire
Tài khoản Twitter chính thức của Aspire
Mã nguồn của Aspire
Blog của Aspire -
Diễn đàn / Bảng tin của Aspire
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 01:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 15:16:03 UTC

Aspire (ASP) giá hiện tại và chi tiết Aspire. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Aspire.

Aspire ASP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Aspire

So sánh giá trị Aspire bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ASP/USD Đô la USD
$ 0.010479
ASP/EUR Euro
€ 0.009032
ASP/JPY Yên
¥ 1.61
ASP/GBP Bảng Anh
£ 0.007746
ASP/ARS Peso Argentina
AR$ 15.82
ASP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.014611
ASP/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.2914
ASP/BRL Real Brazil
R$ 0.053658
ASP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.014524
ASP/CLP Peso Chile
CL$ 9.87
ASP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.070299
ASP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.082203
ASP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.0018
ASP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 184.51
ASP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.013278
ASP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.031766
ASP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 14.06
ASP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.042654
ASP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.177837
ASP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.039056
ASP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.018026
ASP/NGN Naira Nigeria
₦ 13.90
ASP/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.90
ASP/PHP Peso Philippines
₱ 0.656706
ASP/RUB Rúp Nga
₽ 0.881870
ASP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.168940
ASP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.008551
ASP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.345731
ASP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.507456
ASP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 8.53
ASP/COP Peso Colombia
CO$ 32.36
ASP/PEN Sol Peru
S/ 0.035228
ASP/VND Đồng Việt Nam
₫ 271.65
ASP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.466132