Vốn hóa thị trường $2.95T 1.51%
Khối lượng 24h $110.38B -36.77%
BTC % 58.9278% -0.35%
ETH % 11.4054% -0.76%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
ARCS ARX

ARCS (ARX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

ARCS ARX

Giá ARCS - ARX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.014705
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000236
% Thay đổi 1 giờ 0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.78%
% Thay đổi 7 ngày -
ARX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.014468
Thấp 24h $0.014245
Cao 24h $0.014704
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0004589
ARX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.014228
2026-05-22 21:15:10
Cao 7d $0.015205
2026-05-18 03:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00097715
ARX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.99
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-03-2021
2029 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.51%
% Đến ATH
USD
20,207.18%
ARX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000042
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-04-2025
520 ngày trước
ATL Từ %
USD
35,320.83%
ARCS ARX

Giá ARCS - ARX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000019
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.78%
% Thay đổi 7 ngày -
ARX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000019
Thấp 24h Ƀ0.00000018
Cao 24h Ƀ0.00000019
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
ARX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000018
2026-05-21 18:15:12
Cao 7d Ƀ0.00000019
2026-05-24 09:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
ARX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00009016
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-03-2020
2385 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.79%
% Đến ATH
BTC
47,352.08%
ARX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-04-2025
520 ngày trước
ATL Từ %
BTC
39,973.20%
ARCS ARX

Chuyển đổi ARCS sang USD - Máy tính ARCS

Chuyển đổi ARCS sang USD

ARX
USD

Chuyển đổi USD sang ARCS

USD
ARX
1 ARCS = $0.014705
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ARCS ARX

Khối lượng và Thị trường

ARX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$132,654
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
ARX
9,021,318 ARX
ARX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,383,485
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ15
ARX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 5,000,000,000 ARX
Tổng / Tối đa lưu thông 5,000,000,000 ARX
Xếp hạng vốn hóa
USD
3370
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3999
ARCS ARX

Công nghệ và chi tiết của ARCS (ARX)

Tên tiền tệ ARCS
Ký hiệu tiền tệ ARX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ARX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x7d8DafF6d70CEAd12c6f077048552Cf89130A2B1
Ngày bắt đầu dự án 03-12-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
ARCS là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ARCS
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với ARCS.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
ARCS ARX

Phân tích thị trường của ARCS

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ARCS (ARX) là $0.014705 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.78%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.46%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, ARCS đã được giao dịch trong khoảng từ $0.014245 USD đến $0.014704 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000236 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.014228 USD đến mức cao $0.015205 USD, chênh lệch $0.00097715 USD.

Xét về dài hạn, ARCS đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 2.4082%.

So với cặp Bitcoin, ARCS (ARX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000019, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000019, giá thấp nhất là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ARCS so với Bitcoin là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019.
ARCS ARX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ARCS là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ARCS, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.99 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-03-2021, cách đây 2029 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.51%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ARCS cần tăng thêm 20,207.18%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00009016, đạt được vào ngày 13-03-2020, cách đây 2385 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.79% và cần thay đổi thêm 47,352.08% để đạt lại mức ATH.

ARCS ARX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ARCS là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000042 USD, được ghi nhận cách đây 520 ngày, vào ngày 21-04-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 35,320.83%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 520 ngày, vào ngày 21-04-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 39,973.20%.

ARCS ARX

Vốn hóa thị trường của ARCS là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $132,654 USD, tương đương 9,021,318 ARX. Vốn hóa thị trường hiện tại của ARCS là $1,383,485 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 5,000,000,000 ARX, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 06:45:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ARCS trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

ARCS ARX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ARCS, biểu đồ đường và nến. Giá ARCS tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ARCS ARX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ARCS.

ARCS ARX

Whitepaper của ARCS

ARCS ARX

ARCS Thành viên nhóm

-
ARCS ARX

ARCS Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.28 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Tính toán lúc 22-09-2026
Điểm số:
66.23 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Điểm số:
62.32 / 100
Xếp hạng:
3.12 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Trang web chính thức của ARCS
Trình khám phá giao dịch ARCS
Tài khoản Twitter chính thức của ARCS
Mã nguồn của ARCS -
Blog của ARCS -
Diễn đàn / Bảng tin của ARCS
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 06:45:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 07:02:03 UTC

ARCS (ARX) giá hiện tại và chi tiết ARCS. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ARCS.

ARCS ARX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ARCS

So sánh giá trị ARCS bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ARX/USD Đô la USD
$ 0.014705
ARX/EUR Euro
€ 0.012872
ARX/JPY Yên
¥ 2.32
ARX/GBP Bảng Anh
£ 0.011042
ARX/ARS Peso Argentina
AR$ 22.27
ARX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.020727
ARX/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.81
ARX/BRL Real Brazil
R$ 0.075081
ARX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.020710
ARX/CLP Peso Chile
CL$ 13.93
ARX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.098578
ARX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.115338
ARX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.4078
ARX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 261.73
ARX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.018771
ARX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.044292
ARX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 20.00
ARX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.059937
ARX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.254966
ARX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.055978
ARX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.025766
ARX/NGN Naira Nigeria
₦ 19.48
ARX/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.08
ARX/PHP Peso Philippines
₱ 0.921533
ARX/RUB Rúp Nga
₽ 1.2425
ARX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.238412
ARX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.012086
ARX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.488088
ARX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.718128
ARX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 12.52
ARX/COP Peso Colombia
CO$ 47.21
ARX/PEN Sol Peru
S/ 0.049760
ARX/VND Đồng Việt Nam
₫ 381.99
ARX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.659921
ARX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.759004
ARX/AED Dirham UAE
د.إ 0.054002
ARX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.055227
ARX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.053546
ARX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.466641
ARX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 6.59