Vốn hóa thị trường $2.81T 0.09%
Khối lượng 24h $40.13B -23.98%
BTC % 59.4598% 0.07%
ETH % 10.8949% -0.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
APRO AT

APRO (AT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

APRO AT

Giá APRO - AT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.139400
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000600
% Thay đổi 1 giờ -0.3574%
% Thay đổi 24 giờ 0.36%
% Thay đổi 7 ngày 8.5039%
% Thay đổi
30d
-9.8168%
60d
-16.586%
90d
-12.7296%
AT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.1388
Thấp 24h $0.1375
Cao 24h $0.1412
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00369999
AT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.1237
2026-10-04 22:00:05
Cao 7d $0.1468
2026-10-09 16:42:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0231
AT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.820233
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-10-2025
352 ngày trước
ATH Từ %
USD
-83.00%
% Đến ATH
USD
488.40%
AT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.079655
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-12-2025
298 ngày trước
ATL Từ %
USD
75.00%
APRO AT

Giá APRO - AT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000168
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.4976%
% Thay đổi 24 giờ 0.1297%
% Thay đổi 7 ngày 13.2482%
% Thay đổi
30d
-16.0412%
60d
-36.2008%
90d
-34.5297%
AT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000168
Thấp 24h Ƀ0.00000166
Cao 24h Ƀ0.0000017
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000004
AT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000144
2026-10-04 22:58:04
Cao 7d Ƀ0.00000177
2026-10-09 16:42:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000033
AT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000737
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-10-2025
352 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-77.25%
% Đến ATH
BTC
339.61%
AT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000092
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
17-12-2025
298 ngày trước
ATL Từ %
BTC
81.34%
OKX Vĩnh viễn

AT

$0.139300

Mua AT · OKX
Mua APRO ở đâu?
APRO AT

Chuyển đổi APRO sang USD - Máy tính APRO

Chuyển đổi APRO sang USD

AT
USD

Chuyển đổi USD sang APRO

USD
AT
1 APRO = $0.139400
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
APRO AT

Khối lượng và Thị trường

AT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$556,996
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ7
Khối lượng 24h
AT
3,995,667 AT
AT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$34,850,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ419
AT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 250,000,000 AT
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 AT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 AT
Xếp hạng vốn hóa
USD
409
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 578
APRO AT

APRO là gì?

APRO là một giao thức oracle dữ liệu, cung cấp thông tin thực tế cho blockchain phục vụ các ứng dụng DeFi, AI và RWA. Nó sử dụng học máy để xác thực và thu thập dữ liệu một cách đáng tin cậy.
APRO AT

Công nghệ và chi tiết của APRO (AT)

Tên tiền tệ APRO
Ký hiệu tiền tệ AT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là AT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0581CCdf2d9BcA21baEfF8b32b2551fd49CF70aa
Ngày bắt đầu dự án 11-03-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với APRO
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với APRO.

APRO AT

Phân tích thị trường của APRO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử APRO (AT) là $0.139400 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.36%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3574%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 8.5039%.

Trong ngày qua, APRO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.1375 USD đến $0.1412 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000600 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.1237 USD đến mức cao $0.1468 USD, chênh lệch $0.0231 USD.

Xét về dài hạn, APRO đã ghi nhận mức biến động giá -9.8168% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -16.586% và -12.7296%.

So với cặp Bitcoin, APRO (AT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000168, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000168, giá thấp nhất là Ƀ0.00000166 và giá cao nhất là Ƀ0.0000017. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của APRO so với Bitcoin là Ƀ0.00000144 và giá cao nhất là Ƀ0.00000177.
APRO AT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của APRO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của APRO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.820233 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-10-2025, cách đây 352 ngày, và giá hiện tại cách mức này -83.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, APRO cần tăng thêm 488.40%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000737, đạt được vào ngày 24-10-2025, cách đây 352 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -77.25% và cần thay đổi thêm 339.61% để đạt lại mức ATH.

APRO AT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của APRO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.079655 USD, được ghi nhận cách đây 298 ngày, vào ngày 17-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 75.00%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000092, xảy ra cách đây 298 ngày, vào ngày 17-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 81.34%.

APRO AT

Vốn hóa thị trường của APRO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $556,996 USD, tương đương 3,995,667 AT. Vốn hóa thị trường hiện tại của APRO là $34,850,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 AT, lượng đang lưu hành hiện tại là 250,000,000 AT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-11-2026 15:24:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của APRO trên các thị trường và sàn giao dịch 15 - 24 Pairs

APRO AT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của APRO, biểu đồ đường và nến. Giá APRO tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

AT*** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho APRO trên TradingView.

Mở AT*** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

APRO AT

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho APRO.

APRO AT

Whitepaper của APRO

APRO AT

APRO Thành viên nhóm

-
APRO AT

APRO Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.65 / 100
Xếp hạng:
3.78 trên 5
Tính toán lúc 10-10-2026
Điểm số:
85.29 / 100
Xếp hạng:
4.26 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Điểm số:
66 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Trang web chính thức của APRO
Trình khám phá giao dịch APRO
Tài khoản Twitter chính thức của APRO
Mã nguồn của APRO
Blog của APRO -
Diễn đàn / Bảng tin của APRO
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-11-2026 15:24:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-11-2026 15:24:02 UTC

APRO (AT) giá hiện tại và chi tiết APRO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của APRO.

APRO AT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho APRO

So sánh giá trị APRO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

AT/USD Đô la USD
$ 0.139400
AT/EUR Euro
€ 0.124297
AT/JPY Yên
¥ 22.10
AT/GBP Bảng Anh
£ 0.105275
AT/ARS Peso Argentina
AR$ 211.59
AT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.200114
AT/BDT Taka Bangladesh
Tk 17.19
AT/BRL Real Brazil
R$ 0.695223
AT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.198847
AT/CLP Peso Chile
CL$ 136.19
AT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.932962
AT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.0940
AT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 13.49
AT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,494.06
AT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.177582
AT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.427045
AT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 186.86
AT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.569519
AT/MXN Peso Mexico
MX$ 2.54
AT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.546033
AT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.248639
AT/NGN Naira Nigeria
₦ 185.53
AT/PKR Rupee Pakistan
₨ 38.60
AT/PHP Peso Philippines
₱ 8.75
AT/RUB Rúp Nga
₽ 11.87
AT/ZAR Rand Nam Phi
R 2.31
AT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.115655
AT/THB Baht Thái Lan
฿ 4.69
AT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 6.86
AT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 122.07
AT/COP Peso Colombia
CO$ 448.04
AT/PEN Sol Peru
S/ 0.478096
AT/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,610.00
AT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 6.26
AT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 7.30
AT/AED Dirham UAE
د.إ 0.511947
AT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.523694
AT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.507416
AT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 4.46
AT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 63.35