Vốn hóa thị trường $2.62T -1%
Khối lượng 24h $43.42B
BTC % 58.8301% 0.24%
ETH % 11.566% -0.88%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
ApolloX APX

ApolloX (APX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

ApolloX APX

Giá ApolloX - APX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.220895
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000304
% Thay đổi 1 giờ -0.5%
% Thay đổi 24 giờ -0.3%
% Thay đổi 7 ngày -
APX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.220591
Thấp 24h $0.220564
Cao 24h $0.222138
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00157451
APX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.220091
2026-05-23 06:15:10
Cao 7d $0.225998
2026-05-17 13:15:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00590707
APX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.41
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-09-2025
354 ngày trước
ATH Từ %
USD
-90.84%
% Đến ATH
USD
991.63%
APX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.019986
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-06-2022
1558 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,005.23%
ApolloX APX

Giá ApolloX - APX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000289
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000006
% Thay đổi 1 giờ -0.5%
% Thay đổi 24 giờ -0.3%
% Thay đổi 7 ngày -
APX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000295
Thấp 24h Ƀ0.00000287
Cao 24h Ƀ0.00000295
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000008
APX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000284
2026-05-21 00:15:12
Cao 7d Ƀ0.00000295
2026-05-23 12:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000011
APX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002117
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2025
354 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-86.35%
% Đến ATH
BTC
632.53%
APX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000042
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-11-2024
670 ngày trước
ATL Từ %
BTC
589.72%
ApolloX APX

Chuyển đổi ApolloX sang USD - Máy tính ApolloX

Chuyển đổi ApolloX sang USD

APX
USD

Chuyển đổi USD sang ApolloX

USD
APX
1 ApolloX = $0.220895
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ApolloX APX

Khối lượng và Thị trường

APX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,215
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
APX
5,500 APX
APX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$9,753,576
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ128
APX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 44,154,729 APX
Lượng lưu hành khả dụng 3,975,255,603 APX
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 APX
Xếp hạng vốn hóa
USD
715
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 999
ApolloX APX

ApolloX là gì?

APX Finance là một sàn giao dịch phi tập trung cho các sản phẩm phái sinh tiền điện tử trên BNB Chain, cung cấp sổ lệnh và giao dịch perpetual on-chain. Nó cho phép trader tiếp cận đòn bẩy cao và mức trượt giá thấp, đồng thời mang lại cơ hội yield cho các nhà cung cấp thanh khoản.
ApolloX APX

Công nghệ và chi tiết của ApolloX (APX)

Tên tiền tệ ApolloX
Ký hiệu tiền tệ APX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là APX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x78f5d389f5cdccfc41594abab4b0ed02f31398b3
Ngày bắt đầu dự án 20-12-2021
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
ApolloX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ApolloX
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với ApolloX.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
ApolloX APX

Phân tích thị trường của ApolloX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ApolloX (APX) là $0.220895 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.3%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.5%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, ApolloX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.220564 USD đến $0.222138 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000304 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.220091 USD đến mức cao $0.225998 USD, chênh lệch $0.00590707 USD.

Xét về dài hạn, ApolloX đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -0.5596%.

So với cặp Bitcoin, ApolloX (APX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000289, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000008. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000295, giá thấp nhất là Ƀ0.00000287 và giá cao nhất là Ƀ0.00000295. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ApolloX so với Bitcoin là Ƀ0.00000284 và giá cao nhất là Ƀ0.00000295.
ApolloX APX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ApolloX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ApolloX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.41 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-09-2025, cách đây 354 ngày, và giá hiện tại cách mức này -90.84%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ApolloX cần tăng thêm 991.63%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002117, đạt được vào ngày 24-09-2025, cách đây 354 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -86.35% và cần thay đổi thêm 632.53% để đạt lại mức ATH.

ApolloX APX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ApolloX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.019986 USD, được ghi nhận cách đây 1558 ngày, vào ngày 08-06-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,005.23%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000042, xảy ra cách đây 670 ngày, vào ngày 12-11-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 589.72%.

ApolloX APX

Vốn hóa thị trường của ApolloX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,215 USD, tương đương 5,500 APX. Vốn hóa thị trường hiện tại của ApolloX là $9,753,576 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 APX, lượng đang lưu hành hiện tại là 44,154,729 APX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 21:45:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ApolloX trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 6 Pairs

Exchange & Thị trường:

ApolloX APX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ApolloX, biểu đồ đường và nến. Giá ApolloX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ApolloX APX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ApolloX.

ApolloX APX

Whitepaper của ApolloX

ApolloX APX

ApolloX Thành viên nhóm

-
ApolloX APX

ApolloX Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.29 / 100
Xếp hạng:
3.77 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
77.13 / 100
Xếp hạng:
3.86 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
73.45 / 100
Xếp hạng:
3.67 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của ApolloX
Trình khám phá giao dịch ApolloX
Tài khoản Twitter chính thức của ApolloX
Mã nguồn của ApolloX
Blog của ApolloX -
Diễn đàn / Bảng tin của ApolloX
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 21:45:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 10:18:04 UTC

ApolloX (APX) giá hiện tại và chi tiết ApolloX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ApolloX.

ApolloX APX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ApolloX

So sánh giá trị ApolloX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

APX/USD Đô la USD
$ 0.220895
APX/EUR Euro
€ 0.190394
APX/JPY Yên
¥ 33.92
APX/GBP Bảng Anh
£ 0.163209
APX/ARS Peso Argentina
AR$ 333.69
APX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.307997
APX/BDT Taka Bangladesh
Tk 27.22
APX/BRL Real Brazil
R$ 1.1311
APX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.306150
APX/CLP Peso Chile
CL$ 208.07
APX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.4818
APX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.73
APX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 21.12
APX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,889.33
APX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.279897
APX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.669589
APX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 296.32
APX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.899111
APX/MXN Peso Mexico
MX$ 3.75
APX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.822880
APX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.379969
APX/NGN Naira Nigeria
₦ 292.83
APX/PKR Rupee Pakistan
₨ 61.21
APX/PHP Peso Philippines
₱ 13.84
APX/RUB Rúp Nga
₽ 18.61
APX/ZAR Rand Nam Phi
R 3.56
APX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.180248
APX/THB Baht Thái Lan
฿ 7.29
APX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 10.65
APX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 184.09
APX/COP Peso Colombia
CO$ 682.05
APX/PEN Sol Peru
S/ 0.742566
APX/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,726.16
APX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 9.83
APX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 11.33
APX/AED Dirham UAE
د.إ 0.811238
APX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.828685
APX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.804079
APX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.99
APX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 99.54