Vốn hóa thị trường $2.59T 0.28%
Khối lượng 24h $88.21B -17.12%
BTC % 58.9226% -0.12%
ETH % 11.3356% -0.19%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
AMDG Token AMDG

AMDG Token (AMDG) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

AMDG Token AMDG

Giá AMDG Token - AMDG ~USD

Giá hiện tại
USD
$513.24
Thay đổi 24 giờ
USD
$11.04
% Thay đổi 1 giờ -2.3014%
% Thay đổi 24 giờ 1.69%
% Thay đổi 7 ngày -2.3269%
AMDG Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $502.20
Thấp 24h $501.29
Cao 24h $526.62
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $25.32
AMDG Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $481.97
2026-09-14 13:36:03
Cao 7d $526.62
2026-09-16 15:50:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $44.64
AMDG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$571.00
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-07-2026
72 ngày trước
ATH Từ %
USD
-10.12%
% Đến ATH
USD
11.25%
AMDG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004505
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-05-2023
1225 ngày trước
ATL Từ %
USD
11,393,500.20%
AMDG Token AMDG

Giá AMDG Token - AMDG ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00673283
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00015183
% Thay đổi 1 giờ -2.857%
% Thay đổi 24 giờ 1.5478%
% Thay đổi 7 ngày 0.7468%
AMDG Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.006581
Thấp 24h Ƀ0.00653195
Cao 24h Ƀ0.00695925
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.0004273
AMDG Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00615851
2026-09-14 14:50:04
Cao 7d Ƀ0.00695925
2026-09-16 15:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00080074
AMDG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00920318
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-07-2026
72 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-26.84%
% Đến ATH
BTC
36.69%
AMDG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000016
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-07-2023
1161 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4,306,840.00%
AMDG Token AMDG

Chuyển đổi AMDG Token sang USD - Máy tính AMDG Token

Chuyển đổi AMDG Token sang USD

AMDG
USD

Chuyển đổi USD sang AMDG Token

USD
AMDG
1 AMDG Token = $513.24
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
AMDG Token AMDG

Khối lượng và Thị trường

AMDG Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,131,753
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ15
Khối lượng 24h
AMDG
-
AMDG Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
AMDG Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 242,750,000 AMDG
Tổng / Tối đa lưu thông 250,000,000 AMDG
Xếp hạng vốn hóa
USD
1433
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9266
AMDG Token AMDG

AMDG Token là gì?

AMDG Token vận hành một hệ sinh thái với một ví đa tiền tệ và thẻ ghi nợ. Nó cho phép người dùng mua, giao dịch, lưu trữ, chi tiêu và staking tài sản crypto liền mạch trong một ứng dụng duy nhất.
AMDG Token AMDG

Công nghệ và chi tiết của AMDG Token (AMDG)

Tên tiền tệ AMDG Token
Ký hiệu tiền tệ AMDG
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là AMDG trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xff743a38efcf6f46fc0768b46a5bdc264f7e92b3
Ngày bắt đầu dự án 24-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với AMDG Token
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với AMDG Token.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
AMDG Token AMDG

Phân tích thị trường của AMDG Token

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử AMDG Token (AMDG) là $513.24 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.69%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.3014%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.3269%.

Trong ngày qua, AMDG Token đã được giao dịch trong khoảng từ $501.29 USD đến $526.62 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $11.04 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $481.97 USD đến mức cao $526.62 USD, chênh lệch $44.64 USD.

Xét về dài hạn, AMDG Token đã ghi nhận mức biến động giá -0.0295% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 3.4715% -.

So với cặp Bitcoin, AMDG Token (AMDG) có giá hiện tại là Ƀ0.00673283, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.0004273. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.006581, giá thấp nhất là Ƀ0.00653195 và giá cao nhất là Ƀ0.00695925. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của AMDG Token so với Bitcoin là Ƀ0.00615851 và giá cao nhất là Ƀ0.00695925.
AMDG Token AMDG

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của AMDG Token là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của AMDG Token, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $571.00 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-07-2026, cách đây 72 ngày, và giá hiện tại cách mức này -10.12%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, AMDG Token cần tăng thêm 11.25%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00920318, đạt được vào ngày 06-07-2026, cách đây 72 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -26.84% và cần thay đổi thêm 36.69% để đạt lại mức ATH.

AMDG Token AMDG

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của AMDG Token là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004505 USD, được ghi nhận cách đây 1225 ngày, vào ngày 10-05-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 11,393,500.20%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000016, xảy ra cách đây 1161 ngày, vào ngày 13-07-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4,306,840.00%.

AMDG Token AMDG

Vốn hóa thị trường của AMDG Token là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,131,753 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của AMDG Token là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 250,000,000 AMDG, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 20:04:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của AMDG Token trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

AMDG Token AMDG

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của AMDG Token, biểu đồ đường và nến. Giá AMDG Token tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

AMDG Token AMDG

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho AMDG Token.

AMDG Token AMDG

Whitepaper của AMDG Token

-
AMDG Token AMDG

AMDG Token Thành viên nhóm

-
AMDG Token AMDG

AMDG Token Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.9 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
61.9 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của AMDG Token
Trình khám phá giao dịch AMDG Token -
Tài khoản Twitter chính thức của AMDG Token
Mã nguồn của AMDG Token -
Blog của AMDG Token -
Diễn đàn / Bảng tin của AMDG Token -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 20:04:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 20:04:02 UTC

AMDG Token (AMDG) giá hiện tại và chi tiết AMDG Token. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của AMDG Token.

AMDG Token AMDG

Giá tiền pháp định toàn cầu cho AMDG Token

So sánh giá trị AMDG Token bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

AMDG/USD Đô la USD
$ 513.24
AMDG/EUR Euro
€ 447.39
AMDG/JPY Yên
¥ 80,151.02
AMDG/GBP Bảng Anh
£ 383.40
AMDG/ARS Peso Argentina
AR$ 776,460.39
AMDG/AUD Đô la Úc
AU$ 723.84
AMDG/BDT Taka Bangladesh
Tk 63,210.86
AMDG/BRL Real Brazil
R$ 2,643.90
AMDG/CAD Đô la Canada
CA$ 717.98
AMDG/CLP Peso Chile
CL$ 489,954.30
AMDG/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 3,442.66
AMDG/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 4,026.35
AMDG/INR Rupee Ấn Độ
₹ 49,301.91
AMDG/IDR Rupiah Indonesia
Rp 9,098,379.41
AMDG/SGD Đô la Singapore
S$ 655.76
AMDG/ILS Shekel mới Israel
₪ 1,553.81
AMDG/KRW Won Hàn Quốc
₩ 707,764.25
AMDG/MYR Ringgit Malaysia
RM 2,088.07
AMDG/MXN Peso Mexico
MX$ 8,848.23
AMDG/PLN Zloty Ba Lan
zł 1,951.69
AMDG/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 898.11
AMDG/NGN Naira Nigeria
₦ 682,783.70
AMDG/PKR Rupee Pakistan
₨ 142,321.45
AMDG/PHP Peso Philippines
₱ 32,219.15
AMDG/RUB Rúp Nga
₽ 43,241.80
AMDG/ZAR Rand Nam Phi
R 8,398.73
AMDG/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 423.33
AMDG/THB Baht Thái Lan
฿ 17,126.82
AMDG/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 24,972.82
AMDG/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 431,728.79
AMDG/COP Peso Colombia
CO$ 1,608,378.78
AMDG/PEN Sol Peru
S/ 1,723.46
AMDG/VND Đồng Việt Nam
₫ 13,343,470.14
AMDG/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 22,895.32
AMDG/EGP Bảng Ai Cập
E£ 26,791.64
AMDG/AED Dirham UAE
د.إ 1,885.13
AMDG/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1,926.23
AMDG/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1,870.25
AMDG/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 16,356.80
AMDG/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 228,275.89