Vốn hóa thị trường $2.83T -2.92%
Khối lượng 24h $103.20B 29.12%
BTC % 59.1517% 0.19%
ETH % 11.0778% -1.78%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
AGORIC BLD

AGORIC (BLD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

AGORIC BLD

Giá AGORIC - BLD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005012
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000500
% Thay đổi 1 giờ 0.0599%
% Thay đổi 24 giờ 1.66%
% Thay đổi 7 ngày -
BLD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.005007
Thấp 24h $0.005007
Cao 24h $0.005012
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000049999
BLD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.004829
2026-10-02 20:20:03
Cao 7d $0.005079
2026-10-03 17:42:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00025
BLD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.676451
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-09-2022
1496 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.26%
% Đến ATH
USD
13,396.62%
BLD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002826
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-04-2026
167 ngày trước
ATL Từ %
USD
77.33%
AGORIC BLD

Giá AGORIC - BLD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.8188%
% Thay đổi 24 giờ 3.4665%
% Thay đổi 7 ngày -
BLD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BLD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-10-02 20:20:03
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-10-03 17:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
BLD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003573
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-12-2022
1388 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.83%
% Đến ATH
BTC
59,848.38%
BLD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2025
378 ngày trước
ATL Từ %
BTC
65.56%
AGORIC BLD

Chuyển đổi AGORIC sang USD - Máy tính AGORIC

Chuyển đổi AGORIC sang USD

BLD
USD

Chuyển đổi USD sang AGORIC

USD
BLD
1 AGORIC = $0.005012
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
AGORIC BLD

Khối lượng và Thị trường

BLD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,724
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BLD
-
BLD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BLD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,006,745,147 BLD
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1566
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4476
AGORIC BLD

AGORIC là gì?

Agoric là một blockchain bằng chứng cổ phần sử dụng Hardened JavaScript cho hợp đồng thông minh. Nó cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phi tập trung an toàn và có khả năng kết hợp.
AGORIC BLD

Công nghệ và chi tiết của AGORIC (BLD)

Tên tiền tệ AGORIC
Ký hiệu tiền tệ BLD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BLD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Cosmos
Địa chỉ Token: agoric1
Ngày bắt đầu dự án 25-12-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với AGORIC
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
AGORIC BLD

Phân tích thị trường của AGORIC

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử AGORIC (BLD) là $0.005012 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.66%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0599%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, AGORIC đã được giao dịch trong khoảng từ $0.005007 USD đến $0.005012 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000500 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.004829 USD đến mức cao $0.005079 USD, chênh lệch $0.00025 USD.

Xét về dài hạn, AGORIC đã ghi nhận mức biến động giá -33.5731% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -25.0111% và -.

So với cặp Bitcoin, AGORIC (BLD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của AGORIC so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
AGORIC BLD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của AGORIC là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của AGORIC, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.676451 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-09-2022, cách đây 1496 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.26%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, AGORIC cần tăng thêm 13,396.62%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003573, đạt được vào ngày 19-12-2022, cách đây 1388 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.83% và cần thay đổi thêm 59,848.38% để đạt lại mức ATH.

AGORIC BLD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của AGORIC là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002826 USD, được ghi nhận cách đây 167 ngày, vào ngày 23-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 77.33%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 378 ngày, vào ngày 24-09-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 65.56%.

AGORIC BLD

Vốn hóa thị trường của AGORIC là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,724 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của AGORIC là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 04:20:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của AGORIC trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

AGORIC BLD

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho AGORIC.

AGORIC BLD

Whitepaper của AGORIC

AGORIC BLD

AGORIC Thành viên nhóm

-
AGORIC BLD

AGORIC Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.18 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Tính toán lúc 06-10-2026
Điểm số:
71.29 / 100
Xếp hạng:
3.56 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Điểm số:
63.07 / 100
Xếp hạng:
3.15 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Trang web chính thức của AGORIC
Trình khám phá giao dịch AGORIC
Tài khoản Twitter chính thức của AGORIC
Mã nguồn của AGORIC
Blog của AGORIC -
Diễn đàn / Bảng tin của AGORIC
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 04:20:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 20:14:03 UTC

AGORIC (BLD) giá hiện tại và chi tiết AGORIC. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của AGORIC.

AGORIC BLD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho AGORIC

So sánh giá trị AGORIC bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BLD/USD Đô la USD
$ 0.005012
BLD/EUR Euro
€ 0.004476
BLD/JPY Yên
¥ 0.792101
BLD/GBP Bảng Anh
£ 0.003793
BLD/ARS Peso Argentina
AR$ 7.61
BLD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007198
BLD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.617385
BLD/BRL Real Brazil
R$ 0.025136
BLD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007146
BLD/CLP Peso Chile
CL$ 4.89
BLD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.033605
BLD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.039336
BLD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.485089
BLD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 89.77
BLD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006414
BLD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.015397
BLD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.72
BLD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.020483
BLD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.090135
BLD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.019598
BLD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.008949
BLD/NGN Naira Nigeria
₦ 6.65
BLD/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.3883
BLD/PHP Peso Philippines
₱ 0.314348
BLD/RUB Rúp Nga
₽ 0.428505
BLD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.083345
BLD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004178
BLD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.168691
BLD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.246565
BLD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.37
BLD/COP Peso Colombia
CO$ 16.23
BLD/PEN Sol Peru
S/ 0.017273
BLD/VND Đồng Việt Nam
₫ 130.21
BLD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.224898
BLD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.262462
BLD/AED Dirham UAE
د.إ 0.018409
BLD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.018799
BLD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.018261
BLD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.159660
BLD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.24