Vốn hóa thị trường $2.62T -1%
Khối lượng 24h $43.42B
BTC % 58.8301% 0.24%
ETH % 11.566% -0.88%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Aeternity AE

Aeternity (AE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Aeternity AE

Giá Aeternity - AE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005799
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ 0.6072%
% Thay đổi 24 giờ 45.3%
% Thay đổi 7 ngày -
AE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.005799
Thấp 24h $0.005764
Cao 24h $0.005799
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000035
AE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.005764
2026-07-19 12:08:02
Cao 7d $0.005799
2026-07-19 16:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000035
AE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$5.86
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-04-2018
3059 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.90%
% Đến ATH
USD
100,881.03%
AE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003195
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-07-2026
64 ngày trước
ATL Từ %
USD
81.50%
Aeternity AE

Giá Aeternity - AE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000009
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.2596%
% Thay đổi 24 giờ 44.3975%
% Thay đổi 7 ngày -
AE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000009
Thấp 24h Ƀ0.00000009
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
AE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000009
2026-07-19 10:44:05
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-07-19 16:16:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
AE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00146610
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-06-2017
3373 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,632,129.84%
AE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-10-2025
338 ngày trước
ATL Từ %
BTC
192.99%
Aeternity AE

Chuyển đổi Aeternity sang USD - Máy tính Aeternity

Chuyển đổi Aeternity sang USD

AE
USD

Chuyển đổi USD sang Aeternity

USD
AE
1 Aeternity = $0.005799
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Aeternity AE

Khối lượng và Thị trường

AE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,381
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
AE
1,790,123 AE
AE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,233,235
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ35
AE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 385,106,898 AE
Lượng lưu hành khả dụng 396,262,884 AE
Tổng / Tối đa lưu thông 536,306,702 AE
Xếp hạng vốn hóa
USD
997
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1551
Aeternity AE

Aeternity là gì?

Aeternity là một nền tảng blockchain cho các giao dịch thông lượng cao và hợp đồng thông minh theo hướng hàm (functional). Nó sử dụng các kênh trạng thái (state channel) để mở rộng quy mô off-chain và các oracle phi tập trung cho dữ liệu thế giới thực.
Aeternity AE

Công nghệ và chi tiết của Aeternity (AE)

Tên tiền tệ Aeternity
Ký hiệu tiền tệ AE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là AE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Aeternity AE Aeternity không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 30-08-2017
Thuật toán của đồng tiền Cuckoo Cycle
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
Aeternity là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Aeternity
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với Aeternity.

AirGap AirGap
Aeternity AE

Phân tích thị trường của Aeternity

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Aeternity (AE) là $0.005799 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 45.3%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.6072%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Aeternity đã được giao dịch trong khoảng từ $0.005764 USD đến $0.005799 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.005764 USD đến mức cao $0.005799 USD, chênh lệch $0.000035 USD.

Xét về dài hạn, Aeternity đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 81.5023% -.

So với cặp Bitcoin, Aeternity (AE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000009, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Aeternity so với Bitcoin là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
Aeternity AE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Aeternity là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Aeternity, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $5.86 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-04-2018, cách đây 3059 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.90%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Aeternity cần tăng thêm 100,881.03%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00146610, đạt được vào ngày 19-06-2017, cách đây 3373 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,632,129.84% để đạt lại mức ATH.

Aeternity AE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Aeternity là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003195 USD, được ghi nhận cách đây 64 ngày, vào ngày 11-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 81.50%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 338 ngày, vào ngày 10-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 192.99%.

Aeternity AE

Vốn hóa thị trường của Aeternity là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,381 USD, tương đương 1,790,123 AE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Aeternity là $2,233,235 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 536,306,702 AE, lượng đang lưu hành hiện tại là 385,106,898 AE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 09:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Aeternity trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Aeternity AE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Aeternity, biểu đồ đường và nến. Giá Aeternity tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Aeternity AE

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Aeternity AE

Whitepaper của Aeternity

Aeternity AE

Aeternity Thành viên nhóm

  • Ulf Wiger - Erlang Developer
  • Emin Mahrt - COO
  • John Newby - Developer
  • John Tromp - Advisor on PoW -Cuckoo Cycle-
  • Steve Dakh - Technical Advisor
  • Artur Kratt - Developer
  • Emil Wagner - Applications Architect
  • Till Kolter - Developer
  • Ivan Todorov - Developer
  • Marion Vogel - Director
  • Michal Zajda - Erlang Architect
  • Sascha Hanse - Lead Engineer
  • Vincent Zhou - China Advisor
  • Anton Andonov - Developer
  • Dimitar Velev - Developer
  • Georgi Spasov - Developer
  • Lukas Benedix - Devop
  • Nikolay Kolev - Developer
  • Samir Barguti - Developer
  • Dimitar Ivanov - Erlang Developer
  • Dincho Todorov - Devop
  • Dominic Perini - Technical Lead
  • Kristian Kirov - Developer
  • Luca Favatella - Erlang Developer
  • Robert Virding - Erlang Developer
  • Stoyan Vasilev - Design Consultant
  • Tobias Lindahl - Erlang Developer
  • Daniela Ivanova - Developer
  • Nikola Stojanow - CBDO
  • Raymund Jacobs - UI & UX Designer
  • Shaleah Dawnyel - Content Manager
  • Ulf Norell, PhD - Developer
  • Vanessa Guzmán - Hispanic Community Manager
  • Yoanna Boncheva - Operations
  • Bozhidar Nikolov - Developer
  • Hristian Hristov - Developer
  • John Hughes, PhD - Developer
  • Nedelcho Delchev - Developer
  • Nicholas Higgins - Community Manager
  • Thomas Arts, PhD - Erlang Developer
  • Yanislav Malahov - Founder
  • Erik Stenman, PhD - Erlang Developer
  • Radostin Dimitrov - Developer
  • Hans Svensson, PhD - Erlang Developer
  • Philipp Piwowarsky - Blockchain Engineer
  • Alessandro De Carli - Blockchain Advisor
  • Vladislav Dramaliev - Marketing & Community
  • Sergei Evdokimov, PhD - Developer
Aeternity AE

Aeternity Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.92 / 100
Xếp hạng:
3.55 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
78.24 / 100
Xếp hạng:
3.91 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
63.6 / 100
Xếp hạng:
3.18 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Aeternity
Trình khám phá giao dịch Aeternity
Tài khoản Twitter chính thức của Aeternity
Mã nguồn của Aeternity
Blog của Aeternity
Diễn đàn / Bảng tin của Aeternity
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 09:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 10:54:02 UTC

Aeternity (AE) giá hiện tại và chi tiết Aeternity. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Aeternity.

Aeternity AE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Aeternity

So sánh giá trị Aeternity bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

AE/USD Đô la USD
$ 0.005799
AE/EUR Euro
€ 0.004998
AE/JPY Yên
¥ 0.890581
AE/GBP Bảng Anh
£ 0.004285
AE/ARS Peso Argentina
AR$ 8.76
AE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.008086
AE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.714603
AE/BRL Real Brazil
R$ 0.029693
AE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.008037
AE/CLP Peso Chile
CL$ 5.46
AE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.038901
AE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.045492
AE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.554388
AE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 102.10
AE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007348
AE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.017578
AE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.78
AE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.023604
AE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.098410
AE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.021602
AE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.009975
AE/NGN Naira Nigeria
₦ 7.69
AE/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.61
AE/PHP Peso Philippines
₱ 0.363403
AE/RUB Rúp Nga
₽ 0.488558
AE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.093487
AE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004732
AE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.191318
AE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.279528
AE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.83
AE/COP Peso Colombia
CO$ 17.91
AE/PEN Sol Peru
S/ 0.019494
AE/VND Đồng Việt Nam
₫ 150.32
AE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.257945
AE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.297420
AE/AED Dirham UAE
د.إ 0.021297
AE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.021755
AE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.021109
AE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.183503
AE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.61