Vốn hóa thị trường $2.66T 0.82%
Khối lượng 24h $104.96B 14.44%
BTC % 58.6511% -0.58%
ETH % 11.8097% 3.15%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
aelf ELF

aelf (ELF) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

aelf ELF

Giá aelf - ELF ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.059530
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000380
% Thay đổi 1 giờ 0.4217%
% Thay đổi 24 giờ 0.0504%
% Thay đổi 7 ngày 5.0959%
% Thay đổi
30d
-7.248%
60d
-6.8317%
90d
-10.0372%
ELF Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.05915
Thấp 24h $0.05912
Cao 24h $0.06027
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00114999
ELF Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.054115
2026-09-05 12:28:02
Cao 7d $0.06048
2026-09-10 01:10:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0063643
ELF Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.77
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-01-2018
3169 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.85%
% Đến ATH
USD
4,545.86%
ELF ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.035013
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-03-2020
2373 ngày trước
ATL Từ %
USD
70.02%
aelf ELF

Giá aelf - ELF ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000077
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 1.95%
% Thay đổi 24 giờ -0.2459%
% Thay đổi 7 ngày 8.4539%
% Thay đổi
30d
-23.8087%
60d
-24.9327%
90d
-24.9112%
ELF Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000076
Thấp 24h Ƀ0.00000075
Cao 24h Ƀ0.00000078
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
ELF Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000068
2026-09-05 12:28:02
Cao 7d Ƀ0.00000078
2026-09-10 22:04:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000001
ELF Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00023117
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-05-2018
3055 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.67%
% Đến ATH
BTC
30,024.22%
ELF ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000057
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-11-2025
290 ngày trước
ATL Từ %
BTC
34.44%
aelf ELF

Chuyển đổi aelf sang USD - Máy tính aelf

Chuyển đổi aelf sang USD

ELF
USD

Chuyển đổi USD sang aelf

USD
ELF
1 aelf = $0.059530
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
aelf ELF

Khối lượng và Thị trường

ELF Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$174,884
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
ELF
2,937,751 ELF
ELF Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$49,200,724
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ634
ELF Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 819,818,625 ELF
Lượng lưu hành khả dụng 996,445,575 ELF
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
311
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 359
aelf ELF

aelf là gì?

aelf là một blockchain Layer 1 với kiến trúc mô-đun (modular) và xử lý song song để đạt khả năng mở rộng cao. Nó tích hợp AI để tạo ra một hệ sinh thái tự tiến hóa cho các dApp.
aelf ELF

Công nghệ và chi tiết của aelf (ELF)

Tên tiền tệ aelf
Ký hiệu tiền tệ ELF
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ELF trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
aelf ELF aelf không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
aelf là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với aelf
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với aelf.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
aelf ELF

Phân tích thị trường của aelf

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử aelf (ELF) là $0.059530 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.0504%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.4217%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 5.0959%.

Trong ngày qua, aelf đã được giao dịch trong khoảng từ $0.05912 USD đến $0.06027 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000380 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.054115 USD đến mức cao $0.06048 USD, chênh lệch $0.0063643 USD.

Xét về dài hạn, aelf đã ghi nhận mức biến động giá -7.248% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -6.8317% -10.0372%.

So với cặp Bitcoin, aelf (ELF) có giá hiện tại là Ƀ0.00000077, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000076, giá thấp nhất là Ƀ0.00000075 và giá cao nhất là Ƀ0.00000078. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của aelf so với Bitcoin là Ƀ0.00000068 và giá cao nhất là Ƀ0.00000078.
aelf ELF

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của aelf là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của aelf, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.77 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-01-2018, cách đây 3169 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, aelf cần tăng thêm 4,545.86%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00023117, đạt được vào ngày 01-05-2018, cách đây 3055 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.67% và cần thay đổi thêm 30,024.22% để đạt lại mức ATH.

aelf ELF

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của aelf là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.035013 USD, được ghi nhận cách đây 2373 ngày, vào ngày 13-03-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 70.02%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000057, xảy ra cách đây 290 ngày, vào ngày 25-11-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 34.44%.

aelf ELF

Vốn hóa thị trường của aelf là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $174,884 USD, tương đương 2,937,751 ELF. Vốn hóa thị trường hiện tại của aelf là $49,200,724 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 819,818,625 ELF.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 18:00:09 UTC, 22 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của aelf trên các thị trường và sàn giao dịch 9 - 12 Pairs

Exchange & Thị trường:

bitFlyer, Bithumb, FMFW.io, Upbit
aelf ELF

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của aelf, biểu đồ đường và nến. Giá aelf tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

aelf ELF

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho aelf.

aelf ELF

Whitepaper của aelf

aelf ELF

aelf Thành viên nhóm

  • JB Lee - Head of Global Operations
  • Ma Haobo - Founder
  • Peng Rong - aelf VP of Technology
  • Kenneth Oh - Advisor
  • Yang Yalong - Researcher
  • Zhou Shuoji - Advisor
  • Chen Zhuling - Co-Founder
  • Liam Robertson - Advisor
  • Michael Arrington - Advisor
aelf ELF

aelf Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.32 / 100
Xếp hạng:
3.52 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
70.63 / 100
Xếp hạng:
3.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của aelf
Trình khám phá giao dịch aelf
Tài khoản Twitter chính thức của aelf
Mã nguồn của aelf
Blog của aelf
Diễn đàn / Bảng tin của aelf
Cập nhật lần cuối
22 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 18:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 18:00:04 UTC

aelf (ELF) giá hiện tại và chi tiết aelf. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của aelf.

aelf ELF

Giá tiền pháp định toàn cầu cho aelf

So sánh giá trị aelf bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ELF/USD Đô la USD
$ 0.059530
ELF/EUR Euro
€ 0.051327
ELF/JPY Yên
¥ 9.15
ELF/GBP Bảng Anh
£ 0.044019
ELF/ARS Peso Argentina
AR$ 89.82
ELF/AUD Đô la Úc
AU$ 0.082971
ELF/BDT Taka Bangladesh
Tk 7.34
ELF/BRL Real Brazil
R$ 0.305085
ELF/CAD Đô la Canada
CA$ 0.082537
ELF/CLP Peso Chile
CL$ 56.08
ELF/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.399351
ELF/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.466889
ELF/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5.69
ELF/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,048.44
ELF/SGD Đô la Singapore
S$ 0.075428
ELF/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.180450
ELF/KRW Won Hàn Quốc
₩ 79.80
ELF/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.242364
ELF/MXN Peso Mexico
MX$ 1.0100
ELF/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.221883
ELF/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.102333
ELF/NGN Naira Nigeria
₦ 78.97
ELF/PKR Rupee Pakistan
₨ 16.50
ELF/PHP Peso Philippines
₱ 3.73
ELF/RUB Rúp Nga
₽ 5.01
ELF/ZAR Rand Nam Phi
R 0.960459
ELF/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.048588
ELF/THB Baht Thái Lan
฿ 1.97
ELF/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.89
ELF/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 48.44
ELF/COP Peso Colombia
CO$ 184.30
ELF/PEN Sol Peru
S/ 0.200117
ELF/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,543.17
ELF/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.65