Vốn hóa thị trường $2.69T -1.77%
Khối lượng 24h $56.91B -14.11%
BTC % 60.1586% 0.22%
ETH % 10.7301% -0.11%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
ADI ADI

ADI (ADI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

ADI ADI

Giá ADI - ADI ~USD

Giá hiện tại
USD
$8.06
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.018100
% Thay đổi 1 giờ -0.0633%
% Thay đổi 24 giờ 0.27%
% Thay đổi 7 ngày -2.9814%
ADI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $8.037
Thấp 24h $8.023
Cao 24h $8.072
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0495
ADI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $7.954
2026-10-22 19:48:02
Cao 7d $8.299
2026-10-21 11:58:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.344699
ADI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$8.90
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-09-2026
36 ngày trước
ATH Từ %
USD
-9.45%
% Đến ATH
USD
10.44%
ADI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.976206
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-12-2025
318 ngày trước
ATL Từ %
USD
725.15%
ADI ADI

Giá ADI - ADI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00009977
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000137
% Thay đổi 1 giờ -0.1897%
% Thay đổi 24 giờ 1.8001%
% Thay đổi 7 ngày -2.3781%
ADI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000984
Thấp 24h Ƀ0.00009793
Cao 24h Ƀ0.00010011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000217
ADI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00009622
2026-10-21 21:54:02
Cao 7d Ƀ0.00010235
2026-10-18 20:18:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000612
ADI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00013654
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-06-2026
117 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-26.93%
% Đến ATH
BTC
36.85%
ADI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001052
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-12-2025
319 ngày trước
ATL Từ %
BTC
848.01%
ADI ADI

Chuyển đổi ADI sang USD - Máy tính ADI

Chuyển đổi ADI sang USD

ADI
USD

Chuyển đổi USD sang ADI

USD
ADI
1 ADI = $8.06
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ADI ADI

Khối lượng và Thị trường

ADI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4,664,604
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ58
Khối lượng 24h
ADI
579,080 ADI
ADI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$75,996,875
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ941
ADI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 999,999,999 ADI
Tổng / Tối đa lưu thông 999,999,999 ADI
Xếp hạng vốn hóa
USD
252
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3777
ADI ADI

ADI là gì?

ADI là token gas và tiện ích gốc của ADI Chain, một Layer-2 Ethereum dành cho tổ chức, tập trung vào stablecoin và tài sản thực. Nó vận hành hoạt động thanh toán bù trừ tuân thủ quy định và cơ sở hạ tầng tài sản kỹ thuật số cấp doanh nghiệp tại khu vực MENA.
ADI ADI

Công nghệ và chi tiết của ADI (ADI)

Tên tiền tệ ADI
Ký hiệu tiền tệ ADI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ADI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x8b1484d57abbe239bb280661377363b03c89caea
Ngày bắt đầu dự án 09-12-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với ADI
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với ADI.

ADI ADI

Phân tích thị trường của ADI

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ADI (ADI) là $8.06 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.27%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0633%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.9814%.

Trong ngày qua, ADI đã được giao dịch trong khoảng từ $8.023 USD đến $8.072 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.018100 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $7.954 USD đến mức cao $8.299 USD, chênh lệch $0.344699 USD.

Xét về dài hạn, ADI đã ghi nhận mức biến động giá -4.4888% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 12.2466%.

So với cặp Bitcoin, ADI (ADI) có giá hiện tại là Ƀ0.00009977, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000217. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000984, giá thấp nhất là Ƀ0.00009793 và giá cao nhất là Ƀ0.00010011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ADI so với Bitcoin là Ƀ0.00009622 và giá cao nhất là Ƀ0.00010235.
ADI ADI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ADI là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ADI, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $8.90 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-09-2026, cách đây 36 ngày, và giá hiện tại cách mức này -9.45%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ADI cần tăng thêm 10.44%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00013654, đạt được vào ngày 29-06-2026, cách đây 117 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -26.93% và cần thay đổi thêm 36.85% để đạt lại mức ATH.

ADI ADI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ADI là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.976206 USD, được ghi nhận cách đây 318 ngày, vào ngày 10-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 725.15%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00001052, xảy ra cách đây 319 ngày, vào ngày 09-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 848.01%.

ADI ADI

Vốn hóa thị trường của ADI là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4,664,604 USD, tương đương 579,080 ADI. Vốn hóa thị trường hiện tại của ADI là $75,996,875 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 999,999,999 ADI, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 14:04:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ADI trên các thị trường và sàn giao dịch 9 - 10 Pairs

ADI ADI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ADI, biểu đồ đường và nến. Giá ADI tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ADI* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho ADI trên TradingView.

Mở ADI* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

ADI ADI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ADI.

ADI ADI

Whitepaper của ADI

ADI ADI

ADI Thành viên nhóm

-
ADI ADI

ADI Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.78 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
80.45 / 100
Xếp hạng:
4.02 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
53.11 / 100
Xếp hạng:
2.66 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của ADI
Trình khám phá giao dịch ADI
Tài khoản Twitter chính thức của ADI
Mã nguồn của ADI
Blog của ADI -
Diễn đàn / Bảng tin của ADI -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 14:04:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 14:04:03 UTC

ADI (ADI) giá hiện tại và chi tiết ADI. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ADI.

ADI ADI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ADI

So sánh giá trị ADI bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ADI/USD Đô la USD
$ 8.06
ADI/EUR Euro
€ 7.19
ADI/JPY Yên
¥ 1,263.58
ADI/GBP Bảng Anh
£ 6.02
ADI/ARS Peso Argentina
AR$ 12,318.41
ADI/AUD Đô la Úc
AU$ 11.46
ADI/BDT Taka Bangladesh
Tk 995.51
ADI/BRL Real Brazil
R$ 40.11
ADI/CAD Đô la Canada
CA$ 11.28
ADI/CLP Peso Chile
CL$ 8,019.03
ADI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 53.76
ADI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 63.17
ADI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 764.81
ADI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 145,749.58
ADI/SGD Đô la Singapore
S$ 10.29
ADI/ILS Shekel mới Israel
₪ 25.02
ADI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 10,661.26
ADI/MYR Ringgit Malaysia
RM 32.91
ADI/MXN Peso Mexico
MX$ 150.38
ADI/PLN Zloty Ba Lan
zł 31.66
ADI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 14.14
ADI/NGN Naira Nigeria
₦ 10,730.01
ADI/PKR Rupee Pakistan
₨ 2,227.48
ADI/PHP Peso Philippines
₱ 512.46
ADI/RUB Rúp Nga
₽ 647.09
ADI/ZAR Rand Nam Phi
R 133.50
ADI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 6.65
ADI/THB Baht Thái Lan
฿ 270.94
ADI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 400.37
ADI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7,104.06
ADI/COP Peso Colombia
CO$ 25,546.42
ADI/PEN Sol Peru
S/ 27.64
ADI/VND Đồng Việt Nam
₫ 208,171.60
ADI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 362.81
ADI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 443.67
ADI/AED Dirham UAE
د.إ 29.58
ADI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 30.23
ADI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 29.34
ADI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 262.49
ADI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3,654.77