Vốn hóa thị trường $2.78T 4.23%
Khối lượng 24h $116.90B 36.06%
BTC % 58.7113% 0.46%
ETH % 11.5211% 1.27%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
ADAPad ADAPAD

ADAPad (ADAPAD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

ADAPad ADAPAD

Giá ADAPad - ADAPAD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000786
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000427
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
ADAPAD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00121267
Thấp 24h $0.00121267
Cao 24h $0.00129849
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ADAPAD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00121267
2026-05-23 12:15:11
Cao 7d $0.00144101
2026-05-17 14:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00022834
ADAPAD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$241.96
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-12-2021
1742 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
30,786,243.86%
ADAPAD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001016
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-05-2026
140 ngày trước
ATL Từ %
USD
22.63%
ADAPad ADAPAD

Giá ADAPad - ADAPAD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
ADAPAD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
ADAPAD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
ADAPAD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00483131
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-12-2021
1742 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
48,313,001.64%
ADAPAD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-05-2026
140 ngày trước
ATL Từ %
BTC
22.48%
ADAPad ADAPAD

Chuyển đổi ADAPad sang USD - Máy tính ADAPad

Chuyển đổi ADAPad sang USD

ADAPAD
USD

Chuyển đổi USD sang ADAPad

USD
ADAPAD
1 ADAPad = $0.000786
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ADAPad ADAPAD

Khối lượng và Thị trường

ADAPAD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$42
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ADAPAD
-
ADAPAD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$92,460
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
ADAPAD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 117,642,373 ADAPAD
Lượng lưu hành khả dụng 117,642,373 ADAPAD
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ADAPAD
Xếp hạng vốn hóa
USD
2154
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2762
ADAPad ADAPAD

Công nghệ và chi tiết của ADAPad (ADAPAD)

Tên tiền tệ ADAPad
Ký hiệu tiền tệ ADAPAD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ADAPAD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xdb0170e2d0c1cc1b2e7a90313d9b9afa4f250289
Ngày bắt đầu dự án 08-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
ADAPad là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ADAPad
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với ADAPad.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
ADAPad ADAPAD

Phân tích thị trường của ADAPad

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ADAPad (ADAPAD) là $0.000786 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, ADAPad đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00121267 USD đến $0.00129849 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000427 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00121267 USD đến mức cao $0.00144101 USD, chênh lệch $0.00022834 USD.

Xét về dài hạn, ADAPad đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 20.5491% 0.5694%.

So với cặp Bitcoin, ADAPad (ADAPAD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ADAPad so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
ADAPad ADAPAD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ADAPad là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ADAPad, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $241.96 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-12-2021, cách đây 1742 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ADAPad cần tăng thêm 30,786,243.86%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00483131, đạt được vào ngày 12-12-2021, cách đây 1742 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 48,313,001.64% để đạt lại mức ATH.

ADAPad ADAPAD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ADAPad là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001016 USD, được ghi nhận cách đây 140 ngày, vào ngày 02-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22.63%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 140 ngày, vào ngày 02-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 22.48%.

ADAPad ADAPAD

Vốn hóa thị trường của ADAPad là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $42 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ADAPad là $92,460 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ADAPAD, lượng đang lưu hành hiện tại là 117,642,373 ADAPAD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 09:30:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ADAPad trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

ADAPad ADAPAD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ADAPad, biểu đồ đường và nến. Giá ADAPad tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ADAPad ADAPAD

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ADAPad.

ADAPad ADAPAD

Whitepaper của ADAPad

-
ADAPad ADAPAD

ADAPad Thành viên nhóm

-
ADAPad ADAPAD

ADAPad Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.46 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Tính toán lúc 18-09-2026
Điểm số:
67.5 / 100
Xếp hạng:
3.38 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-09-2026
Điểm số:
65.42 / 100
Xếp hạng:
3.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-09-2026
Trang web chính thức của ADAPad
Trình khám phá giao dịch ADAPad
Tài khoản Twitter chính thức của ADAPad
Mã nguồn của ADAPad -
Blog của ADAPad -
Diễn đàn / Bảng tin của ADAPad -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 09:30:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-19-2026 04:12:03 UTC

ADAPad (ADAPAD) giá hiện tại và chi tiết ADAPad. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ADAPad.

ADAPad ADAPAD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ADAPad

So sánh giá trị ADAPad bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ADAPAD/USD Đô la USD
$ 0.000786
ADAPAD/EUR Euro
€ 0.000684
ADAPAD/JPY Yên
¥ 0.123297
ADAPAD/GBP Bảng Anh
£ 0.000587
ADAPAD/ARS Peso Argentina
AR$ 1.1930
ADAPAD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001102
ADAPAD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.096548
ADAPAD/BRL Real Brazil
R$ 0.004041
ADAPAD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001100
ADAPAD/CLP Peso Chile
CL$ 0.754085
ADAPAD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005266
ADAPAD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006166
ADAPAD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.075445
ADAPAD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 14.00
ADAPAD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001003
ADAPAD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002387
ADAPAD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.0894
ADAPAD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003210
ADAPAD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.013541
ADAPAD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002986
ADAPAD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001374
ADAPAD/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0467
ADAPAD/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.217923
ADAPAD/PHP Peso Philippines
₱ 0.049444
ADAPAD/RUB Rúp Nga
₽ 0.066328
ADAPAD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.012787
ADAPAD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000646
ADAPAD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.026248
ADAPAD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.038328
ADAPAD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.666078
ADAPAD/COP Peso Colombia
CO$ 2.48
ADAPAD/PEN Sol Peru
S/ 0.002653
ADAPAD/VND Đồng Việt Nam
₫ 20.45
ADAPAD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.035128
ADAPAD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.041063
ADAPAD/AED Dirham UAE
د.إ 0.002887
ADAPAD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002929
ADAPAD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002874
ADAPAD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.024977
ADAPAD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.351506