Vốn hóa thị trường $2.58T -2.58%
Khối lượng 24h $101.09B 17.65%
BTC % 59.0276% 0.27%
ETH % 11.3656% -1.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
ACryptoSI ACSI

ACryptoSI (ACSI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
ACryptoSI ACSI

Giá ACryptoSI - ACSI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.028873
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.310247
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.74%
% Thay đổi
30d
0.78%
60d
3.89%
90d
29.71%
ACSI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.33912
Thấp 24h $0.33912
Cao 24h $0.33912
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ACSI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.33912
2023-05-16 00:25:22
Cao 7d $0.341657
2023-05-15 17:25:17
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00253683
ACSI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$18.29
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-11-2021
1774 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.84%
% Đến ATH
USD
63,247.83%
ACSI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.162353
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-05-2022
1580 ngày trước
ATL Từ %
USD
82.22%
ACryptoSI ACSI

Giá ACryptoSI - ACSI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000036
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00001221
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.74%
% Thay đổi
30d
0.78%
60d
3.89%
90d
29.71%
ACSI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00001257
Thấp 24h Ƀ0.00001257
Cao 24h Ƀ0.00001272
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ACSI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001235
2023-05-17 21:25:19
Cao 7d Ƀ0.00001275
2023-05-18 18:25:19
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000039
ACSI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00032957
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
26-07-2021
1878 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.89%
% Đến ATH
BTC
91,446.65%
ACSI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000487
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-04-2022
1608 ngày trước
ATL Từ %
BTC
92.60%
ACryptoSI ACSI

Chuyển đổi ACryptoSI sang USD - Máy tính ACryptoSI

Chuyển đổi ACryptoSI sang USD

ACSI
USD

Chuyển đổi USD sang ACryptoSI

USD
ACSI
1 ACryptoSI = $0.028873
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ACryptoSI ACSI

Khối lượng và Thị trường

ACSI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ACSI
-
ACSI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$48,257
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ACSI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,671,358 ACSI
Tổng / Tối đa lưu thông 1,888,888 ACSI
Xếp hạng vốn hóa
USD
2144
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8647
ACryptoSI ACSI

Công nghệ và chi tiết của ACryptoSI (ACSI)

Tên tiền tệ ACryptoSI
Ký hiệu tiền tệ ACSI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ACSI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x5b17b4d5e4009b5c43e3e3d63a5229f794cba389
Ngày bắt đầu dự án 25-10-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
ACryptoSI là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ACryptoSI
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với ACryptoSI.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
ACryptoSI ACSI

Phân tích thị trường của ACryptoSI

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ACryptoSI (ACSI) là $0.028873 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.74%.

Trong ngày qua, ACryptoSI đã được giao dịch trong khoảng từ $0.33912 USD đến $0.33912 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.310247 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.33912 USD đến mức cao $0.341657 USD, chênh lệch $0.00253683 USD.

Xét về dài hạn, ACryptoSI đã ghi nhận mức biến động giá 0.78% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 3.89% 29.71%.

So với cặp Bitcoin, ACryptoSI (ACSI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000036, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00001257, giá thấp nhất là Ƀ0.00001257 và giá cao nhất là Ƀ0.00001272. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ACryptoSI so với Bitcoin là Ƀ0.00001235 và giá cao nhất là Ƀ0.00001275.
ACryptoSI ACSI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ACryptoSI là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ACryptoSI, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $18.29 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-11-2021, cách đây 1774 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.84%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ACryptoSI cần tăng thêm 63,247.83%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00032957, đạt được vào ngày 26-07-2021, cách đây 1878 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.89% và cần thay đổi thêm 91,446.65% để đạt lại mức ATH.

ACryptoSI ACSI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ACryptoSI là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.162353 USD, được ghi nhận cách đây 1580 ngày, vào ngày 20-05-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 82.22%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000487, xảy ra cách đây 1608 ngày, vào ngày 22-04-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 92.60%.

ACryptoSI ACSI

Vốn hóa thị trường của ACryptoSI là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ACryptoSI là $48,257 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,888,888 ACSI, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-06-2026 00:15:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ACryptoSI trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
ACryptoSI ACSI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ACryptoSI, biểu đồ đường và nến. Giá ACryptoSI tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ACryptoSI ACSI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ACryptoSI.

ACryptoSI ACSI

Whitepaper của ACryptoSI

ACryptoSI ACSI

ACryptoSI Thành viên nhóm

-
ACryptoSI ACSI

ACryptoSI Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của ACryptoSI
Trình khám phá giao dịch ACryptoSI
Tài khoản Twitter chính thức của ACryptoSI
Mã nguồn của ACryptoSI
Blog của ACryptoSI -
Diễn đàn / Bảng tin của ACryptoSI
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-06-2026 00:15:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 06:38:02 UTC

ACryptoSI (ACSI) giá hiện tại và chi tiết ACryptoSI. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ACryptoSI.

ACryptoSI ACSI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ACryptoSI

So sánh giá trị ACryptoSI bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ACSI/USD Đô la USD
$ 0.028873
ACSI/EUR Euro
€ 0.024998
ACSI/JPY Yên
¥ 4.48
ACSI/GBP Bảng Anh
£ 0.021398
ACSI/ARS Peso Argentina
AR$ 43.50
ACSI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.040482
ACSI/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.55
ACSI/BRL Real Brazil
R$ 0.148541
ACSI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.040200
ACSI/CLP Peso Chile
CL$ 27.55
ACSI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.193745
ACSI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.226485
ACSI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.77
ACSI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 510.81
ACSI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.036749
ACSI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.087617
ACSI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 39.48
ACSI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.116775
ACSI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.494614
ACSI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.108499
ACSI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.050192
ACSI/NGN Naira Nigeria
₦ 38.26
ACSI/PKR Rupee Pakistan
₨ 8.00
ACSI/PHP Peso Philippines
₱ 1.81
ACSI/RUB Rúp Nga
₽ 2.43
ACSI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.468529
ACSI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.023627
ACSI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.960424
ACSI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.4048
ACSI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 24.29
ACSI/COP Peso Colombia
CO$ 89.47
ACSI/PEN Sol Peru
S/ 0.096870
ACSI/VND Đồng Việt Nam
₫ 749.95
ACSI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.2889
ACSI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.4988
ACSI/AED Dirham UAE
د.إ 0.106037
ACSI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.108363
ACSI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.105155
ACSI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.917128
ACSI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 12.91