Vốn hóa thị trường $2.69T -1.34%
Khối lượng 24h $61.36B -0.79%
BTC % 60.1136% 0.17%
ETH % 10.6475% -1.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
ACoconut AC

ACoconut (AC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
ACoconut AC

Giá ACoconut - AC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001940
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.016052
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -24.19%
% Thay đổi
30d
-54.47%
60d
-56.12%
90d
-78.6%
AC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.017992
Thấp 24h $0.017992
Cao 24h $0.017992
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
AC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.017992
2024-06-19 14:15:20
Cao 7d $0.023738
2024-06-19 00:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00574582
AC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.08
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-04-2021
2027 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
467,852.54%
AC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.017993
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-06-2024
857 ngày trước
ATL Từ %
USD
89.22%
ACoconut AC

Giá ACoconut - AC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000027
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -24.19%
% Thay đổi
30d
-54.47%
60d
-56.12%
90d
-78.6%
AC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000028
Thấp 24h Ƀ0.00000028
Cao 24h Ƀ0.00000028
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
AC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000027
2024-06-19 14:15:20
Cao 7d Ƀ0.00000036
2024-06-19 11:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000008
AC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00020370
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-10-2020
2202 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,018,407.98%
AC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000027
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-06-2024
856 ngày trước
ATL Từ %
BTC
92.62%
ACoconut AC

Chuyển đổi ACoconut sang USD - Máy tính ACoconut

Chuyển đổi ACoconut sang USD

AC
USD

Chuyển đổi USD sang ACoconut

USD
AC
1 ACoconut = $0.001940
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ACoconut AC

Khối lượng và Thị trường

AC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
AC
-
AC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,164
Vốn hóa thị trường
BTC
-
AC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,661,650 AC
Lượng lưu hành khả dụng 6,300,000 AC
Tổng / Tối đa lưu thông 21,000,000 AC
Xếp hạng vốn hóa
USD
2109
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2366
ACoconut AC

Công nghệ và chi tiết của ACoconut (AC)

Tên tiền tệ ACoconut
Ký hiệu tiền tệ AC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là AC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x9a0aba393aac4dfbff4333b06c407458002c6183
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
ACoconut là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ACoconut
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với ACoconut.

ACoconut AC

Phân tích thị trường của ACoconut

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ACoconut (AC) là $0.001940 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -24.19%.

Trong ngày qua, ACoconut đã được giao dịch trong khoảng từ $0.017992 USD đến $0.017992 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.016052 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.017992 USD đến mức cao $0.023738 USD, chênh lệch $0.00574582 USD.

Xét về dài hạn, ACoconut đã ghi nhận mức biến động giá -54.47% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -56.12% và -78.6%.

So với cặp Bitcoin, ACoconut (AC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000028, giá thấp nhất là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ACoconut so với Bitcoin là Ƀ0.00000027 và giá cao nhất là Ƀ0.00000036.
ACoconut AC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ACoconut là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ACoconut, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.08 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-04-2021, cách đây 2027 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ACoconut cần tăng thêm 467,852.54%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00020370, đạt được vào ngày 13-10-2020, cách đây 2202 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,018,407.98% để đạt lại mức ATH.

ACoconut AC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ACoconut là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.017993 USD, được ghi nhận cách đây 857 ngày, vào ngày 19-06-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 89.22%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000027, xảy ra cách đây 856 ngày, vào ngày 20-06-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 92.62%.

ACoconut AC

Vốn hóa thị trường của ACoconut là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ACoconut là $5,164 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 21,000,000 AC, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,661,650 AC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-18-2026 00:00:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ACoconut trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Uniswap V2
ACoconut AC

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ACoconut.

ACoconut AC

Whitepaper của ACoconut

-
ACoconut AC

ACoconut Thành viên nhóm

-
ACoconut AC

ACoconut Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.42 / 100
Xếp hạng:
2.87 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
62.47 / 100
Xếp hạng:
3.12 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
52.36 / 100
Xếp hạng:
2.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của ACoconut
Trình khám phá giao dịch ACoconut
Tài khoản Twitter chính thức của ACoconut
Mã nguồn của ACoconut
Blog của ACoconut -
Diễn đàn / Bảng tin của ACoconut -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-18-2026 00:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 21:46:02 UTC

ACoconut (AC) giá hiện tại và chi tiết ACoconut. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ACoconut.

ACoconut AC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ACoconut

So sánh giá trị ACoconut bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

AC/USD Đô la USD
$ 0.001940
AC/EUR Euro
€ 0.001732
AC/JPY Yên
¥ 0.304390
AC/GBP Bảng Anh
£ 0.001451
AC/ARS Peso Argentina
AR$ 2.97
AC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002760
AC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.239814
AC/BRL Real Brazil
R$ 0.009662
AC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002717
AC/CLP Peso Chile
CL$ 1.93
AC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.012951
AC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.015218
AC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.184240
AC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 35.11
AC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002478
AC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.006026
AC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.57
AC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.007927
AC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.036225
AC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.007626
AC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003407
AC/NGN Naira Nigeria
₦ 2.58
AC/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.536590
AC/PHP Peso Philippines
₱ 0.123448
AC/RUB Rúp Nga
₽ 0.155881
AC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.032161
AC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001601
AC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.065269
AC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.096448
AC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.71
AC/COP Peso Colombia
CO$ 6.15
AC/PEN Sol Peru
S/ 0.006659
AC/VND Đồng Việt Nam
₫ 50.15
AC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.087399
AC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.106879
AC/AED Dirham UAE
د.إ 0.007126
AC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.007283
AC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.007068
AC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.063231
AC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.880416