Vốn hóa thị trường $2.65T 1.39%
Khối lượng 24h $86.68B -0.24%
BTC % 58.9847% -0.01%
ETH % 11.5344% 2.09%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Acet ACT

Acet (ACT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Acet ACT

Giá Acet - ACT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.009660
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000070
% Thay đổi 1 giờ 2.1142%
% Thay đổi 24 giờ 0.104%
% Thay đổi 7 ngày -11.3636%
ACT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00973
Thấp 24h $0.00937
Cao 24h $0.00976
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00038999
ACT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00937
2026-09-11 11:10:03
Cao 7d $0.01146
2026-09-05 17:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00208999
ACT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.93
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-11-2021
1773 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.50%
% Đến ATH
USD
19,907.94%
ACT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001022
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-04-2026
158 ngày trước
ATL Từ %
USD
845.38%
Acet ACT

Giá Acet - ACT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000012
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.1281%
% Thay đổi 24 giờ -1.7538%
% Thay đổi 7 ngày -8.5315%
ACT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000011
Thấp 24h Ƀ0.00000011
Cao 24h Ƀ0.00000013
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
ACT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-09-11 11:10:03
Cao 7d Ƀ0.00000014
2026-09-05 17:30:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
ACT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003066
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-11-2021
1773 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.60%
% Đến ATH
BTC
24,823.44%
ACT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
30-04-2026
134 ngày trước
ATL Từ %
BTC
799.20%
Acet ACT

Chuyển đổi Acet sang USD - Máy tính Acet

Chuyển đổi Acet sang USD

ACT
USD

Chuyển đổi USD sang Acet

USD
ACT
1 Acet = $0.009660
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Acet ACT

Khối lượng và Thị trường

ACT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$494,012
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
ACT
51,139,953 ACT
ACT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$12,152,619
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ155
ACT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,258,035,045 ACT
Lượng lưu hành khả dụng 2,230,764,830 ACT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ACT
Xếp hạng vốn hóa
USD
656
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1385
Acet ACT

Acet là gì?

Acet ra mắt với nguồn cung ban đầu bằng không, chỉ mint token khi có nhu cầu từ người dùng. Cơ chế này ngăn ngừa tình trạng dư cung và điều chỉnh việc phân phối phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Acet ACT

Công nghệ và chi tiết của Acet (ACT)

Tên tiền tệ Acet
Ký hiệu tiền tệ ACT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ACT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x9f3bcbe48e8b754f331dfc694a894e8e686ac31d
Ngày bắt đầu dự án 31-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Acet là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Acet
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Acet.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Acet ACT

Phân tích thị trường của Acet

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Acet (ACT) là $0.009660 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.104%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.1142%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.3636%.

Trong ngày qua, Acet đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00937 USD đến $0.00976 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000070 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00937 USD đến mức cao $0.01146 USD, chênh lệch $0.00208999 USD.

Xét về dài hạn, Acet đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Acet (ACT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000012, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000011, giá thấp nhất là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000013. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Acet so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014.
Acet ACT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Acet là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Acet, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.93 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-11-2021, cách đây 1773 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.50%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Acet cần tăng thêm 19,907.94%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003066, đạt được vào ngày 03-11-2021, cách đây 1773 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.60% và cần thay đổi thêm 24,823.44% để đạt lại mức ATH.

Acet ACT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Acet là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001022 USD, được ghi nhận cách đây 158 ngày, vào ngày 06-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 845.38%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 134 ngày, vào ngày 30-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 799.20%.

Acet ACT

Vốn hóa thị trường của Acet là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $494,012 USD, tương đương 51,139,953 ACT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Acet là $12,152,619 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ACT, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,258,035,045 ACT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 13:50:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Acet trên các thị trường và sàn giao dịch 24 - 41 Pairs

Acet ACT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Acet, biểu đồ đường và nến. Giá Acet tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Acet ACT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Acet.

Acet ACT

Whitepaper của Acet

Acet ACT

Acet Thành viên nhóm

-
Acet ACT

Acet Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.66 / 100
Xếp hạng:
3.64 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
75.21 / 100
Xếp hạng:
3.76 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
70.11 / 100
Xếp hạng:
3.51 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Acet
Trình khám phá giao dịch Acet
Tài khoản Twitter chính thức của Acet
Mã nguồn của Acet
Blog của Acet -
Diễn đàn / Bảng tin của Acet -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 13:50:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 13:50:02 UTC

Acet (ACT) giá hiện tại và chi tiết Acet. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Acet.

Acet ACT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Acet

So sánh giá trị Acet bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ACT/USD Đô la USD
$ 0.009660
ACT/EUR Euro
€ 0.008326
ACT/JPY Yên
¥ 1.4825
ACT/GBP Bảng Anh
£ 0.007143
ACT/ARS Peso Argentina
AR$ 14.61
ACT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.013444
ACT/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.1920
ACT/BRL Real Brazil
R$ 0.049071
ACT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.013391
ACT/CLP Peso Chile
CL$ 9.06
ACT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.064787
ACT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.075758
ACT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.922465
ACT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 169.80
ACT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.012234
ACT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.029309
ACT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 12.93
ACT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.039324
ACT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.163604
ACT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.035975
ACT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.016575
ACT/NGN Naira Nigeria
₦ 12.82
ACT/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.68
ACT/PHP Peso Philippines
₱ 0.604276
ACT/RUB Rúp Nga
₽ 0.812571
ACT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.155556
ACT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.007865
ACT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.318674
ACT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.469507
ACT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7.86
ACT/COP Peso Colombia
CO$ 29.84
ACT/PEN Sol Peru
S/ 0.032483
ACT/VND Đồng Việt Nam
₫ 250.42
ACT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.430253