Vốn hóa thị trường $2.88T 0.55%
Khối lượng 24h $93.17B -5.68%
BTC % 59.0158% 0.64%
ETH % 11.4367% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Acet ACT

Acet (ACT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Acet ACT

Giá Acet - ACT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.010920
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000310
% Thay đổi 1 giờ 0.46%
% Thay đổi 24 giờ 1.393%
% Thay đổi 7 ngày 0.0917%
ACT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.01061
Thấp 24h $0.01056
Cao 24h $0.01101
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00045
ACT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01017
2026-09-28 14:52:05
Cao 7d $0.01154
2026-09-26 16:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00136999
ACT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.93
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-11-2021
1793 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.44%
% Đến ATH
USD
17,599.33%
ACT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001022
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-04-2026
178 ngày trước
ATL Từ %
USD
968.69%
Acet ACT

Giá Acet - ACT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000013
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.6142%
% Thay đổi 24 giờ 0.2244%
% Thay đổi 7 ngày 0.7218%
ACT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000013
Thấp 24h Ƀ0.00000013
Cao 24h Ƀ0.00000013
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ACT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-09-28 14:56:03
Cao 7d Ƀ0.00000014
2026-09-26 16:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
ACT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003066
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-11-2021
1793 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.58%
% Đến ATH
BTC
23,680.32%
ACT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
30-04-2026
154 ngày trước
ATL Từ %
BTC
842.42%
Acet ACT

Chuyển đổi Acet sang USD - Máy tính Acet

Chuyển đổi Acet sang USD

ACT
USD

Chuyển đổi USD sang Acet

USD
ACT
1 Acet = $0.010920
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Acet ACT

Khối lượng và Thị trường

ACT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$497,618
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
ACT
45,569,459 ACT
ACT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$13,737,743
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ162
ACT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,258,035,045 ACT
Lượng lưu hành khả dụng 2,230,764,830 ACT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ACT
Xếp hạng vốn hóa
USD
648
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1385
Acet ACT

Acet là gì?

Acet ra mắt với nguồn cung ban đầu bằng không, chỉ mint token khi có nhu cầu từ người dùng. Cơ chế này ngăn ngừa tình trạng dư cung và điều chỉnh việc phân phối phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Acet ACT

Công nghệ và chi tiết của Acet (ACT)

Tên tiền tệ Acet
Ký hiệu tiền tệ ACT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ACT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x9f3bcbe48e8b754f331dfc694a894e8e686ac31d
Ngày bắt đầu dự án 31-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Acet là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Acet
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Acet.

Acet ACT

Phân tích thị trường của Acet

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Acet (ACT) là $0.010920 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.393%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.46%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.0917%.

Trong ngày qua, Acet đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01056 USD đến $0.01101 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000310 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01017 USD đến mức cao $0.01154 USD, chênh lệch $0.00136999 USD.

Xét về dài hạn, Acet đã ghi nhận mức biến động giá 8.4409% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Acet (ACT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000013, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000013, giá thấp nhất là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000013. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Acet so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014.
Acet ACT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Acet là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Acet, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.93 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-11-2021, cách đây 1793 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.44%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Acet cần tăng thêm 17,599.33%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003066, đạt được vào ngày 03-11-2021, cách đây 1793 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.58% và cần thay đổi thêm 23,680.32% để đạt lại mức ATH.

Acet ACT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Acet là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001022 USD, được ghi nhận cách đây 178 ngày, vào ngày 06-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 968.69%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 154 ngày, vào ngày 30-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 842.42%.

Acet ACT

Vốn hóa thị trường của Acet là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $497,618 USD, tương đương 45,569,459 ACT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Acet là $13,737,743 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ACT, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,258,035,045 ACT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 23:02:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Acet trên các thị trường và sàn giao dịch 22 - 37 Pairs

Acet ACT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Acet, biểu đồ đường và nến. Giá Acet tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Acet ACT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Acet.

Acet ACT

Whitepaper của Acet

Acet ACT

Acet Thành viên nhóm

-
Acet ACT

Acet Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.66 / 100
Xếp hạng:
3.64 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
75.21 / 100
Xếp hạng:
3.76 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
70.11 / 100
Xếp hạng:
3.51 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của Acet
Trình khám phá giao dịch Acet
Tài khoản Twitter chính thức của Acet
Mã nguồn của Acet
Blog của Acet -
Diễn đàn / Bảng tin của Acet -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 23:02:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 23:02:03 UTC

Acet (ACT) giá hiện tại và chi tiết Acet. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Acet.

Acet ACT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Acet

So sánh giá trị Acet bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ACT/USD Đô la USD
$ 0.010920
ACT/EUR Euro
€ 0.009712
ACT/JPY Yên
¥ 1.73
ACT/GBP Bảng Anh
£ 0.008275
ACT/ARS Peso Argentina
AR$ 16.65
ACT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.015761
ACT/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.3437
ACT/BRL Real Brazil
R$ 0.057081
ACT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.015532
ACT/CLP Peso Chile
CL$ 10.72
ACT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.073215
ACT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.085681
ACT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.0516
ACT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 196.28
ACT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.013984
ACT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.033702
ACT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 14.86
ACT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.044604
ACT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.199938
ACT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.042506
ACT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.019489
ACT/NGN Naira Nigeria
₦ 14.50
ACT/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.03
ACT/PHP Peso Philippines
₱ 0.685298
ACT/RUB Rúp Nga
₽ 0.910455
ACT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.182333
ACT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.009076
ACT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.367635
ACT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.536442
ACT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 9.38
ACT/COP Peso Colombia
CO$ 36.32
ACT/PEN Sol Peru
S/ 0.037709
ACT/VND Đồng Việt Nam
₫ 283.75
ACT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.490739
ACT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.571260
ACT/AED Dirham UAE
د.إ 0.040104
ACT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.041024
ACT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.039817
ACT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.348422
ACT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4.84