Vốn hóa thị trường $2.66T -2.18%
Khối lượng 24h $85.40B 6.61%
BTC % 59.0645% 0.2%
ETH % 11.3544% 0.2%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
8PAY 8PAY

8PAY (8PAY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
8PAY 8PAY

Giá 8PAY - 8PAY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000602
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000035
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -1.24%
% Thay đổi
30d
-32.72%
60d
-25.5%
90d
-36.5%
8PAY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00063695
Thấp 24h $0.00063695
Cao 24h $0.00063695
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
8PAY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00063695
2026-02-11 05:15:14
Cao 7d $0.00064495
2026-02-11 02:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000008002
8PAY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$476.13
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-09-2021
1832 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
79,038,411.26%
8PAY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000637
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-02-2026
205 ngày trước
ATL Từ %
USD
5.42%
8PAY 8PAY

Giá 8PAY - 8PAY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -1.24%
% Thay đổi
30d
-32.72%
60d
-25.5%
90d
-36.5%
8PAY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
8PAY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-02-10 07:15:15
Cao 7d -
2026-02-17 09:15:18
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
8PAY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
8PAY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
8PAY 8PAY

Chuyển đổi 8PAY sang USD - Máy tính 8PAY

Chuyển đổi 8PAY sang USD

8PAY
USD

Chuyển đổi USD sang 8PAY

USD
8PAY
1 8PAY = $0.000602
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
8PAY 8PAY

Khối lượng và Thị trường

8PAY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
8PAY
-
8PAY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$36,150
Vốn hóa thị trường
BTC
-
8PAY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 60,010,875 8PAY
Lượng lưu hành khả dụng 88,888,888 8PAY
Tổng / Tối đa lưu thông 88,888,888 8PAY
Xếp hạng vốn hóa
USD
2021
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3228
8PAY 8PAY

Công nghệ và chi tiết của 8PAY (8PAY)

Tên tiền tệ 8PAY
Ký hiệu tiền tệ 8PAY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 8PAY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x06DDb3a8BC0aBc14f85e974CF1A93a6f8d4909d9
Ngày bắt đầu dự án 05-04-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
8PAY là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với 8PAY
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với 8PAY.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
8PAY 8PAY

Phân tích thị trường của 8PAY

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 8PAY (8PAY) là $0.000602 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.24%.

Trong ngày qua, 8PAY đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00063695 USD đến $0.00063695 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000035 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00063695 USD đến mức cao $0.00064495 USD, chênh lệch $0.000008002 USD.

Xét về dài hạn, 8PAY đã ghi nhận mức biến động giá -32.72% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -25.5% -36.5%.

So với cặp Bitcoin, 8PAY (8PAY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 8PAY so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
8PAY 8PAY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của 8PAY là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 8PAY, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $476.13 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-09-2021, cách đây 1832 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 8PAY cần tăng thêm 79,038,411.26%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

8PAY 8PAY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của 8PAY là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000637 USD, được ghi nhận cách đây 205 ngày, vào ngày 17-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5.42%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

8PAY 8PAY

Vốn hóa thị trường của 8PAY là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của 8PAY là $36,150 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 88,888,888 8PAY, lượng đang lưu hành hiện tại là 60,010,875 8PAY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-06-2026 18:30:08 UTC, 54 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của 8PAY trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 7 Pairs

Exchange & Thị trường:

PancakeSwap V2
8PAY 8PAY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của 8PAY, biểu đồ đường và nến. Giá 8PAY tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

8PAY 8PAY

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 8PAY.

8PAY 8PAY

Whitepaper của 8PAY

8PAY 8PAY

8PAY Thành viên nhóm

-
8PAY 8PAY

8PAY Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.54 / 100
Xếp hạng:
3.33 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
77.65 / 100
Xếp hạng:
3.88 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
55.42 / 100
Xếp hạng:
2.77 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của 8PAY
Trình khám phá giao dịch 8PAY
Tài khoản Twitter chính thức của 8PAY
Mã nguồn của 8PAY
Blog của 8PAY -
Diễn đàn / Bảng tin của 8PAY
Cập nhật lần cuối
54 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-06-2026 18:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 09:20:02 UTC

8PAY (8PAY) giá hiện tại và chi tiết 8PAY. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 8PAY.

8PAY 8PAY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho 8PAY

So sánh giá trị 8PAY bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

8PAY/USD Đô la USD
$ 0.000602
8PAY/EUR Euro
€ 0.000518
8PAY/JPY Yên
¥ 0.092547
8PAY/GBP Bảng Anh
£ 0.000444
8PAY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.911884
8PAY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000835
8PAY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.074105
8PAY/BRL Real Brazil
R$ 0.003078
8PAY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000832
8PAY/CLP Peso Chile
CL$ 0.558206
8PAY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004041
8PAY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004724
8PAY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.057482
8PAY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 10.58
8PAY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000762
8PAY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001818
8PAY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.808148
8PAY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002449
8PAY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.010184
8PAY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002235
8PAY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001030
8PAY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.797948
8PAY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.167022
8PAY/PHP Peso Philippines
₱ 0.037710
8PAY/RUB Rúp Nga
₽ 0.050693
8PAY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.009678
8PAY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000488
8PAY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.019831
8PAY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.029213
8PAY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.490154
8PAY/COP Peso Colombia
CO$ 1.87
8PAY/PEN Sol Peru
S/ 0.002018
8PAY/VND Đồng Việt Nam
₫ 15.60
8PAY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.026913