Vốn hóa thị trường $2.89T -0.49%
Khối lượng 24h $64.81B -71.11%
BTC % 59.0323% 0.08%
ETH % 11.3364% 0.05%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
375ai EAT

375ai (EAT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

375ai EAT

Giá 375ai - EAT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004350
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000090
% Thay đổi 1 giờ 0.9281%
% Thay đổi 24 giờ -25%
% Thay đổi 7 ngày -
EAT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00444
Thấp 24h $0.00430999
Cao 24h $0.00452
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00021
EAT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00430999
2026-10-02 18:40:04
Cao 7d $0.00452
2026-10-02 16:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00021
EAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.075957
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-11-2025
326 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.27%
% Đến ATH
USD
1,646.14%
EAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003960
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-09-2026
27 ngày trước
ATL Từ %
USD
9.85%
375ai EAT

Giá 375ai - EAT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000005
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.0298%
% Thay đổi 24 giờ -23.1605%
% Thay đổi 7 ngày -
EAT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
EAT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-10-03 00:32:02
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-10-02 16:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
EAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000072
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-11-2025
326 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-92.89%
% Đến ATH
BTC
1,306.55%
EAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000005
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-09-2026
27 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.90%
375ai EAT

Chuyển đổi 375ai sang USD - Máy tính 375ai

Chuyển đổi 375ai sang USD

EAT
USD

Chuyển đổi USD sang 375ai

USD
EAT
1 375ai = $0.004350
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
375ai EAT

Khối lượng và Thị trường

EAT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,120
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EAT
1,177,086 EAT
EAT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$927,186
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ11
EAT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 213,146,192 EAT
Lượng lưu hành khả dụng 999,998,044 EAT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 EAT
Xếp hạng vốn hóa
USD
1123
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1314
375ai EAT

375ai là gì?

375ai vận hành một mạng lưới phi tập trung gồm các cảm biến biên, thu thập dữ liệu giao thông thực tế. Nó bán dữ liệu này cho các bên mua truyền thống và cung cấp ground truth cho các hệ thống AI vật lý.
375ai EAT

Công nghệ và chi tiết của 375ai (EAT)

Tên tiền tệ 375ai
Ký hiệu tiền tệ EAT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EAT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: 375aiUqZERLrB9sHtsArKr4nuWCgBrtqibUDBMGeLvZC
Ngày bắt đầu dự án 29-10-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với 375ai
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 ví tương thích với 375ai.

375ai EAT

Phân tích thị trường của 375ai

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 375ai (EAT) là $0.004350 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -25%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.9281%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, 375ai đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00430999 USD đến $0.00452 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000090 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00430999 USD đến mức cao $0.00452 USD, chênh lệch $0.00021 USD.

Xét về dài hạn, 375ai đã ghi nhận mức biến động giá -18.0124% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, 375ai (EAT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000005, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 375ai so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
375ai EAT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của 375ai là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 375ai, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.075957 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-11-2025, cách đây 326 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.27%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 375ai cần tăng thêm 1,646.14%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000072, đạt được vào ngày 11-11-2025, cách đây 326 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -92.89% và cần thay đổi thêm 1,306.55% để đạt lại mức ATH.

375ai EAT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của 375ai là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003960 USD, được ghi nhận cách đây 27 ngày, vào ngày 06-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 9.85%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000005, xảy ra cách đây 27 ngày, vào ngày 06-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.90%.

375ai EAT

Vốn hóa thị trường của 375ai là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,120 USD, tương đương 1,177,086 EAT. Vốn hóa thị trường hiện tại của 375ai là $927,186 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 EAT, lượng đang lưu hành hiện tại là 213,146,192 EAT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 05:00:06 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của 375ai trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

375ai EAT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của 375ai, biểu đồ đường và nến. Giá 375ai tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

375ai EAT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 375ai.

375ai EAT

Whitepaper của 375ai

375ai EAT

375ai Thành viên nhóm

-
375ai EAT

375ai Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.59 / 100
Xếp hạng:
3.88 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
86.01 / 100
Xếp hạng:
4.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
69.16 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của 375ai
Trình khám phá giao dịch 375ai
Tài khoản Twitter chính thức của 375ai
Mã nguồn của 375ai -
Blog của 375ai -
Diễn đàn / Bảng tin của 375ai -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 05:00:06 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 16:22:02 UTC

375ai (EAT) giá hiện tại và chi tiết 375ai. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 375ai.

375ai EAT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho 375ai

So sánh giá trị 375ai bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EAT/USD Đô la USD
$ 0.004350
EAT/EUR Euro
€ 0.003864
EAT/JPY Yên
¥ 0.686582
EAT/GBP Bảng Anh
£ 0.003285
EAT/ARS Peso Argentina
AR$ 6.63
EAT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.006269
EAT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.534706
EAT/BRL Real Brazil
R$ 0.022665
EAT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.006197
EAT/CLP Peso Chile
CL$ 4.31
EAT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.029166
EAT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.034136
EAT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.419016
EAT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 77.81
EAT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.005562
EAT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.013278
EAT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 5.84
EAT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.017769
EAT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.078999
EAT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.016946
EAT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.007749
EAT/NGN Naira Nigeria
₦ 5.79
EAT/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.2022
EAT/PHP Peso Philippines
₱ 0.272238
EAT/RUB Rúp Nga
₽ 0.363805
EAT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.072450
EAT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003603
EAT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.145439
EAT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.213705
EAT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.76
EAT/COP Peso Colombia
CO$ 14.39
EAT/PEN Sol Peru
S/ 0.015041
EAT/VND Đồng Việt Nam
₫ 113.03
EAT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.195303
EAT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.227079
EAT/AED Dirham UAE
د.إ 0.015975
EAT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.016283
EAT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.015821
EAT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.138425
EAT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.95