Vốn hóa thị trường $2.76T -2.62%
Khối lượng 24h $120.95B 14.67%
BTC % 59.5429% 0.65%
ETH % 10.9008% -1.62%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
00 Token / p00ls 00

00 Token / p00ls (00) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

00 Token / p00ls 00

Giá 00 Token / p00ls - 00 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.009691
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.005349
% Thay đổi 1 giờ 1.47%
% Thay đổi 24 giờ 0.57%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-4.7699%
60d
-5.7407%
90d
-9.1967%
00 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0043418
Thấp 24h $0.0043418
Cao 24h $0.00445627
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
00 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00429781
2026-05-19 21:15:10
Cao 7d $0.00454072
2026-05-18 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0002429
00 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.50
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-10-2022
1457 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.35%
% Đến ATH
USD
15,392.40%
00 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003976
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-02-2026
244 ngày trước
ATL Từ %
USD
143.74%
00 Token / p00ls 00

Giá 00 Token / p00ls - 00 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000012
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000007
% Thay đổi 1 giờ 1.47%
% Thay đổi 24 giờ 0.57%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
22.0257%
60d
7.459%
90d
0.8471%
00 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
00 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
00 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00007876
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-10-2022
1457 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.85%
% Đến ATH
BTC
66,443.70%
00 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-04-2026
172 ngày trước
ATL Từ %
BTC
115.09%
00 Token / p00ls 00

Chuyển đổi 00 Token / p00ls sang USD - Máy tính 00 Token / p00ls

Chuyển đổi 00 Token / p00ls sang USD

00
USD

Chuyển đổi USD sang 00 Token / p00ls

USD
00
1 00 Token / p00ls = $0.009691
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
00 Token / p00ls 00

Khối lượng và Thị trường

00 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
00
-
00 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
00 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 00
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1683
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4542
00 Token / p00ls 00

Công nghệ và chi tiết của 00 Token / p00ls (00)

Tên tiền tệ 00 Token / p00ls
Ký hiệu tiền tệ 00
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 00 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x881ba05de1e78f549cc63a8f6cabb1d4ad32250d
Ngày bắt đầu dự án 30-04-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với 00 Token / p00ls
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
00 Token / p00ls 00

Phân tích thị trường của 00 Token / p00ls

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 00 Token / p00ls (00) là $0.009691 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.57%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.47%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, 00 Token / p00ls đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0043418 USD đến $0.00445627 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.005349 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00429781 USD đến mức cao $0.00454072 USD, chênh lệch $0.0002429 USD.

Xét về dài hạn, 00 Token / p00ls đã ghi nhận mức biến động giá -4.7699% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -5.7407% và -9.1967%.

So với cặp Bitcoin, 00 Token / p00ls (00) có giá hiện tại là Ƀ0.00000012, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 00 Token / p00ls so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
00 Token / p00ls 00

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của 00 Token / p00ls là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 00 Token / p00ls, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.50 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-10-2022, cách đây 1457 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.35%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 00 Token / p00ls cần tăng thêm 15,392.40%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00007876, đạt được vào ngày 12-10-2022, cách đây 1457 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.85% và cần thay đổi thêm 66,443.70% để đạt lại mức ATH.

00 Token / p00ls 00

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của 00 Token / p00ls là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003976 USD, được ghi nhận cách đây 244 ngày, vào ngày 06-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 143.74%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 172 ngày, vào ngày 19-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 115.09%.

00 Token / p00ls 00

Vốn hóa thị trường của 00 Token / p00ls là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của 00 Token / p00ls là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-08-2026 20:12:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của 00 Token / p00ls trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

00 Token / p00ls 00

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của 00 Token / p00ls, biểu đồ đường và nến. Giá 00 Token / p00ls tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

00 chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho 00 Token / p00ls trên TradingView.

Mở 00 trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

00 Token / p00ls 00

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 00 Token / p00ls.

00 Token / p00ls 00

Whitepaper của 00 Token / p00ls

00 Token / p00ls 00

00 Token / p00ls Thành viên nhóm

-
00 Token / p00ls 00

00 Token / p00ls Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.1 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Tính toán lúc 07-10-2026
Điểm số:
74.96 / 100
Xếp hạng:
3.75 trên 5
Kiểm tra lần cuối 08-10-2026
Điểm số:
63.23 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 08-10-2026
Trang web chính thức của 00 Token / p00ls
Trình khám phá giao dịch 00 Token / p00ls
Tài khoản Twitter chính thức của 00 Token / p00ls
Mã nguồn của 00 Token / p00ls
Blog của 00 Token / p00ls -
Diễn đàn / Bảng tin của 00 Token / p00ls
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-08-2026 20:12:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-08-2026 20:14:02 UTC

00 Token / p00ls (00) giá hiện tại và chi tiết 00 Token / p00ls. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 00 Token / p00ls.

00 Token / p00ls 00

Giá tiền pháp định toàn cầu cho 00 Token / p00ls

So sánh giá trị 00 Token / p00ls bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

00/USD Đô la USD
$ 0.009691
00/EUR Euro
€ 0.008642
00/JPY Yên
¥ 1.53
00/GBP Bảng Anh
£ 0.007324
00/ARS Peso Argentina
AR$ 14.70
00/AUD Đô la Úc
AU$ 0.013924
00/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.1928
00/BRL Real Brazil
R$ 0.048698
00/CAD Đô la Canada
CA$ 0.013780
00/CLP Peso Chile
CL$ 9.48
00/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.064957
00/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.076054
00/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.938007
00/IDR Rupiah Indonesia
Rp 173.48
00/SGD Đô la Singapore
S$ 0.012410
00/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.029684
00/KRW Won Hàn Quốc
₩ 13.02
00/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.039631
00/MXN Peso Mexico
MX$ 0.176397
00/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.037828
00/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.017293
00/NGN Naira Nigeria
₦ 12.88
00/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.68
00/PHP Peso Philippines
₱ 0.610237
00/RUB Rúp Nga
₽ 0.823970
00/ZAR Rand Nam Phi
R 0.160763
00/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.008057
00/THB Baht Thái Lan
฿ 0.326031
00/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.476912
00/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 8.47
00/COP Peso Colombia
CO$ 31.28
00/PEN Sol Peru
S/ 0.033350
00/VND Đồng Việt Nam
₫ 250.99
00/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.435480
00/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.507808
00/AED Dirham UAE
د.إ 0.035595
00/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.036378
00/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.035341
00/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.309927
00/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4.37