Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lindner-Recyclingtech GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lindner-Recyclingtech GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2680::/29
|
Lindner-Recyclingtech GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212813
|
Fibim Fibernet GSM Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibim Fibernet GSM Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:26c0::/32
|
Fibim Fibernet GSM Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213145
|
Adam Krawcewicz Trading as Magazyn Fabryczny Netcom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adam Krawcewicz Trading as Magazyn Fabryczny Netcom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2700::/29
|
Adam Krawcewicz Trading as Magazyn Fabryczny Netcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203263
|
Discount Leasing Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Discount Leasing Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:27c0::/29
|
Discount Leasing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202447
|
Zinca S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zinca S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2800::/29
|
Zinca S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50541
|
Pandora Trade LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pandora Trade LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2840::/29
|
Pandora Trade LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213381
|
NEOS v.o.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NEOS v.o.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2880::/32
|
NEOS v.o.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51968
|
Intellinet Bvba
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intellinet Bvba có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:28c0::/32
|
Intellinet Bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59505
|
Dennis Doeve Trading as I.C. Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dennis Doeve Trading as I.C. Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2900::/29
|
Dennis Doeve Trading as I.C. Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56599
|
Fly Network Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fly Network Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2980::/29
|
Fly Network Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209591
|
Asbjorn Sloth Tonnesen Trading as A5N
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asbjorn Sloth Tonnesen Trading as A5N có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2a80::/29
|
Asbjorn Sloth Tonnesen Trading as A5N có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207727
|
Pernik LAN Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pernik LAN Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2b00::/29
|
Pernik LAN Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198482
|
Tradeweb Europe Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tradeweb Europe Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2c00::/32
|
Tradeweb Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20577
|
Glasshouse Bilgi Sistemleri Ticaret Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Glasshouse Bilgi Sistemleri Ticaret Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2cc0::/29
|
Glasshouse Bilgi Sistemleri Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61418
|
Netcom Solutions s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcom Solutions s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2d00::/29
|
Netcom Solutions s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206703
|
Real TV GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Real TV GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2d80::/29
|
Real TV GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207327
|
Turkiye Buyuk Millet Meclisi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turkiye Buyuk Millet Meclisi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2dc0::/29
|
Turkiye Buyuk Millet Meclisi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50528
|
Leonix Events SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leonix Events SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2e00::/29
|
Leonix Events SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209843
|
Koen de Wit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koen de Wit có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:2f00:109::/48, 2a10:cc40:160::/48
|
Koen de Wit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207650
|
Lukas Mergenthaler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lukas Mergenthaler có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2f00:123::/48
|
Lukas Mergenthaler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58133
|
Sebastiaan Dingemans
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastiaan Dingemans có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2f00:17b::/48
|
Sebastiaan Dingemans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210074
|
Ledermann Technologies GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ledermann Technologies GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:2f00:17e::/48, 2a10:cc40:100::/47, 2a10:cc40:102::/48
|
Ledermann Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209225
|
Kyle Mueller
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kyle Mueller có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:2f00:187::/48, 2a13:8380::/30, 2a13:8384::/31, 2a13:8386::/32
|
Kyle Mueller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202941
|
Yusuke Ichiki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yusuke Ichiki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2f00:18a::/48
|
Yusuke Ichiki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213164
|
Shi Li Li
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shi Li Li có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2f00:18e::/48
|
Shi Li Li có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50922
|
Antonios Damigos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antonios Damigos có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:2f00:19f::/48, 2a10:ccc3:cc30::/48, 2a10:ccc3:cc33::/48
|
Antonios Damigos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215795
|
Matthieu Valleton
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matthieu Valleton có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2f00:1a0::/48
|
Matthieu Valleton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215486
|
Fop Onuschak Oleg Volodimirovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fop Onuschak Oleg Volodimirovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2f47:fffe::/48
|
Fop Onuschak Oleg Volodimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207475
|
HCL Technologies Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): HCL Technologies Sweden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3080::/29
|
HCL Technologies Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199443
|
Inetcom Carrier LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inetcom Carrier LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3100::/29
|
Inetcom Carrier LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35598
|
Gemeente Gooise Meren
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeente Gooise Meren có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3180::/29
|
Gemeente Gooise Meren có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207275
|
Interaction Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interaction Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3280::/29
|
Interaction Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60816
|
LLC Intercon
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Intercon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3380::/29
|
LLC Intercon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34550
|
The Network Control Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Network Control Group Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:3400::/29, 2a10:44c0::/29
|
The Network Control Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210054
|
Kering SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kering SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3500::/32
|
Kering SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15422
|
MB Manding Data Venture
IPv6 Dải mạng (CIDR): MB Manding Data Venture có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:3580::/29, 2a13:bf40::/29, 2a13:cd40::/29, 2a13:d340::/29, 2a13:d840::/29, 2a13:e140::/29
|
MB Manding Data Venture có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215568
|
Rueda Sistemas S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rueda Sistemas S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3700::/29
|
Rueda Sistemas S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207286
|
Freedom Internet BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freedom Internet BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3780::/29
|
Freedom Internet BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206238
|
Marmites Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marmites Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3a00::/29
|
Marmites Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207435
|
Zbigniew Halat trading as PPUH ZYBI
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zbigniew Halat trading as PPUH ZYBI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3b80::/29
|
Zbigniew Halat trading as PPUH ZYBI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210142
|
Impro Solutions SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Impro Solutions SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3d00::/29
|
Impro Solutions SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212457
|
Semitron W.Roeck GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Semitron W.Roeck GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3d80::/29
|
Semitron W.Roeck GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207309
|
Better Linx Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Better Linx Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3e00::/29
|
Better Linx Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35142
|
DSM Grup Danismanlik Iletisim ve Satis Ticaret Anonim Sirket
IPv6 Dải mạng (CIDR): DSM Grup Danismanlik Iletisim ve Satis Ticaret Anonim Sirket có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3ec0::/29
|
DSM Grup Danismanlik Iletisim ve Satis Ticaret Anonim Sirket có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198417
|
Unicom-Systems d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unicom-Systems d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:3fc0::/29
|
Unicom-Systems d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205620
|
Vertical IT-Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vertical IT-Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4000::/29
|
Vertical IT-Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28701
|
be-solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): be-solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4040::/29
|
be-solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213300
|
Inexogy GF GmbH Trading as Inexogy Smart Metering GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inexogy GF GmbH Trading as Inexogy Smart Metering GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:40c0::/32
|
Inexogy GF GmbH Trading as Inexogy Smart Metering GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213299
|
Li-Life Web - IT Establishment
IPv6 Dải mạng (CIDR): Li-Life Web - IT Establishment có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4140::/29
|
Li-Life Web - IT Establishment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206478
|
SERVICE plus GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SERVICE plus GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:41c0::/29
|
SERVICE plus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211645
|
Trang 849 trên 903