Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Webethical S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Webethical S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:f600::/29
Webethical S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201795

LLC IT Business

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC IT Business có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:f6c0::/29
LLC IT Business có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215116

Ascoo-ITS BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ascoo-ITS BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:f740::/29
Ascoo-ITS BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207664

Hotsplots GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hotsplots GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:f7c0::/29
Hotsplots GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210070

Arjen Zonneveld

IPv6 Dải mạng (CIDR): Arjen Zonneveld có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:f800::/29
Arjen Zonneveld có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48603

STIMO Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): STIMO Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:f840::/29
STIMO Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202050

SVA System Vertrieb Alexander GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): SVA System Vertrieb Alexander GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:fa40::/29
SVA System Vertrieb Alexander GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213162

Ioteco Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ioteco Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:fac0::/29
Ioteco Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207652

Federal State Institution National Library of Russia (NLR)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Institution National Library of Russia (NLR) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:fb00::/29
Federal State Institution National Library of Russia (NLR) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208178

DNS0.eu A.D.

IPv6 Dải mạng (CIDR): DNS0.eu A.D. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:fc80::/29
DNS0.eu A.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50902

Polaris-N Systems KFT.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Polaris-N Systems KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:fdc0::/29
Polaris-N Systems KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59880

Treefaz Sasu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Treefaz Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:fe40::/29
Treefaz Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207642

Aspen Digital B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aspen Digital B.V. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0f:ff40:8000::/34, 2a0f:ff40::/33, 2a0f:ff40:c000::/41, 2a0f:ff40:c080::/42, 2a0f:ff40:c0c0::/43, 2a0f:ff40:c0e0::/44, 2a0f:ff40:c0f0::/47, 2a0f:ff40:c0f2::/48, 2a0f:ff40:c0f4::/46, 2a0f:ff40:c0f8::/45, 2a0f:ff40:c100::/40, 2a0f:ff40:c200::/39, 2a0f:ff40:c400::/38, 2a0f:ff40:c800::/37, 2a0f:ff40:d000::/36, 2a0f:ff40:e000::/35
Aspen Digital B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215539

Fermorite Systems Applications and Services On IT and Technology Ike

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fermorite Systems Applications and Services On IT and Technology Ike có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0f:ffc0::/29
Fermorite Systems Applications and Services On IT and Technology Ike có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207767

Strnet Iletisim Sanayi ve Tic. Ltd. Sti

IPv6 Dải mạng (CIDR): Strnet Iletisim Sanayi ve Tic. Ltd. Sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10::/29
Strnet Iletisim Sanayi ve Tic. Ltd. Sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212829

NXTcom Nederland BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): NXTcom Nederland BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:40::/29
NXTcom Nederland BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61060

Realize LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Realize LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:80::/29
Realize LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207382

Wipone telecomunicaciones SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wipone telecomunicaciones SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:c0::/29
Wipone telecomunicaciones SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208288

ASP Co d.o.o

IPv6 Dải mạng (CIDR): ASP Co d.o.o có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:100::/30
ASP Co d.o.o có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200276

LuckyCloud GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): LuckyCloud GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:140::/29
LuckyCloud GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207298

Bimajlink d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bimajlink d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:180::/29
Bimajlink d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62255

C-24 GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): C-24 GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:1c0::/29
C-24 GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207297

Acciaierie Valbruna S.p.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Acciaierie Valbruna S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:280::/29
Acciaierie Valbruna S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207356

Coolnet Communications Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Coolnet Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:2c0::/29
Coolnet Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60636

Nippon Gases Euro-Holding S.L.U.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nippon Gases Euro-Holding S.L.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:300::/29
Nippon Gases Euro-Holding S.L.U. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207367

Lightning Fibre Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lightning Fibre Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:340::/29
Lightning Fibre Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207995

Accenture GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Accenture GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:380::/29
Accenture GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213140

NSEC - Sistemas Informaticos S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): NSEC - Sistemas Informaticos S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:3c0::/29
NSEC - Sistemas Informaticos S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211680

Westfalen Weser Netz GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Westfalen Weser Netz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:440::/29
Westfalen Weser Netz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207289

7Hoop Mob Telecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): 7Hoop Mob Telecom LLC có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a10:500:fe00::/47, 2a10:500:fe02::/48, 2a10:500:fe04::/46, 2a10:500:fe08::/45, 2a10:500:fe10::/44, 2a10:500:fe20::/43, 2a10:500:fe40::/42, 2a10:500:fe80::/41, 2a10:501::/32, 2a10:502::/31, 2a10:504::/30
7Hoop Mob Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197962

Marcin Pobieda Trading As pobieda.pl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcin Pobieda Trading As pobieda.pl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a10:600::/29, 2a10:a00::/29
Marcin Pobieda Trading As pobieda.pl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209208

Viber Lab Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Viber Lab Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a10:642::/31, 2a10:644::/30
Viber Lab Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207285

Skynet Telecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Skynet Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:680::/32
Skynet Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207369

PICAPO Association Declaree

IPv6 Dải mạng (CIDR): PICAPO Association Declaree có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:6c0::/29
PICAPO Association Declaree có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207324

Holy Spirit University of Kaslik

IPv6 Dải mạng (CIDR): Holy Spirit University of Kaslik có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:700::/29
Holy Spirit University of Kaslik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203586

Snetterton Telecom Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Snetterton Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:7c0::/29
Snetterton Telecom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201060

G Com Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): G Com Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:880::/29
G Com Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209059

Steil-South Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Steil-South Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:900::/29
Steil-South Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207423

BIT d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): BIT d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:940::/29
BIT d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42937

Surnet Iletisim Teknoloji Tic ve San Ltd Sti

IPv6 Dải mạng (CIDR): Surnet Iletisim Teknoloji Tic ve San Ltd Sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:980::/29
Surnet Iletisim Teknoloji Tic ve San Ltd Sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211496

Swiss Datalink AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Swiss Datalink AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:a40::/29
Swiss Datalink AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207271

Bandai Namco Europe SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bandai Namco Europe SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:b00::/29
Bandai Namco Europe SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207421

Springo Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Springo Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:c00::/29
Springo Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206801

EgomNet Kft.

IPv6 Dải mạng (CIDR): EgomNet Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:cc0::/29
EgomNet Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209486

TTTech Computertechnik AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): TTTech Computertechnik AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:d40::/29
TTTech Computertechnik AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47593

Merezha Plus Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Merezha Plus Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:d80::/29
Merezha Plus Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39130

Jerzy Krempa Telpol PPMUE

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jerzy Krempa Telpol PPMUE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:e00::/29
Jerzy Krempa Telpol PPMUE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30838

Volvido Hosting ApS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Volvido Hosting ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:e80::/29
Volvido Hosting ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47289

Froxlor GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Froxlor GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a10:ec0::/29, 2a12:60c0::/29
Froxlor GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207048

GRDF SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): GRDF SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a10:f00::/29
GRDF SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207280