Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Clever Cloud SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clever Cloud SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d0c0::/29
|
Clever Cloud SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213394
|
Comunicaciones Opticas Waditel S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Opticas Waditel S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d140::/29
|
Comunicaciones Opticas Waditel S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202440
|
Agrostroj Pelhrimov A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agrostroj Pelhrimov A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d240::/32
|
Agrostroj Pelhrimov A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34475
|
RSS (Rapid Software Systems) Cyprus Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): RSS (Rapid Software Systems) Cyprus Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d280::/29
|
RSS (Rapid Software Systems) Cyprus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208040
|
GSS Wi-Fi s.r.l.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GSS Wi-Fi s.r.l.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d2c0::/29
|
GSS Wi-Fi s.r.l.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207725
|
NTS Network SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTS Network SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d340::/29
|
NTS Network SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62092
|
Platform.sh SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Platform.sh SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d3c0::/29
|
Platform.sh SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209555
|
Adrian Reyer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adrian Reyer có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:d600::/30, 2a0f:d604::/31, 2a0f:d606::/32, 2a0f:d607:1000::/36, 2a0f:d607:100::/40, 2a0f:d607:10::/44, 2a0f:d607:2000::/35, 2a0f:d607:200::/39, 2a0f:d607:20::/43, 2a0f:d607:4000::/34, 2a0f:d607:400::/38, 2a0f:d607:40::/42, 2a0f:d607:8000::/33, 2a0f:d607:800::/37, 2a0f:d607:80::/41
|
Adrian Reyer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208236
|
Ali Norouzi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ali Norouzi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d640::/29
|
Ali Norouzi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199137
|
Connexy SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connexy SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d6c0::/32
|
Connexy SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207719
|
MicroGroup Europe AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): MicroGroup Europe AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d740::/32
|
MicroGroup Europe AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202296
|
Thaer A. T. Abuyousef Trading as Abuyousef Co & Partners for General Trade
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thaer A. T. Abuyousef Trading as Abuyousef Co & Partners for General Trade có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d780::/32
|
Thaer A. T. Abuyousef Trading as Abuyousef Co & Partners for General Trade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44213
|
MoravanyNET s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MoravanyNET s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d7c0::/32
|
MoravanyNET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57825
|
Sergey Kus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sergey Kus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d840::/29
|
Sergey Kus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207558
|
Furrera For Telecommunication & Internet Services Co. Private Shareholding Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Furrera For Telecommunication & Internet Services Co. Private Shareholding Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d880::/29
|
Furrera For Telecommunication & Internet Services Co. Private Shareholding Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208473
|
LCOM S.r.l.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LCOM S.r.l.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:d8c0::/29
|
LCOM S.r.l.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207715
|
Scalia B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scalia B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:dbc0::/29
|
Scalia B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209051
|
Aalborg Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aalborg Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:dc80::/29
|
Aalborg Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205000
|
Critical Core BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Critical Core BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:dcc0::/29, 2a0f:ddc0::/29
|
Critical Core BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49033
|
Media Veneto srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Veneto srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:dd80::/29
|
Media Veneto srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50909
|
Associacio Expansio de la Xarxa Oberta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Associacio Expansio de la Xarxa Oberta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:de00::/29
|
Associacio Expansio de la Xarxa Oberta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208253
|
Attilio Giusti Leombruni SPA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Attilio Giusti Leombruni SPA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:df80::/29
|
Attilio Giusti Leombruni SPA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208019
|
Progress Net Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Progress Net Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:e080::/29
|
Progress Net Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202971
|
Cifrabar Telekom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cifrabar Telekom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:e340::/29
|
Cifrabar Telekom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51230
|
Xiwei Ye
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiwei Ye có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:e401:133::/48, 2a10:2f00:147::/48
|
Xiwei Ye có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212793
|
Epinatura LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epinatura LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:e586::/32
|
Epinatura LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207656
|
Hayalnet Telekomunikasyon Iletisim Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hayalnet Telekomunikasyon Iletisim Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:e680::/29
|
Hayalnet Telekomunikasyon Iletisim Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208012
|
Sky Networks s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Networks s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:e980::/29
|
Sky Networks s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206194
|
UA-Hosting SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): UA-Hosting SIA có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:ea81::/32, 2a0f:ea83::/32, 2a0f:ea84::/30
|
UA-Hosting SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213166
|
Groupe Tenor SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupe Tenor SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:eac0::/29
|
Groupe Tenor SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59578
|
Parts Europe GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Parts Europe GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:eb40::/29
|
Parts Europe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207707
|
Hans-Peter Fischer Trading as Fischer Group Se & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hans-Peter Fischer Trading as Fischer Group Se & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ebc0::/29
|
Hans-Peter Fischer Trading as Fischer Group Se & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207706
|
LD4Unity B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LD4Unity B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ec40::/32
|
LD4Unity B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42433
|
Lancelot BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lancelot BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ecc0::/29
|
Lancelot BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212311
|
Behsa Communication & Development Co. (Ltd.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Behsa Communication & Development Co. (Ltd.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ed40::/29
|
Behsa Communication & Development Co. (Ltd.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49936
|
Fibra Salento S.R.L. S.B.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibra Salento S.R.L. S.B. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ee40::/29
|
Fibra Salento S.R.L. S.B. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201509
|
Bistum Mainz Bischoefliches Ordinariat
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bistum Mainz Bischoefliches Ordinariat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ee80::/29
|
Bistum Mainz Bischoefliches Ordinariat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210653
|
Ryszard Zawilski Trading as Ittam
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ryszard Zawilski Trading as Ittam có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:eec0::/29
|
Ryszard Zawilski Trading as Ittam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205798
|
Mala Yuliia Viktorivna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mala Yuliia Viktorivna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ef00::/29
|
Mala Yuliia Viktorivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206975
|
KIProtect GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): KIProtect GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ef80::/29
|
KIProtect GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215372
|
NetOcean GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetOcean GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f100::/29
|
NetOcean GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60776
|
Deutsche Glasfaser Business GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Glasfaser Business GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f140::/29
|
Deutsche Glasfaser Business GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41776
|
Bawabet Al Manama Company for General Trading and Supply and Install Camera Systems Internet and Communication Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bawabet Al Manama Company for General Trading and Supply and Install Camera Systems Internet and Communication Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f180::/29
|
Bawabet Al Manama Company for General Trading and Supply and Install Camera Systems Internet and Communication Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197421
|
LLC Avanta Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Avanta Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f280::/29
|
LLC Avanta Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56701
|
Stuttgarter Versicherung Holding Aktiengesellschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stuttgarter Versicherung Holding Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f300::/29
|
Stuttgarter Versicherung Holding Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208163
|
Matteo Filiberto Sciacca Trading As LocLix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matteo Filiberto Sciacca Trading As LocLix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f3c0::/29
|
Matteo Filiberto Sciacca Trading As LocLix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207590
|
Koinot-TV MCHJ
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koinot-TV MCHJ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f440::/32
|
Koinot-TV MCHJ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47966
|
Public Joint-Stock Company Commercial Bank Center-Invest
IPv6 Dải mạng (CIDR): Public Joint-Stock Company Commercial Bank Center-Invest có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f500::/32
|
Public Joint-Stock Company Commercial Bank Center-Invest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208177
|
Luolakallio OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luolakallio OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f540::/29
|
Luolakallio OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207261
|
OOO Optimal.Nye Sistemy Svyazi (Limited Liability Company)
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Optimal.Nye Sistemy Svyazi (Limited Liability Company) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:f5c0::/29
|
OOO Optimal.Nye Sistemy Svyazi (Limited Liability Company) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207665
|
Trang 846 trên 903