Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Glu Technologies S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Glu Technologies S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:9780::/29
|
Glu Technologies S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202550
|
RuleMatch AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): RuleMatch AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:98c0::/29
|
RuleMatch AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208731
|
Jan Ackerstaff
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan Ackerstaff có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:99c0::/48
|
Jan Ackerstaff có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205240
|
Getechbrothers MB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Getechbrothers MB có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:9ac0::/29, 2a13:1882::/31, 2a13:1884::/31, 2a13:af00::/29, 2a13:be40::/29, 2a13:c40::/30
|
Getechbrothers MB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202044, AS216349
|
Sysdex AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sysdex AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:9b80::/32
|
Sysdex AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210231
|
Altilink SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altilink SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:9c40::/29
|
Altilink SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206983
|
Groupama Supports et Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupama Supports et Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:9c80::/29
|
Groupama Supports et Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58029
|
Global Cloud Games for Video Games and General Trading Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Cloud Games for Video Games and General Trading Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:9d40::/29
|
Global Cloud Games for Video Games and General Trading Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208023
|
Contact.pl Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contact.pl Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:9e80::/32
|
Contact.pl Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207413
|
Svyazresurs-Region Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Svyazresurs-Region Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:9f40::/29
|
Svyazresurs-Region Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34559
|
VOIPMINIC S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VOIPMINIC S.L. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:9f80::/29, 2a10:2280::/29, 2a13:c600::/29
|
VOIPMINIC S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204858
|
Istituto Poligrafico E Zecca Dello Stato - Societa. Per Azioni in Breve Ipzs S.P.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Istituto Poligrafico E Zecca Dello Stato - Societa. Per Azioni in Breve Ipzs S.P.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a000::/29
|
Istituto Poligrafico E Zecca Dello Stato - Societa. Per Azioni in Breve Ipzs S.P.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211290
|
Quadris Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quadris Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a040::/29
|
Quadris Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202548
|
Red Matter Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Matter Limited có 35 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:a0c0:1c00::/38, 2a0f:a0c0:2000::/35, 2a0f:a0c0:4000::/34, 2a0f:a0c0:8000::/34, 2a0f:a0c0::/38, 2a0f:a0c0:c000::/35, 2a0f:a0c0:e000::/36, 2a0f:a0c0:f000::/37, 2a0f:a0c0:f800::/38, 2a0f:a0c0:fc00::/39, 2a0f:a0c0:fe00::/40, 2a0f:a0c0:ff00::/41, 2a0f:a0c0:ff80::/42, 2a0f:a0c0:ffc0::/43, 2a0f:a0c0:ffe0::/44, 2a0f:a0c0:fff0::/45, 2a0f:a0c0:fff8::/46, 2a0f:a0c0:fffc::/47, 2a0f:a0c0:fffe::/48, 2a0f:a0c0:ffff::/48, 2a0f:a0c1::/32, 2a0f:a0c2:1c00::/38, 2a0f:a0c2:2000::/35, 2a0f:a0c2:4800::/37, 2a0f:a0c2:5000::/36, 2a0f:a0c2:6800::/37, 2a0f:a0c2:7000::/36, 2a0f:a0c2:8000::/33, 2a0f:a0c2::/38, 2a0f:a0c3:1c00::/38
và 5 các dải mạng khác.
|
Red Matter Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209635, AS51170
|
Alsalam State Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alsalam State Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a400::/29
|
Alsalam State Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208293
|
Sfctek Bilisim Yazilim ve Telekomunikasyon Hiz. San. ve Tic. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sfctek Bilisim Yazilim ve Telekomunikasyon Hiz. San. ve Tic. Ltd. Sti. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:a440::/29, 2a12:1dc0::/29, 2a12:dd47:8323::/48, 2a12:dd47:832f::/48
|
Sfctek Bilisim Yazilim ve Telekomunikasyon Hiz. San. ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212598
|
EDNT GmbH Energie-Daten-Netzwerk-Technik
IPv6 Dải mạng (CIDR): EDNT GmbH Energie-Daten-Netzwerk-Technik có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:a4c2::/31, 2a0f:a4c4::/30
|
EDNT GmbH Energie-Daten-Netzwerk-Technik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207776
|
Krzysztof Lis Trading as Fox-It
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Lis Trading as Fox-It có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a540::/29
|
Krzysztof Lis Trading as Fox-It có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199260
|
Anapaya Systems AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anapaya Systems AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a580::/29
|
Anapaya Systems AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201228
|
StormGeo AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): StormGeo AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a5c0::/32
|
StormGeo AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203343
|
miniTel AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): miniTel AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a640::/29
|
miniTel AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207814
|
Botany SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Botany SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a840::/29
|
Botany SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207799
|
Obugen Teknoloji Yazilim Donanim Telekomunikasyon ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Obugen Teknoloji Yazilim Donanim Telekomunikasyon ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:a9c0::/29
|
Obugen Teknoloji Yazilim Donanim Telekomunikasyon ve Danismanlik Hizmetleri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210955
|
Nexthink SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexthink SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:aa40::/29
|
Nexthink SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207646
|
Savas OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Savas OU có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:aac0:1000::/36, 2a0f:aac0:100::/40, 2a0f:aac0:10::/44, 2a0f:aac0:2000::/35, 2a0f:aac0:200::/39, 2a0f:aac0:20::/43, 2a0f:aac0:3::/48, 2a0f:aac0:4000::/34, 2a0f:aac0:400::/38, 2a0f:aac0:40::/42, 2a0f:aac0:4::/46, 2a0f:aac0:8000::/33, 2a0f:aac0:800::/37, 2a0f:aac0:80::/41, 2a0f:aac0:8::/45, 2a0f:aac1::/32, 2a0f:aac2::/31, 2a0f:aac4::/30
|
Savas OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205059
|
Stadtwerke Barmstedt Xtra GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Barmstedt Xtra GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ab00::/29
|
Stadtwerke Barmstedt Xtra GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208203
|
Anygraaf Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anygraaf Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ab40::/32
|
Anygraaf Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207797
|
vadian.net AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): vadian.net AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ac80::/29
|
vadian.net AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199533
|
Fiberverket AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberverket AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ad00::/29
|
Fiberverket AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208202
|
OJSC Alif Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): OJSC Alif Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ad80::/29
|
OJSC Alif Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49945
|
RDK IT Solutions B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RDK IT Solutions B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:ae40::/32
|
RDK IT Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207489
|
Alleima EMEA AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alleima EMEA AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:af00::/29
|
Alleima EMEA AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208201
|
Fernao Group GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fernao Group GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:af40::/29
|
Fernao Group GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207793
|
Synamedia Vividtec Europe BVBA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synamedia Vividtec Europe BVBA có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:af80:1000::/36, 2a0f:af80:2000::/35, 2a0f:af80:200::/39, 2a0f:af80:4000::/34, 2a0f:af80:400::/38, 2a0f:af80:8000::/33, 2a0f:af80:800::/37, 2a0f:af80::/40, 2a0f:af81::/32, 2a0f:af82::/31, 2a0f:af84::/30
|
Synamedia Vividtec Europe BVBA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208270
|
Synamedia Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synamedia Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:af80:100::/40
|
Synamedia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57750
|
Datailor SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datailor SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b080::/29
|
Datailor SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208195
|
Benjamin Collet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benjamin Collet có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:b100:1000::/36, 2a0f:b100:2000::/35, 2a0f:b100:4000::/34, 2a0f:b100:400::/38, 2a0f:b100:8000::/33, 2a0f:b100:800::/37, 2a0f:b100::/40, 2a0f:b101::/32, 2a0f:b102::/31, 2a0f:b104:1000::/36, 2a0f:b104:100::/40, 2a0f:b104:10::/44, 2a0f:b104:1::/48, 2a0f:b104:2000::/35, 2a0f:b104:200::/39, 2a0f:b104:20::/43, 2a0f:b104:2::/47, 2a0f:b104:4000::/34, 2a0f:b104:400::/38, 2a0f:b104:40::/42, 2a0f:b104:4::/46, 2a0f:b104:8000::/33, 2a0f:b104:800::/37, 2a0f:b104:80::/41, 2a0f:b104:8::/45, 2a0f:b106::/31
|
Benjamin Collet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202945
|
Alexandre Girard
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexandre Girard có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:b100:100::/40, 2a11:f940::/29
|
Alexandre Girard có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210118
|
Faraux Frederic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Faraux Frederic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b100:300::/40
|
Faraux Frederic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208074
|
Association Cotice
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Cotice có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:b104::/48, 2a0f:b105::/32
|
Association Cotice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213110
|
CESAL s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CESAL s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b140::/29
|
CESAL s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50067
|
IGT Global Services Limited - Ogranak Beograd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IGT Global Services Limited - Ogranak Beograd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b180::/29
|
IGT Global Services Limited - Ogranak Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41507
|
EarthLinks S.A.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): EarthLinks S.A.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b1c0::/29
|
EarthLinks S.A.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35732
|
Krasimir Velkov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krasimir Velkov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b241:1::/48
|
Krasimir Velkov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215122
|
IGT UK Interactive Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): IGT UK Interactive Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b280::/29
|
IGT UK Interactive Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48177
|
Konstantin Kirsanov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Konstantin Kirsanov có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:b300:2000::/47, 2a0f:b300:2003::/48, 2a0f:b300:2004::/46, 2a0f:b300:2008::/45, 2a0f:b300:2010::/44, 2a0f:b300:2020::/43, 2a0f:b300:2040::/42, 2a0f:b300:2080::/41, 2a0f:b300:2100::/40, 2a0f:b300:2200::/43, 2a0f:b300:2220::/47, 2a0f:b300:2223::/48, 2a0f:b300:2224::/46, 2a0f:b300:2228::/45, 2a0f:b300:2230::/44, 2a0f:b300:2240::/42, 2a0f:b300:2280::/41, 2a0f:b300:2300::/40, 2a0f:b300:2400::/38, 2a0f:b300:2800::/37, 2a0f:b300:3000::/36, 2a0f:b300:4000::/34, 2a0f:b300:8000::/33, 2a0f:b300::/35
|
Konstantin Kirsanov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208200
|
Positive Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Positive Systems LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:b300:2002::/48, 2a0f:b300:2222::/48
|
Positive Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42072
|
Marina Maus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marina Maus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b340::/29
|
Marina Maus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61063
|
TecnoCube srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): TecnoCube srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b3c0::/29
|
TecnoCube srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211896
|
Narodni Bezpecnostni Urad Czech Republic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Narodni Bezpecnostni Urad Czech Republic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:b480::/29
|
Narodni Bezpecnostni Urad Czech Republic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213152
|
Trang 844 trên 903