Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Grass GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grass GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1000::/29
|
Grass GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210635
|
NovitaTelecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NovitaTelecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1040::/32
|
NovitaTelecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59589
|
Aeroport Marseille Provence SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aeroport Marseille Provence SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1080::/29
|
Aeroport Marseille Provence SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207365
|
Arab Commission for Satellite Broadcasting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arab Commission for Satellite Broadcasting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1100::/29
|
Arab Commission for Satellite Broadcasting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207515
|
Edeka Suedbayern Beteiligungsgesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edeka Suedbayern Beteiligungsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1180::/31
|
Edeka Suedbayern Beteiligungsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212181
|
Christian Svensson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Svensson có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:11c0::/32
|
Christian Svensson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206858
|
SkyTelecom & SIA E.E.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SkyTelecom & SIA E.E. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1200::/29
|
SkyTelecom & SIA E.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208149
|
Cloud S P Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud S P Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1300::/29
|
Cloud S P Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57852
|
Novomind AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novomind AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1340::/29
|
Novomind AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206775
|
I-Community AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): I-Community AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1380::/29
|
I-Community AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207335
|
A.P.S Progetto Wireco
IPv6 Dải mạng (CIDR): A.P.S Progetto Wireco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1400::/29
|
A.P.S Progetto Wireco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207434
|
Egmont Administration A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Egmont Administration A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1480::/29
|
Egmont Administration A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204290
|
Fundacion Tecnalia Research and Innovation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fundacion Tecnalia Research and Innovation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1500::/29
|
Fundacion Tecnalia Research and Innovation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207714
|
GeorgianAirlink LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GeorgianAirlink LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1580::/29
|
GeorgianAirlink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209046
|
Synapse SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synapse SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:15c0::/29
|
Synapse SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51301
|
Nova Set Trading Company CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Set Trading Company CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1600::/29
|
Nova Set Trading Company CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207443
|
Manuel Merkli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manuel Merkli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1640::/29
|
Manuel Merkli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206330
|
Quantum Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quantum Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1680::/29
|
Quantum Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47935
|
Sejel Technology Company for Integrated Electronic Applications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sejel Technology Company for Integrated Electronic Applications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1700::/29
|
Sejel Technology Company for Integrated Electronic Applications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209905
|
Vincent Pages
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vincent Pages có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1800::/29
|
Vincent Pages có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207463
|
Iraq Smart Technologies Co. for Internet Services and Information Technology Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iraq Smart Technologies Co. for Internet Services and Information Technology Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:18c0::/30, 2a10:18c4::/30
|
Iraq Smart Technologies Co. for Internet Services and Information Technology Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206706, AS215369
|
Safawi Net S.A.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Safawi Net S.A.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1900::/29
|
Safawi Net S.A.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208669
|
Unixo Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unixo Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1940::/32
|
Unixo Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209525
|
Tiqaniyat Al-Shabkah for Internet Services Co.Ltd Private Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiqaniyat Al-Shabkah for Internet Services Co.Ltd Private Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1a00::/29
|
Tiqaniyat Al-Shabkah for Internet Services Co.Ltd Private Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207442
|
Notino s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Notino s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1a80::/29
|
Notino s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215588
|
LAKE Solutions AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): LAKE Solutions AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1ac0::/29
|
LAKE Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209886
|
iConnect Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): iConnect Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1b00::/29
|
iConnect Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15511
|
Federal State Institution Research and Development Institute Voskhod Fgau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Institution Research and Development Institute Voskhod Fgau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1b40::/29
|
Federal State Institution Research and Development Institute Voskhod Fgau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49186
|
Jarventaustan Kylakuituosuuskunta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jarventaustan Kylakuituosuuskunta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1c00::/29
|
Jarventaustan Kylakuituosuuskunta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48346
|
2000Net SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2000Net SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1c40::/32
|
2000Net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206222
|
Blueray LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blueray LLC có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:1c80::/29, 2a10:2500::/29, 2a11:ed00::/29, 2a11:ef00::/29, 2a11:f100::/29, 2a11:f300::/29, 2a11:f500::/29, 2a12:72c0::/29, 2a12:7340::/29, 2a12:7440::/29, 2a12:7540::/29, 2a12:a140::/29, 2a12:a1c0::/29, 2a12:a740::/29
|
Blueray LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209319
|
Shetland Islands Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shetland Islands Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1d40::/32
|
Shetland Islands Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41896
|
Sioplus S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sioplus S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1e40::/29
|
Sioplus S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206173
|
Basic ISP s.a.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Basic ISP s.a.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1e80::/29
|
Basic ISP s.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25491
|
Turklokasyon Telekom ve Bilisim Teknolojileri
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turklokasyon Telekom ve Bilisim Teknolojileri có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1ec0::/29
|
Turklokasyon Telekom ve Bilisim Teknolojileri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50019
|
Messaggio Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Messaggio Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1f00::/31
|
Messaggio Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207406
|
Netz Leipzig GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netz Leipzig GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:1f40::/29
|
Netz Leipzig GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211007
|
BlueVPS Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): BlueVPS Ou có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:1fc0:1000::/36, 2a10:1fc0:100::/40, 2a10:1fc0:10::/44, 2a10:1fc0:1::/48, 2a10:1fc0:2000::/35, 2a10:1fc0:200::/39, 2a10:1fc0:20::/43, 2a10:1fc0:2::/47, 2a10:1fc0:4000::/34, 2a10:1fc0:400::/38, 2a10:1fc0:40::/42, 2a10:1fc0:4::/47, 2a10:1fc0:6::/48, 2a10:1fc0:8000::/33, 2a10:1fc0:800::/37, 2a10:1fc0:80::/41, 2a10:1fc0:8::/48, 2a10:1fc0:b::/48, 2a10:1fc0:c::/46, 2a10:1fc1::/32, 2a10:1fc2::/31, 2a10:1fc4::/30, 2a12:c740::/47
|
BlueVPS Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62005
|
SIA Izglitibas Sitemas
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Izglitibas Sitemas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2000::/29
|
SIA Izglitibas Sitemas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207476
|
Wijnand Schouten
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wijnand Schouten có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2080::/29
|
Wijnand Schouten có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207551
|
Remedy Entertainment Oyj
IPv6 Dải mạng (CIDR): Remedy Entertainment Oyj có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:20c0::/30, 2a10:20c4::/31, 2a10:20c6::/32, 2a10:20c7:8000::/34, 2a10:20c7::/33, 2a10:20c7:c000::/35, 2a10:20c7:e000::/36, 2a10:20c7:f000::/37, 2a10:20c7:f800::/38, 2a10:20c7:fc00::/39, 2a10:20c7:fe00::/40, 2a10:20c7:ff0c::/46, 2a10:20c7:ff10::/44, 2a10:20c7:ff20::/43, 2a10:20c7:ff40::/42, 2a10:20c7:ff80::/41
|
Remedy Entertainment Oyj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207265
|
Sky Unwired DWC-LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Unwired DWC-LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2100::/32
|
Sky Unwired DWC-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49647
|
Ar Media Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ar Media Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2140::/29
|
Ar Media Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205843
|
Frings IT Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frings IT Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2180::/29
|
Frings IT Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207741
|
Al Atheer Telecommunication-Iraq Co. Ltd. Incorporated in Cayman Islands
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al Atheer Telecommunication-Iraq Co. Ltd. Incorporated in Cayman Islands có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2200::/29
|
Al Atheer Telecommunication-Iraq Co. Ltd. Incorporated in Cayman Islands có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59588
|
Cloudnet IT Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudnet IT Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2240::/32
|
Cloudnet IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205885
|
Del-Internet Telecom S.L.U
IPv6 Dải mạng (CIDR): Del-Internet Telecom S.L.U có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:22c0::/29
|
Del-Internet Telecom S.L.U có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206807
|
Inel Tehnik Dooel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inel Tehnik Dooel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2580::/29
|
Inel Tehnik Dooel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208730
|
Fibernet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibernet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:25c0::/29
|
Fibernet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213398
|
GYD Iberica SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): GYD Iberica SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:2640::/32
|
GYD Iberica SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49118
|
Trang 848 trên 903