Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Delta Communications FZ LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delta Communications FZ LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4240::/29
|
Delta Communications FZ LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212827
|
Cable 4 GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable 4 GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4440::/29
|
Cable 4 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212693
|
IMPULS-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): IMPULS-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4540::/29
|
IMPULS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41034
|
Thibaud Perret
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thibaud Perret có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:45c0::/32, 2a10:45c1::/32, 2a10:45c2::/31, 2a10:45c4::/30
|
Thibaud Perret có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212808, AS57253
|
Dyjix Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dyjix Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4640:7::/48
|
Dyjix Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47400
|
Elypse
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elypse có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:5::/48
|
Elypse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213229
|
ABJP Services SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ABJP Services SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:4646:2f0::/44, 2a10:4646:6::/48
|
ABJP Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47484
|
Antoine Bouvet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antoine Bouvet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:9::/48
|
Antoine Bouvet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39091
|
WDES SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): WDES SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:4646:14::/48, 2a10:4646:c::/48
|
WDES SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212065
|
Yannis Piot Pilot
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yannis Piot Pilot có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:10::/48
|
Yannis Piot Pilot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212124
|
Gabriel Argentieri
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gabriel Argentieri có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:40::/44
|
Gabriel Argentieri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211617
|
Corentin Muller
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corentin Muller có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:c0::/44
|
Corentin Muller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210816
|
Carl Lebouteiller
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carl Lebouteiller có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:d0::/44
|
Carl Lebouteiller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210810
|
I2Snetwork SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): I2Snetwork SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:120::/48
|
I2Snetwork SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52073
|
Association Yorkhost
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Yorkhost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:121::/48
|
Association Yorkhost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199415
|
Association CLIENTXCMS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association CLIENTXCMS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:122::/48
|
Association CLIENTXCMS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216117
|
Benjamin Elias
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benjamin Elias có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:160::/48
|
Benjamin Elias có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207708
|
Yohan Fresneau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yohan Fresneau có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:4646:1c0::/47, 2a10:4646:1c2::/48
|
Yohan Fresneau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57080
|
Remi Vidon Trading As Shiftek Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Remi Vidon Trading As Shiftek Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:1e0::/44
|
Remi Vidon Trading As Shiftek Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205021
|
Guillaume Ouint
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guillaume Ouint có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:250::/44
|
Guillaume Ouint có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201480
|
Tim Randis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tim Randis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:280::/44
|
Tim Randis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205712
|
Tanguy Delmer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tanguy Delmer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:290::/44
|
Tanguy Delmer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200063
|
Thibaud Simon
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thibaud Simon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:2c0::/44
|
Thibaud Simon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60668
|
Association HolyCloud
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association HolyCloud có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:4646:2d0::/44, 2a10:4646:3f0::/44
|
Association HolyCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198831
|
Dylan Andre
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dylan Andre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:3a0::/44
|
Dylan Andre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216187
|
Association India-01
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association India-01 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:3b0::/44
|
Association India-01 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216174
|
Julien Chevalier T/A Miridiagame
IPv6 Dải mạng (CIDR): Julien Chevalier T/A Miridiagame có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:3c0::/44
|
Julien Chevalier T/A Miridiagame có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216155
|
Association Freshperf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Freshperf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:3d0::/48
|
Association Freshperf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216147
|
Zkillu SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zkillu SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:410::/44
|
Zkillu SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215599
|
Pierre-Louis Lestriez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pierre-Louis Lestriez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:420::/44
|
Pierre-Louis Lestriez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215352
|
Savinien Petitjean
IPv6 Dải mạng (CIDR): Savinien Petitjean có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:4646:430::/44, 2a13:79c7:1520::/48
|
Savinien Petitjean có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199297
|
Osiom Agency SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Osiom Agency SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4646:480::/44
|
Osiom Agency SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214838
|
CSpace Hostings OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSpace Hostings OU có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:46c0::/32, 2a10:46c1::/32, 2a10:46c2::/31, 2a10:46c4::/30
|
CSpace Hostings OU có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208367, AS59435
|
Justas Vitaitis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Justas Vitaitis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4741:20::/48
|
Justas Vitaitis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208806
|
Jonathan Laver
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonathan Laver có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4741:29::/48
|
Jonathan Laver có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204125
|
Tristan Gosselin-Hane
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tristan Gosselin-Hane có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:4741:32::/47, 2a10:4741:34::/46
|
Tristan Gosselin-Hane có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208914
|
DGTS Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DGTS Germany GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4780::/32
|
DGTS Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213353
|
Ay Telekomunikasyon Iletisim Bilgisayar Bilgi Teknolojileri Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Limited Sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ay Telekomunikasyon Iletisim Bilgisayar Bilgi Teknolojileri Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Limited Sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:47c0::/29
|
Ay Telekomunikasyon Iletisim Bilgisayar Bilgi Teknolojileri Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Limited Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212269
|
Microsystem-Kecskemet Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microsystem-Kecskemet Kft có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:4940::/32, 2a10:4941:1000::/36, 2a10:4941:100::/40, 2a10:4941:2000::/35, 2a10:4941:200::/39, 2a10:4941:20::/44, 2a10:4941:4000::/34, 2a10:4941:400::/38, 2a10:4941:40::/42, 2a10:4941:8000::/33, 2a10:4941:800::/37, 2a10:4941:80::/41, 2a10:4941::/44
|
Microsystem-Kecskemet Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197889
|
ISISCOM
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISISCOM có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4941:10::/44
|
ISISCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200964
|
MTS Media Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MTS Media Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4980::/29
|
MTS Media Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206663
|
Sharpstack Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sharpstack Hosting Ltd có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:4a40:4000::/37, 2a10:4a40:4800::/38, 2a10:4a40:4c00::/40, 2a10:4a40:4d00::/41, 2a10:4a40:4d80::/42, 2a10:4a40:4dc0::/44, 2a10:4a40:4dd0::/45, 2a10:4a40:4dd8::/46, 2a10:4a40:4ddd::/48, 2a10:4a40:4dde::/47, 2a10:4a40:4de0::/43, 2a10:4a40:4e00::/39, 2a10:4a40:5000::/36, 2a10:4a40:6000::/35, 2a10:4a40:8000::/33, 2a10:4a40::/34, 2a10:4a41::/32, 2a10:4a42::/31, 2a10:4a44::/30
|
Sharpstack Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39576
|
Team Bilgi Teknolojileri Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Team Bilgi Teknolojileri Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4a80::/29
|
Team Bilgi Teknolojileri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209799
|
IELO Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): IELO Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4ac0::/29
|
IELO Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207531
|
IT Confidence A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Confidence A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4c40::/29
|
IT Confidence A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212736
|
Service Administratif A Comptabilite Autonome Charge de la Gestion des Cartes d Identite et du Registre National
IPv6 Dải mạng (CIDR): Service Administratif A Comptabilite Autonome Charge de la Gestion des Cartes d Identite et du Registre National có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4c80::/29
|
Service Administratif A Comptabilite Autonome Charge de la Gestion des Cartes d Identite et du Registre National có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213345
|
Wareconsult Verwaltungs Gmbh Trading As Wareconsult GmbH & Co. Kg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wareconsult Verwaltungs Gmbh Trading As Wareconsult GmbH & Co. Kg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4cc0::/29
|
Wareconsult Verwaltungs Gmbh Trading As Wareconsult GmbH & Co. Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205908
|
Netplus Telecomunication Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netplus Telecomunication Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4e40::/29
|
Netplus Telecomunication Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209286
|
Fibritel Telecomunicaciones SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibritel Telecomunicaciones SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4e80::/29
|
Fibritel Telecomunicaciones SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203012
|
KHS GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): KHS GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:4f40::/32
|
KHS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28693
|
Trang 850 trên 903