Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AdGuard Software Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): AdGuard Software Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:50c0::/32
|
AdGuard Software Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212772
|
Enhanced Communications S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enhanced Communications S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5100::/29
|
Enhanced Communications S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213362
|
BO ICT Management S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BO ICT Management S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5280::/29
|
BO ICT Management S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39536
|
Nextlan SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextlan SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:52c0::/48
|
Nextlan SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60078
|
LLC Dneprcom
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Dneprcom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5300::/29
|
LLC Dneprcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215565
|
Easynet S.P.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Easynet S.P.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5340::/29
|
Easynet S.P.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21454
|
AIDA Cruises - German Branch of Costa Crociere S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AIDA Cruises - German Branch of Costa Crociere S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5380::/32
|
AIDA Cruises - German Branch of Costa Crociere S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213335
|
Trogon Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trogon Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5440::/29
|
Trogon Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212759
|
Energie Ziegler GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Energie Ziegler GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:54c0::/29
|
Energie Ziegler GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212739
|
Datema Bilisim Ticaret Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datema Bilisim Ticaret Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5540::/29
|
Datema Bilisim Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60446
|
Thomas Soo Trading as Flessio
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas Soo Trading as Flessio có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5640::/32
|
Thomas Soo Trading as Flessio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211690
|
Everdata SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Everdata SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:56c0::/29
|
Everdata SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212731
|
Saba Abr Mizban LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saba Abr Mizban LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:5740::/29, 2a11:9b40::/29, 2a11:bac0::/29, 2a11:f6c0::/29, 2a14:6100::/29
|
Saba Abr Mizban LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34412
|
Anstalt fuer Kommunale Datenverarbeitung in Bayern (AKDB)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anstalt fuer Kommunale Datenverarbeitung in Bayern (AKDB) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:57c0::/29
|
Anstalt fuer Kommunale Datenverarbeitung in Bayern (AKDB) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208964
|
Gemeente Hilversum
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeente Hilversum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5840::/29
|
Gemeente Hilversum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213099
|
CyberProtect SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): CyberProtect SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:58c0::/29
|
CyberProtect SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212720
|
CuroTec ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): CuroTec ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5940::/29
|
CuroTec ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS692
|
Conscia Norge AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conscia Norge AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5a40::/29
|
Conscia Norge AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209903
|
S2B-Net Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): S2B-Net Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5ac0::/29
|
S2B-Net Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212636
|
Gemeinnuetzige Gesellschaft der Franziskanerinnen zu Olpe mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeinnuetzige Gesellschaft der Franziskanerinnen zu Olpe mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5b40::/30
|
Gemeinnuetzige Gesellschaft der Franziskanerinnen zu Olpe mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208228
|
KeviWLAN Informatikai Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KeviWLAN Informatikai Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5bc0::/29
|
KeviWLAN Informatikai Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212707
|
Keldysh Institute of Applied Mathematics Russian Academy of Sciences
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keldysh Institute of Applied Mathematics Russian Academy of Sciences có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5cc0::/29
|
Keldysh Institute of Applied Mathematics Russian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9056
|
Cloudeus SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudeus SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5d80::/29
|
Cloudeus SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61953
|
Enbitcon GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enbitcon GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5dc0::/32
|
Enbitcon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212033
|
Netcat GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcat GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:5e00::/32
|
Netcat GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214649
|
WDV Egmond Holding BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): WDV Egmond Holding BV có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:5e80::/29, 2a10:5f80::/29, 2a10:6080::/29, 2a10:6380::/29, 2a10:6480::/29, 2a10:6580::/29, 2a10:6680::/29, 2a10:6780::/29
|
WDV Egmond Holding BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210694
|
IP Connect Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Connect Inc có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:5fc0::/32, 2a10:5fc1::/32, 2a10:5fc2::/31, 2a10:5fc4::/31, 2a10:5fc6::/32, 2a10:5fc7:1000::/36, 2a10:5fc7:100::/40, 2a10:5fc7:10::/44, 2a10:5fc7:1::/48, 2a10:5fc7:2000::/35, 2a10:5fc7:200::/39, 2a10:5fc7:20::/43, 2a10:5fc7:2::/47, 2a10:5fc7:4000::/34, 2a10:5fc7:400::/38, 2a10:5fc7:40::/42, 2a10:5fc7:4::/46, 2a10:5fc7:8000::/33, 2a10:5fc7:800::/37, 2a10:5fc7:80::/41, 2a10:5fc7:8::/45, 2a10:5fc7::/48
|
IP Connect Inc có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS210530, AS211922, AS213373
|
Hus Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hus Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6000::/29
|
Hus Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207282
|
Orbi Group 10 Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orbi Group 10 Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6040::/32
|
Orbi Group 10 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212803
|
Towse.eh Sarmayeh Gozari Entekhab Group PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Towse.eh Sarmayeh Gozari Entekhab Group PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:60c0::/29
|
Towse.eh Sarmayeh Gozari Entekhab Group PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44410
|
DataFort LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DataFort LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:61c0::/29
|
DataFort LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20919
|
Sonatrach Raffineria Italiana S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonatrach Raffineria Italiana S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6240::/29
|
Sonatrach Raffineria Italiana S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212680
|
Okko LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Okko LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:62c0::/29
|
Okko LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211609
|
Globalsat Dooel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globalsat Dooel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:66c0::/29
|
Globalsat Dooel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212645
|
Infotecs Internet Trust JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infotecs Internet Trust JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6a40::/29
|
Infotecs Internet Trust JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212575
|
ITSMedia GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITSMedia GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6ac0::/29
|
ITSMedia GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49735
|
neo-it GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): neo-it GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6b40::/29
|
neo-it GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212640
|
GTS-Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GTS-Holding B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6b80::/29
|
GTS-Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210789
|
Hi Speed Net Work S.A.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hi Speed Net Work S.A.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6dc0::/32
|
Hi Speed Net Work S.A.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204356
|
Jurrian van Iersel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jurrian van Iersel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6e40::/32
|
Jurrian van Iersel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212635
|
Cloudtel SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudtel SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6f40::/29
|
Cloudtel SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212608
|
Catalunya Telecom S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catalunya Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:6fc0::/29
|
Catalunya Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214954
|
ConnectLife s.r.l
IPv6 Dải mạng (CIDR): ConnectLife s.r.l có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:7040::/29
|
ConnectLife s.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212602
|
Telweb s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telweb s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:70c0::/29
|
Telweb s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209992
|
F9 Distribution OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): F9 Distribution OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:7240::/32
|
F9 Distribution OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212574
|
Shahrekord University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shahrekord University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:73c0::/32
|
Shahrekord University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204813
|
Eisenia AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eisenia AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:7401::/32
|
Eisenia AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197854
|
Mullvad VPN AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mullvad VPN AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:7402::/32
|
Mullvad VPN AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216025
|
CL Hosting SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): CL Hosting SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:74c0::/32
|
CL Hosting SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212576
|
Bykle Breiband AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bykle Breiband AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:7640::/29
|
Bykle Breiband AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211383
|
Trang 851 trên 903