Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
JSC Kor Standard Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Kor Standard Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:47a0::/32
|
JSC Kor Standard Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62252
|
Interlink Ireland Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interlink Ireland Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4820::/32
|
Interlink Ireland Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201310
|
Grifonline S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grifonline S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4840::/32
|
Grifonline S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43942
|
National Research Tomsk Polytechnic University
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Research Tomsk Polytechnic University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4880::/32
|
National Research Tomsk Polytechnic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5567
|
Bitweb LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bitweb LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:48a0:4001::/48, 2a0c:4186::/32, 2a0d:c103::/32, 2a0d:cdc4::/32, 2a0e:5382::/32, 2a0e:7f42::/32
|
Bitweb LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57271
|
IT-Develop DOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT-Develop DOO có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:48a0:4301::/48, 2a06:1301:4100::/48
|
IT-Develop DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211211
|
Netcetera AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcetera AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:48c0::/32, 2a03:2560::/32
|
Netcetera AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34960, AS8982
|
Quinteiva S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quinteiva S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:48e0::/32
|
Quinteiva S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200014
|
Etisalcom Bahrain Company W.L.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Etisalcom Bahrain Company W.L.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4900::/29
|
Etisalcom Bahrain Company W.L.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35457
|
PremierKom OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): PremierKom OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4920::/32
|
PremierKom OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62286
|
LLC 12Bit
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC 12Bit có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4940::/32
|
LLC 12Bit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41904
|
CH Regionalmedien AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): CH Regionalmedien AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4960::/32
|
CH Regionalmedien AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16267
|
Verne Global HF.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verne Global HF. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:49a0::/32
|
Verne Global HF. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62199
|
LLC Proxicom
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Proxicom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:49c0::/32
|
LLC Proxicom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48873
|
Caspian Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caspian Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:49e0::/32
|
Caspian Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201167
|
O2Switch SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): O2Switch SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4a20::/32
|
O2Switch SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50474
|
Bulgartel Ad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bulgartel Ad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4a40::/32
|
Bulgartel Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44814
|
Eurotele-Plus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurotele-Plus LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4a60::/32, 2a0e:c080::/29
|
Eurotele-Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6768
|
Universidad Nacional de Educacion a Distancia - UNED
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional de Educacion a Distancia - UNED có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4a80::/32
|
Universidad Nacional de Educacion a Distancia - UNED có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15630
|
Faraso Samaneh Pasargad Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Faraso Samaneh Pasargad Ltd. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4ac0:1000::/36, 2a01:4ac0:100::/40, 2a01:4ac0:10::/44, 2a01:4ac0:1::/48, 2a01:4ac0:2000::/35, 2a01:4ac0:200::/39, 2a01:4ac0:20::/43, 2a01:4ac0:2::/48, 2a01:4ac0:3::/48, 2a01:4ac0:4000::/34, 2a01:4ac0:400::/38, 2a01:4ac0:40::/42, 2a01:4ac0:4::/47, 2a01:4ac0:7::/48, 2a01:4ac0:8000::/33, 2a01:4ac0:800::/37, 2a01:4ac0:80::/41, 2a01:4ac0:8::/45, 2a01:4ac0::/48
|
Faraso Samaneh Pasargad Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44983, AS57497
|
Dade Pardazan Shabake Hamon PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dade Pardazan Shabake Hamon PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4ac0:6::/48
|
Dade Pardazan Shabake Hamon PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214993
|
Sensical Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sensical Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4ae0::/32
|
Sensical Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59933
|
Hyperoptic Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyperoptic Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4b00::/32
|
Hyperoptic Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56478
|
TRIAX GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TRIAX GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4b20::/32
|
TRIAX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62317
|
Kar-Tel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kar-Tel LLC có 94 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4b40:1000::/37, 2a01:4b40:100::/40, 2a01:4b40:10::/44, 2a01:4b40:1800::/37, 2a01:4b40:1::/48, 2a01:4b40:2000::/36, 2a01:4b40:200::/39, 2a01:4b40:20::/43, 2a01:4b40:2::/47, 2a01:4b40:3000::/36, 2a01:4b40:4000::/37, 2a01:4b40:400::/38, 2a01:4b40:40::/42, 2a01:4b40:4800::/37, 2a01:4b40:4::/46, 2a01:4b40:5000::/36, 2a01:4b40:6000::/37, 2a01:4b40:6800::/37, 2a01:4b40:7000::/37, 2a01:4b40:7800::/37, 2a01:4b40:8000::/36, 2a01:4b40:800::/37, 2a01:4b40:80::/41, 2a01:4b40:8::/45, 2a01:4b40:9000::/37, 2a01:4b40:9800::/37, 2a01:4b40::/48, 2a01:4b40:a000::/35, 2a01:4b40:c000::/34, 2a01:b0c0:1000::/40
và 64 các dải mạng khác.
|
Kar-Tel LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS13082, AS206026, AS21299, AS42770
|
Flexnet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flexnet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4ba0::/29, 2a12:d1c0::/29
|
Flexnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199987
|
Computest Services B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computest Services B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4c00::/32, 2a01:4c02::/31, 2a01:4c04::/30
|
Computest Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12854
|
Kuresel Beta Teknoloji Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Ltd Sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuresel Beta Teknoloji Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Ltd Sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4c20::/29
|
Kuresel Beta Teknoloji Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Ltd Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62085
|
Symbion A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Symbion A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4c40::/32
|
Symbion A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198608
|
SoTel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SoTel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4c80::/32
|
SoTel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21446
|
Sakhalin Energy Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sakhalin Energy Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4ca0::/32
|
Sakhalin Energy Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199992
|
Smartnet Too
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smartnet Too có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4d40::/32
|
Smartnet Too có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43994
|
hostNET Medien GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): hostNET Medien GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4da0::/32
|
hostNET Medien GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34895
|
Volkswagen AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Volkswagen AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4dc0::/29
|
Volkswagen AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206618
|
Elektranet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektranet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4de0::/32
|
Elektranet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199933
|
Zaklad Gospodarki Lokalowej Sp. z o.o. W Bialej Podlaskiej
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zaklad Gospodarki Lokalowej Sp. z o.o. W Bialej Podlaskiej có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4e20::/32
|
Zaklad Gospodarki Lokalowej Sp. z o.o. W Bialej Podlaskiej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199981
|
E.S.I. S.N.C di Teofili Elisabetta E C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): E.S.I. S.N.C di Teofili Elisabetta E C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4e80::/32
|
E.S.I. S.N.C di Teofili Elisabetta E C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197859
|
Limited Liability Company DataHarbour
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company DataHarbour có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4ea0::/32
|
Limited Liability Company DataHarbour có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199427
|
Telespazio S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telespazio S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4ec0::/32
|
Telespazio S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43279
|
Abissnet sh.a.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abissnet sh.a. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4f00::/32, 2a03:4840::/29
|
Abissnet sh.a. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35047
|
bunq B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): bunq B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4f60::/32
|
bunq B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203096
|
Berufsgenossenschaft fuer Transport und Verkehrswirtschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Berufsgenossenschaft fuer Transport und Verkehrswirtschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4f80::/29
|
Berufsgenossenschaft fuer Transport und Verkehrswirtschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51053
|
CSL Computer Service Langenbach GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSL Computer Service Langenbach GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4fc0::/32
|
CSL Computer Service Langenbach GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5517
|
Bedriftssystemer AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bedriftssystemer AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5020::/29
|
Bedriftssystemer AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199900
|
Booking.com BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Booking.com BV có 317 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5040::/32, 2a01:5041:1000::/48, 2a01:5041:1001::/48, 2a01:5041:1002::/48, 2a01:5041:1003::/48, 2a01:5041:1004::/46, 2a01:5041:1008::/45, 2a01:5041:100::/40, 2a01:5041:1010::/46, 2a01:5041:1014::/48, 2a01:5041:1015::/48, 2a01:5041:1016::/47, 2a01:5041:1018::/45, 2a01:5041:1020::/43, 2a01:5041:1040::/42, 2a01:5041:1080::/41, 2a01:5041:10::/44, 2a01:5041:1100::/40, 2a01:5041:1200::/39, 2a01:5041:1400::/38, 2a01:5041:1800::/37, 2a01:5041:1::/48, 2a01:5041:2000::/48, 2a01:5041:2001::/48, 2a01:5041:2002::/47, 2a01:5041:2004::/48, 2a01:5041:2005::/48, 2a01:5041:2006::/47, 2a01:5041:2008::/47, 2a01:5041:200::/39
và 287 các dải mạng khác.
|
Booking.com BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202196, AS43996
|
Sergey Cherentayev
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sergey Cherentayev có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5080::/32, 2a02:f6c0::/29
|
Sergey Cherentayev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35768
|
mgm technology partners GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): mgm technology partners GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:50a0::/31
|
mgm technology partners GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201764
|
BREKOM GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): BREKOM GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:50e0::/32
|
BREKOM GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202238
|
Cablenet Communication Systems plc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cablenet Communication Systems plc có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5120::/32, 2a02:540::/32, 2a07:cac0::/29
|
Cablenet Communication Systems plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35432
|
Network Operations B.V
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Operations B.V có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5140::/32
|
Network Operations B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30830
|
Trang 662 trên 903