Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Drustvo Za Telekomunikacije Promet Roba I Usluga Export-Import Ipmont d.o.o. Podgorica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Drustvo Za Telekomunikacije Promet Roba I Usluga Export-Import Ipmont d.o.o. Podgorica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5160::/32
|
Drustvo Za Telekomunikacije Promet Roba I Usluga Export-Import Ipmont d.o.o. Podgorica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62301
|
GlobecastUK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GlobecastUK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5180::/32
|
GlobecastUK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41951
|
Digmia s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digmia s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5200::/29
|
Digmia s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48304
|
Uralchem JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uralchem JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5220::/32
|
Uralchem JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62293
|
Tele AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tele AG có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5240::/29, 2a03:70e0::/32, 2a07:3ac0::/29, 2a0b:25c0::/29, 2a11:36c0::/29
|
Tele AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58243
|
Maxtel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxtel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5260::/32
|
Maxtel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199809
|
Banco Sabadell
IPv6 Dải mạng (CIDR): Banco Sabadell có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5280::/32
|
Banco Sabadell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60813
|
Fresenius SE & Co. KGaA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fresenius SE & Co. KGaA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:52c0::/32
|
Fresenius SE & Co. KGaA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15644
|
123Telcom BV Trading As Partell
IPv6 Dải mạng (CIDR): 123Telcom BV Trading As Partell có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:52e0::/32, 2a10:75c0::/29
|
123Telcom BV Trading As Partell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57325
|
Stiftelsen Goteborgs Studentbostader
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stiftelsen Goteborgs Studentbostader có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5300::/29
|
Stiftelsen Goteborgs Studentbostader có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2840
|
Computer Systems Consulting s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Systems Consulting s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5340::/29
|
Computer Systems Consulting s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62298
|
Centralny Osrodek Informatyki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centralny Osrodek Informatyki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:53a0::/32
|
Centralny Osrodek Informatyki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199953
|
JPC Infonet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): JPC Infonet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5400::/32
|
JPC Infonet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12775
|
Nexusway SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexusway SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5420::/32
|
Nexusway SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199947
|
DXC Technology Danmark A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): DXC Technology Danmark A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5440::/32
|
DXC Technology Danmark A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29156
|
Logicalis Guernsey Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logicalis Guernsey Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5480::/32
|
Logicalis Guernsey Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34497
|
Legaco Networks B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Legaco Networks B.V. có 135 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:54c0::/32, 2a09:30c0::/29, 2a09:43c0::/29, 2a09:7f80::/29, 2a09:b380::/29, 2a09:fd80::/29, 2a0a:4c00::/29, 2a0a:9140::/29, 2a0b:64c0:1000::/36, 2a0b:64c0:100::/40, 2a0b:64c0:12::/47, 2a0b:64c0:14::/46, 2a0b:64c0:18::/45, 2a0b:64c0:2000::/35, 2a0b:64c0:200::/39, 2a0b:64c0:20::/43, 2a0b:64c0:4000::/34, 2a0b:64c0:400::/38, 2a0b:64c0:40::/42, 2a0b:64c0:4::/48, 2a0b:64c0:8000::/34, 2a0b:64c0:800::/37, 2a0b:64c0:80::/41, 2a0b:64c0:9::/48, 2a0b:64c0::/48, 2a0b:64c0:c000::/35, 2a0b:64c0:c::/48, 2a0b:64c0:e000::/36, 2a0b:64c0:f000::/37, 2a0b:64c0:f803::/48
và 105 các dải mạng khác.
|
Legaco Networks B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41725
|
Internet-Pro LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet-Pro LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5560::/32
|
Internet-Pro LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44128
|
Rohde & Schwarz GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rohde & Schwarz GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:55c0::/29
|
Rohde & Schwarz GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21197
|
HanDS Hanse Datacenter Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): HanDS Hanse Datacenter Services GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:55e4::/30, 2a12:c380::/29
|
HanDS Hanse Datacenter Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201709
|
Wnet Ukraine LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wnet Ukraine LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5600::/32, 2a02:2b30::/32
|
Wnet Ukraine LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21390, AS5593
|
Quickline Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quickline Communications Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5640::/32, 2a0d:ea00::/29
|
Quickline Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43207
|
Talk Straight Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Talk Straight Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:56a0::/32, 2a02:77c0::/32, 2a10:48c0::/29
|
Talk Straight Ltd. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS199335, AS35082, AS47693
|
Queen Mary and Westfield College University of London
IPv6 Dải mạng (CIDR): Queen Mary and Westfield College University of London có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:56c0::/29
|
Queen Mary and Westfield College University of London có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198864
|
CoreIT AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): CoreIT AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5700::/32, 2a0d:26c0::/32
|
CoreIT AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209041
|
Shiny S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shiny S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5720::/32
|
Shiny S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6665
|
MM ONE Group Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): MM ONE Group Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5760::/32
|
MM ONE Group Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200858
|
Lorca TV Sol S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lorca TV Sol S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5780::/32
|
Lorca TV Sol S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42493
|
Marconi Solutions Srls
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marconi Solutions Srls có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:57e0::/29
|
Marconi Solutions Srls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203847
|
Lanet Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lanet Network Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5800::/32, 2a01:bf20::/32
|
Lanet Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39608
|
Her Majesty.s Revenue and Customs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Her Majesty.s Revenue and Customs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5820::/32
|
Her Majesty.s Revenue and Customs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204222
|
Rayaneh Gostar Farzanegan Ahwaz Company LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rayaneh Gostar Farzanegan Ahwaz Company LTD. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5840::/32, 2a03:6ae0::/32, 2a03:6d60::/32
|
Rayaneh Gostar Farzanegan Ahwaz Company LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58256
|
KeenSystems B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KeenSystems B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5860::/32, 2a07:9fc0::/29, 2a0d:bb40::/32
|
KeenSystems B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199939
|
Seven Net Layers for General Trading & Information Technology Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seven Net Layers for General Trading & Information Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:58a0::/32
|
Seven Net Layers for General Trading & Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51018
|
Vialis SEM
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vialis SEM có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:58c0::/32, 2a02:42a0::/32, 2a03:d600::/31, 2a03:d602::/31, 2a03:d604::/31, 2a03:d606::/31, 2a0d:ee00::/32, 2a0e:5b80::/29, 2a0e:e080::/32, 2a0f:c540::/29
|
Vialis SEM có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12727, AS42487
|
Widely Mobile Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Widely Mobile Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:58e0::/32
|
Widely Mobile Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200495
|
I-NetPartner GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): I-NetPartner GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5900::/29, 2a0d:22c0::/29
|
I-NetPartner GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29239
|
Nexi Payments S.P.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexi Payments S.P.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5920::/32
|
Nexi Payments S.P.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8463
|
Cheops Technology NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cheops Technology NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5960::/32
|
Cheops Technology NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199942
|
Advanced IT Services Nottingham Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced IT Services Nottingham Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5980::/29
|
Advanced IT Services Nottingham Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15689
|
Michal Gomolka Trading as Strzyzowski.net Spolka Komandytowa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michal Gomolka Trading as Strzyzowski.net Spolka Komandytowa có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:59a0::/29, 2a05:8580::/29, 2a0f:3880::/29, 2a10:d7c0::/29
|
Michal Gomolka Trading as Strzyzowski.net Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199723
|
Dropbox International Unlimited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dropbox International Unlimited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5a20::/32
|
Dropbox International Unlimited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200499
|
VTB Bank (Public Joint-Stock Company)
IPv6 Dải mạng (CIDR): VTB Bank (Public Joint-Stock Company) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5a40::/32
|
VTB Bank (Public Joint-Stock Company) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24823
|
OOO VPS
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO VPS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5a60::/32, 2a0e:1600::/32
|
OOO VPS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200487
|
Hosting Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5a80::/32
|
Hosting Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29302
|
The Networking People (TNP) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Networking People (TNP) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5ac0::/32
|
The Networking People (TNP) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25460
|
Domeneshop AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Domeneshop AS có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5b40:1000::/36, 2a01:5b40:2000::/35, 2a01:5b40:4000::/34, 2a01:5b40:8000::/33, 2a01:5b40:800::/39, 2a01:5b40::/37, 2a01:5b40:a00::/41, 2a01:5b40:a80::/42, 2a01:5b40:ac0::/47, 2a01:5b40:ac2::/48, 2a01:5b40:ac3::/48, 2a01:5b40:ac4::/46, 2a01:5b40:ac8::/45, 2a01:5b40:ad0::/44, 2a01:5b40:ae0::/43, 2a01:5b40:b00::/40, 2a01:5b40:c00::/38, 2a0a:c340::/32, 2a0f:c180::/29
|
Domeneshop AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12996, AS208045
|
Cybernet SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybernet SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5b80::/32
|
Cybernet SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13226
|
Motion Picture Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Motion Picture Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5ba0::/32
|
Motion Picture Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199788
|
Ministerstvo Vnitra CR
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerstvo Vnitra CR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5bc0::/32
|
Ministerstvo Vnitra CR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48298
|
Trang 663 trên 903