Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fluvius System Operator CV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fluvius System Operator CV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5c00::/32, 2a05:3c0::/29
|
Fluvius System Operator CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201205
|
The Cloud Simplified Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Cloud Simplified Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5c20::/32
|
The Cloud Simplified Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61419
|
User Association of Ukrainian Research and Academic Network URAN
IPv6 Dải mạng (CIDR): User Association of Ukrainian Research and Academic Network URAN có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5c40:1000::/36, 2a01:5c40:100::/40, 2a01:5c40:10::/44, 2a01:5c40:2000::/35, 2a01:5c40:200::/39, 2a01:5c40:20::/43, 2a01:5c40:2::/48, 2a01:5c40:4000::/34, 2a01:5c40:400::/38, 2a01:5c40:40::/42, 2a01:5c40:4::/47, 2a01:5c40:6::/48, 2a01:5c40:7::/48, 2a01:5c40:8000::/33, 2a01:5c40:800::/37, 2a01:5c40:80::/41, 2a01:5c40:8::/45, 2a01:5c40::/47, 2a02:db0::/32
|
User Association of Ukrainian Research and Academic Network URAN có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12687, AS212397, AS25500
|
National Technical University .Kharkiv Polytechnical Institute.
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Technical University .Kharkiv Polytechnical Institute. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5c40:3::/48
|
National Technical University .Kharkiv Polytechnical Institute. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6807
|
ING Hubs B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ING Hubs B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5c60::/32
|
ING Hubs B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202037
|
Diyar United Trading & Contracting Company LLC / Mohammed Marouf & Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diyar United Trading & Contracting Company LLC / Mohammed Marouf & Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5ca0::/32
|
Diyar United Trading & Contracting Company LLC / Mohammed Marouf & Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199869
|
H4Hosting BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): H4Hosting BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5cc0::/32, 2a0f:b580::/29
|
H4Hosting BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51050
|
Cardinia Real Estate UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cardinia Real Estate UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5ce0::/32
|
Cardinia Real Estate UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60120
|
Cerberus Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cerberus Networks Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5d00::/32, 2a06:94c0::/29
|
Cerberus Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51918
|
Telecommunication Company Vinteleport Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Company Vinteleport Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5d40::/32
|
Telecommunication Company Vinteleport Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24945
|
CJSC Indigo Tajikistan
IPv6 Dải mạng (CIDR): CJSC Indigo Tajikistan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5d60::/29
|
CJSC Indigo Tajikistan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48887
|
Bahrain Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bahrain Internet Exchange có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5d80::/32
|
Bahrain Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35019
|
One Crna Gora DOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Crna Gora DOO có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5da0::/32, 2a03:16a0::/32
|
One Crna Gora DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15397
|
Syntis SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syntis SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5dc0::/32
|
Syntis SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39506
|
sipsynergy Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): sipsynergy Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5de0::/32
|
sipsynergy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51409
|
Systemia.pl Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Systemia.pl Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5e00::/29, 2a01:7600::/29
|
Systemia.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15969
|
Vida Optics TVV Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vida Optics TVV Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5e20::/29, 2a03:2c0::/29
|
Vida Optics TVV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42248
|
C.C.S. (Leeds) Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): C.C.S. (Leeds) Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5e40::/32
|
C.C.S. (Leeds) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34555
|
GVD Antenneforening
IPv6 Dải mạng (CIDR): GVD Antenneforening có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5e80::/32
|
GVD Antenneforening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42789
|
IRANCELL-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): IRANCELL-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5ec0::/29
|
IRANCELL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44244
|
Urzad Miasta Bielsko Biala
IPv6 Dải mạng (CIDR): Urzad Miasta Bielsko Biala có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5ee0::/32
|
Urzad Miasta Bielsko Biala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199810
|
Citylink Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citylink Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5f00::/32
|
Citylink Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47236
|
LIR Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LIR Limited có 57 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5f20::/29, 2a04:ee80::/29, 2a07:1f00::/29, 2a07:5c00::/29, 2a07:98c0::/29, 2a09:1080::/29, 2a09:1e00::/29, 2a09:2480::/29, 2a09:3380::/29, 2a09:4700::/29, 2a09:4780::/29, 2a09:4b80::/29, 2a09:4d80::/29, 2a09:600::/29, 2a09:6400::/29, 2a09:6580::/29, 2a09:6780::/29, 2a09:7a00::/29, 2a09:8000::/29, 2a09:8440::/29, 2a09:8bc0::/29, 2a09:9a80::/29, 2a09:a100::/29, 2a09:a980::/29, 2a09:c000::/29, 2a09:db00::/29, 2a09:e3c0::/29, 2a09:eb00::/29, 2a09:f300::/29, 2a0a:c1c0::/29
và 27 các dải mạng khác.
|
LIR Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61164
|
Iteranet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iteranet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5f40::/32
|
Iteranet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15682
|
Intesys Networking Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intesys Networking Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5f60::/32
|
Intesys Networking Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199321
|
Mandarin S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mandarin S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5f80::/32
|
Mandarin S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47408
|
Langate Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Langate Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5fa0::/32
|
Langate Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58309
|
GCAP-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): GCAP-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6000::/32
|
GCAP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39202
|
State Institution of the Yamal-Nenets autonomous district Multifunctional Centre of state and municipal services
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Institution of the Yamal-Nenets autonomous district Multifunctional Centre of state and municipal services có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6020:8000::/34, 2a01:6020::/33, 2a01:6020:c000::/35, 2a01:6020:e000::/36
|
State Institution of the Yamal-Nenets autonomous district Multifunctional Centre of state and municipal services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201835
|
State Intitution Resources of Yamala
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Intitution Resources of Yamala có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6020:f000::/36
|
State Intitution Resources of Yamala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199070
|
Localhost AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Localhost AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6060::/32
|
Localhost AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199990
|
Inweb Adriatico S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inweb Adriatico S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6080::/32
|
Inweb Adriatico S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198916
|
Nazwa.pl Sp.z.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nazwa.pl Sp.z.o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6100::/32, 2a0c:5840::/31
|
Nazwa.pl Sp.z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15967
|
Non-State Educational Institution Moscow Center for Continuous Mathematical Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): Non-State Educational Institution Moscow Center for Continuous Mathematical Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6160::/32
|
Non-State Educational Institution Moscow Center for Continuous Mathematical Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199906
|
Sofor Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sofor Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6180::/32
|
Sofor Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41242
|
Emerald Group s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emerald Group s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6220::/32
|
Emerald Group s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215260
|
Broadband for the Rural North Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband for the Rural North Limited. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6240::/29, 2a10:cb80::/29
|
Broadband for the Rural North Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58273
|
Sternforth Ltd. Trading As Webworld
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sternforth Ltd. Trading As Webworld có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6280::/32, 2a11:840:27::/48
|
Sternforth Ltd. Trading As Webworld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30900
|
AllSystems B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AllSystems B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:62a0::/32
|
AllSystems B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206250
|
Cyprus University of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyprus University of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:62c0::/32
|
Cyprus University of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198336
|
Connecticore Telecommunications Information Technology S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecticore Telecommunications Information Technology S.A có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6320::/32, 2a05:dec0::/29
|
Connecticore Telecommunications Information Technology S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197580
|
The Infrastructure Group B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Infrastructure Group B.V. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6340::/29, 2a04:52c0::/32, 2a04:52c1::/32, 2a04:52c2::/31, 2a04:52c4::/30, 2a06:e881:6200::/48, 2a09:8b00::/29, 2a0b:b600:1000::/38, 2a0c:9a40:808e::/48, 2a0c:b642:1a01::/48, 2a0e:fd45:40f8::/48, 2a0f:5707:ab2c::/48, 2a0f:6bc0::/32, 2a0f:6bc1::/32, 2a0f:6bc2::/31, 2a0f:6bc4::/30
|
The Infrastructure Group B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS38913, AS60404, AS60649
|
Zuercher Kantonalbank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zuercher Kantonalbank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6360::/32
|
Zuercher Kantonalbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13267
|
Rade Bilisim Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rade Bilisim Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:63a0::/32
|
Rade Bilisim Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199907
|
Estracom Spa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Estracom Spa có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:63c0::/32, 2a03:8c80::/29
|
Estracom Spa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31319
|
Oaktree Group B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oaktree Group B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:63e0::/32
|
Oaktree Group B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50901
|
Delta Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delta Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6480::/32
|
Delta Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29049
|
UAB Starnita
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Starnita có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:64e0::/32, 2a06:a640::/29, 2a06:da80::/29, 2a09:2fc0::/29, 2a0d:c940::/29, 2a0d:db00::/29
|
UAB Starnita có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43151
|
Internet Rimon LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Rimon LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6500::/29
|
Internet Rimon LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42925
|
Atomdata JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atomdata JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6520::/32
|
Atomdata JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199860
|
Trang 664 trên 903