Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kirche Jesu Christi der Heiligen der Letzten Tage in Deutschland
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kirche Jesu Christi der Heiligen der Letzten Tage in Deutschland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6ea0::/32
|
Kirche Jesu Christi der Heiligen der Letzten Tage in Deutschland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199880
|
50Hertz Transmission GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): 50Hertz Transmission GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6ec0::/32
|
50Hertz Transmission GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198904
|
Rackforest ZRT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rackforest ZRT. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6ee0::/32, 2a01:7d80:2400::/40, 2a01:7d80:c000::/40, 2a02:6080::/32, 2a03:5f60::/32, 2a09:740::/32, 2a0a:ec40::/32, 2a0b:9a80::/32, 2a0c:8ac0::/32, 2a10:4941:30::/44
|
Rackforest ZRT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62214
|
TelcoSwitch Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): TelcoSwitch Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6f20::/32, 2a07:f80::/29
|
TelcoSwitch Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45033
|
Dell Products (Private Unlimited With Share Capital)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dell Products (Private Unlimited With Share Capital) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6f40::/32
|
Dell Products (Private Unlimited With Share Capital) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59915
|
Upheads AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Upheads AS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6f80::/32, 2a02:c340::/29, 2a05:3f00::/29
|
Upheads AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201454
|
Telnet Ltd. Networking Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telnet Ltd. Networking Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6fe0::/32
|
Telnet Ltd. Networking Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8601
|
Lucense SCaRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lucense SCaRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7000::/32
|
Lucense SCaRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41381
|
Ezetop Unlimited Company ULC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ezetop Unlimited Company ULC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7020::/32
|
Ezetop Unlimited Company ULC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199873
|
NG Communications BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): NG Communications BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7040::/32
|
NG Communications BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58123
|
Union Technique du Batiment Societe cooperative a forme anonyme a capital variable
IPv6 Dải mạng (CIDR): Union Technique du Batiment Societe cooperative a forme anonyme a capital variable có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7060::/32
|
Union Technique du Batiment Societe cooperative a forme anonyme a capital variable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62202
|
European Commission
IPv6 Dải mạng (CIDR): European Commission có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7080::/32
|
European Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42848
|
Telemednet Telemednet - Net of Center Children Telemedicin in Moscow
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemednet Telemednet - Net of Center Children Telemedicin in Moscow có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7100::/32
|
Telemednet Telemednet - Net of Center Children Telemedicin in Moscow có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41109
|
Pitline Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pitline Ltd có 46 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7120:1000::/36, 2a01:7120:100::/40, 2a01:7120:10::/44, 2a01:7120:2000::/35, 2a01:7120:200::/39, 2a01:7120:20::/43, 2a01:7120:4000::/34, 2a01:7120:400::/38, 2a01:7120:40::/42, 2a01:7120:4::/47, 2a01:7120:6::/48, 2a01:7120:8000::/33, 2a01:7120:800::/37, 2a01:7120:80::/41, 2a01:7120:8::/45, 2a01:7120::/46, 2a09:341::/32, 2a09:342::/31, 2a09:344::/30, 2a09:c441::/32, 2a09:c442::/31, 2a09:c444::/30, 2a0c:5d41::/32, 2a0c:5d42::/31, 2a0c:5d44::/30, 2a10:fac1::/32, 2a10:fac2::/31, 2a10:fac4::/30, 2a11:1601::/32, 2a11:1602::/31
và 16 các dải mạng khác.
|
Pitline Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25370, AS62206
|
PE Chuev Alexandr Anatolyevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Chuev Alexandr Anatolyevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7120:7::/48
|
PE Chuev Alexandr Anatolyevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56428
|
NetStorming S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetStorming S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7140::/32, 2a09:4340::/29
|
NetStorming S.r.l. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35762, AS41849
|
Buchholz Digital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Buchholz Digital GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:71a0::/32
|
Buchholz Digital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208988
|
Grupo Loading Systems S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grupo Loading Systems S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:71c0::/31
|
Grupo Loading Systems S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198066
|
UAB Ecofon
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Ecofon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7220::/32
|
UAB Ecofon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62179
|
Qinetiq Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qinetiq Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7280::/32
|
Qinetiq Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24775
|
Unitel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unitel LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:72a0::/32, 2a0b:1c80::/29
|
Unitel LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41202, AS62205
|
Telecomunicaciones Publicas Andaluzas S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Publicas Andaluzas S.L. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:72e0::/32, 2a0d:4f40::/32, 2a0d:8800::/29
|
Telecomunicaciones Publicas Andaluzas S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205624
|
Zalaszam Informatika Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zalaszam Informatika Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7300::/32
|
Zalaszam Informatika Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50031
|
Manzoomeh Negaran Co. (PJS)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manzoomeh Negaran Co. (PJS) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7320::/32
|
Manzoomeh Negaran Co. (PJS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62137
|
Global IT Services PSF SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global IT Services PSF SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7360::/32
|
Global IT Services PSF SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198290
|
HOT Mobile Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HOT Mobile Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:73c0::/32
|
HOT Mobile Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21450
|
Sofia Connect EAD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sofia Connect EAD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:73e0::/32
|
Sofia Connect EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47872
|
IQ PL Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IQ PL Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7400::/32
|
IQ PL Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47544
|
JSC Netline
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Netline có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7440::/32
|
JSC Netline có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12739
|
Phoenix Informatica SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phoenix Informatica SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7460::/32
|
Phoenix Informatica SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28831
|
Softec AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softec AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7480::/32
|
Softec AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12750
|
operational services GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): operational services GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:74c0::/32
|
operational services GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15540
|
Green Mini Host BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Green Mini Host BV có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:74e0::/29, 2a05:9180::/29, 2a0a:aa40::/29
|
Green Mini Host BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205668
|
Axera SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axera SpA có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7540::/32, 2a04:2080::/29, 2a06:c2c0::/29, 2a0a:8e80::/29
|
Axera SpA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13097, AS34758
|
Visovision S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Visovision S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7560::/32
|
Visovision S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48427
|
Banco Bilbao Vizcaya Argentaria S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Banco Bilbao Vizcaya Argentaria S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7580::/32
|
Banco Bilbao Vizcaya Argentaria S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15810
|
Abu Dhabi Media Company PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abu Dhabi Media Company PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:75a0::/32
|
Abu Dhabi Media Company PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202041
|
Compagnie Financiere Roger Zannier SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compagnie Financiere Roger Zannier SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7620::/32, 2a03:6b40::/32
|
Compagnie Financiere Roger Zannier SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62192
|
KazNIC Organization
IPv6 Dải mạng (CIDR): KazNIC Organization có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7640:1000::/36, 2a01:7640:2000::/35, 2a01:7640:4000::/34, 2a01:7640:400::/48, 2a01:7640:401::/48, 2a01:7640:402::/47, 2a01:7640:404::/46, 2a01:7640:408::/45, 2a01:7640:410::/44, 2a01:7640:420::/43, 2a01:7640:440::/42, 2a01:7640:480::/41, 2a01:7640:500::/40, 2a01:7640:600::/39, 2a01:7640:8000::/36, 2a01:7640:800::/37, 2a01:7640:9001::/48, 2a01:7640:9002::/47, 2a01:7640:9004::/46, 2a01:7640:9008::/45, 2a01:7640:9010::/44, 2a01:7640:9020::/43, 2a01:7640:9040::/42, 2a01:7640:9080::/41, 2a01:7640:9100::/40, 2a01:7640:9200::/39, 2a01:7640:9400::/38, 2a01:7640:9800::/37, 2a01:7640::/38, 2a01:7640:a000::/35
và 1 các dải mạng khác.
|
KazNIC Organization có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21282, AS60708
|
Randers Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Randers Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:76a0::/32
|
Randers Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62090
|
TeleData GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TeleData GmbH có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:76c0::/29, 2a02:590::/29, 2a05:7ac0::/29, 2a0c:7780::/29, 2a0d:9600::/29, 2a0e:1d00::/32, 2a13:780::/29
|
TeleData GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21263
|
South Ural State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): South Ural State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7720::/32
|
South Ural State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8324
|
DRD Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DRD Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7740::/29
|
DRD Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34967
|
Gulfnet Communications Co. WLL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gulfnet Communications Co. WLL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7780::/32, 2a0f:5980::/29
|
Gulfnet Communications Co. WLL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3225
|
Evolink srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evolink srl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:77a0::/32, 2a03:1920::/32
|
Evolink srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199838
|
J2 Global Denmark A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): J2 Global Denmark A/S có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:77c0:1000::/38, 2a01:77c0:1400::/39, 2a01:77c0:1600::/44, 2a01:77c0:1610::/45, 2a01:77c0:1618::/48, 2a01:77c0:161a::/47, 2a01:77c0:161c::/46, 2a01:77c0:1620::/43, 2a01:77c0:1640::/42, 2a01:77c0:1680::/41, 2a01:77c0:1700::/40, 2a01:77c0:1800::/37, 2a01:77c0:2000::/35, 2a01:77c0:4000::/34, 2a01:77c0:8000::/33, 2a01:77c0::/36
|
J2 Global Denmark A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34848
|
Millenicom Telekomunikasyon Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Millenicom Telekomunikasyon Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7840::/32
|
Millenicom Telekomunikasyon Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34296
|
Citimedia.pl Sp z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citimedia.pl Sp z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:78a0::/32
|
Citimedia.pl Sp z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199831
|
Patrik Lagerman
IPv6 Dải mạng (CIDR): Patrik Lagerman có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7900::/32
|
Patrik Lagerman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35100
|
Poundbury Systems Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Poundbury Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7940::/32
|
Poundbury Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9161
|
Trang 666 trên 903