Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PE Freehost
IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Freehost có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8140::/32, 2a07:8e00::/29
|
PE Freehost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42331
|
Czestochowska Spoldzielnia Mieszkaniowa Nasza Praca
IPv6 Dải mạng (CIDR): Czestochowska Spoldzielnia Mieszkaniowa Nasza Praca có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8160::/29
|
Czestochowska Spoldzielnia Mieszkaniowa Nasza Praca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44454
|
Atos Information Technology GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atos Information Technology GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8180:1000::/36, 2a01:8180:2000::/36, 2a01:8180:4000::/34, 2a01:8180:8000::/33, 2a01:8180::/36
|
Atos Information Technology GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS20594, AS21150, AS8735
|
Eviden Netherlands B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eviden Netherlands B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8180:3000::/36, 2a01:8500::/32, 2a02:8::/32
|
Eviden Netherlands B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25599, AS29063
|
Novinvestrezerv LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novinvestrezerv LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8240::/32
|
Novinvestrezerv LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8410
|
Videoline LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Videoline LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8260::/32
|
Videoline LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201556
|
Suzika Business d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suzika Business d.o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:82c0::/32, 2a0b:b540::/29
|
Suzika Business d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205705
|
Evorio Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evorio Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:82e0::/32
|
Evorio Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201903
|
Saxo Bank A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saxo Bank A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8300::/32
|
Saxo Bank A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20681
|
Iren Energia S.P.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iren Energia S.P.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8320::/32
|
Iren Energia S.P.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39636
|
Barritel Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Barritel Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8340::/32, 2a01:8341::/32, 2a01:8342::/31, 2a01:8344::/30
|
Barritel Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210062, AS59410
|
Teletime Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teletime Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8360::/32
|
Teletime Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199782
|
VEROLINE Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): VEROLINE Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8380::/32
|
VEROLINE Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5433
|
Increo AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Increo AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:83c0::/32
|
Increo AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59438
|
Gruppo Euris SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gruppo Euris SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8420::/32
|
Gruppo Euris SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201220
|
Timenet SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Timenet SpA có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8440::/32, 2a02:4860::/32, 2a03:5300::/29
|
Timenet SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31611
|
Gottex Brokers SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gottex Brokers SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:84e0::/32
|
Gottex Brokers SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62139
|
CND Medya Reklam ve Internet Hizmetleri Tic. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CND Medya Reklam ve Internet Hizmetleri Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8520::/32
|
CND Medya Reklam ve Internet Hizmetleri Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203810
|
Zerocould s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zerocould s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8540::/32
|
Zerocould s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197126
|
IP Visie Networking B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Visie Networking B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8580::/32
|
IP Visie Networking B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198089
|
MDS Global Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): MDS Global Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:85c0::/32
|
MDS Global Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204236
|
LLC Cifrovie Seti Urala
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Cifrovie Seti Urala có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:85e0::/32, 2a02:7fc0::/32
|
LLC Cifrovie Seti Urala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35815
|
MAXnet Systems Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MAXnet Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8600::/29
|
MAXnet Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8636
|
HZ Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): HZ Hosting Ltd có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8640:1000::/36, 2a01:8640:100::/40, 2a01:8640:11::/48, 2a01:8640:12::/47, 2a01:8640:14::/46, 2a01:8640:18::/45, 2a01:8640:1::/48, 2a01:8640:2000::/35, 2a01:8640:200::/39, 2a01:8640:20::/43, 2a01:8640:2::/48, 2a01:8640:3::/48, 2a01:8640:4000::/34, 2a01:8640:400::/38, 2a01:8640:40::/42, 2a01:8640:4::/47, 2a01:8640:6::/48, 2a01:8640:7::/48, 2a01:8640:8000::/33, 2a01:8640:800::/37, 2a01:8640:80::/41, 2a01:8640:8::/47, 2a01:8640::/48, 2a01:8640:a::/48, 2a01:8640:b::/48, 2a01:8640:d::/48, 2a01:8640:e::/48, 2a01:8640:f::/48
|
HZ Hosting Ltd có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS201525, AS202015, AS59711, AS61046
|
Interhost Communication Solutions Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interhost Communication Solutions Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8640:c::/48, 2a03:f80:972::/48, 2a03:ff40::/32
|
Interhost Communication Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61102
|
Cloud 9 Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud 9 Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8640:10::/48, 2a0a:5000::/29, 2a0d:8a00::/32
|
Cloud 9 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57814
|
DP World Antwerp Holding NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): DP World Antwerp Holding NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:86a0::/32
|
DP World Antwerp Holding NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199756
|
Aspa Technology S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aspa Technology S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:86c0::/32
|
Aspa Technology S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197240
|
U46 Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): U46 Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:86e0::/32
|
U46 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62136
|
UAB Roventa
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Roventa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8700::/32
|
UAB Roventa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50962
|
Telehouse EAD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telehouse EAD có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8740:1000::/36, 2a01:8740:100::/40, 2a01:8740:14::/46, 2a01:8740:18::/45, 2a01:8740:2000::/35, 2a01:8740:200::/39, 2a01:8740:20::/43, 2a01:8740:2::/47, 2a01:8740:4000::/34, 2a01:8740:400::/38, 2a01:8740:40::/42, 2a01:8740:4::/48, 2a01:8740:6::/47, 2a01:8740:8000::/33, 2a01:8740:800::/37, 2a01:8740:80::/41, 2a01:8740:8::/45, 2a01:8740::/48
|
Telehouse EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57344
|
Dreamradio.org EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dreamradio.org EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8740:5::/48
|
Dreamradio.org EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212588
|
SAS Nexylan
IPv6 Dải mạng (CIDR): SAS Nexylan có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8760::/32, 2a03:ac60::/32
|
SAS Nexylan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199758
|
New Work SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Work SE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8780::/29
|
New Work SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50343
|
Infonas Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infonas Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:87c0::/32
|
Infonas Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51406
|
BusinessConnect BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): BusinessConnect BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8800::/29
|
BusinessConnect BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15693
|
Comfone AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comfone AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8860::/32
|
Comfone AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33849
|
Bulgarian Academy of Sciences
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bulgarian Academy of Sciences có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8880::/32
|
Bulgarian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8745
|
Closeness S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Closeness S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:88a0::/32
|
Closeness S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62064
|
Project A Services GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Project A Services GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:88c0::/32
|
Project A Services GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198807
|
LLC Skytel
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Skytel có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:88e0::/32, 2a05:86c0::/29, 2a07:ebc0::/29, 2a0a:2900::/29, 2a0c:6340::/29, 2a0c:a3c0::/29
|
LLC Skytel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43715
|
Lancaster University Network Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lancaster University Network Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8900::/32
|
Lancaster University Network Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30847
|
Lancashire County Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lancashire County Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8940::/32
|
Lancashire County Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33967
|
A-Siti Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): A-Siti Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8960::/32
|
A-Siti Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202136
|
Gemeente Maastricht
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeente Maastricht có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8980::/32
|
Gemeente Maastricht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57124
|
ARKADA-X Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ARKADA-X Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:89a0::/32
|
ARKADA-X Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31556
|
Colruyt Group NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Colruyt Group NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:89c0::/32
|
Colruyt Group NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25428
|
Voneus Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voneus Ltd có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:89e0::/32, 2a03:ade0::/32, 2a04:1840::/29, 2a0b:8640::/29, 2a0d:a0c0:1000::/36, 2a0d:a0c0:100::/40, 2a0d:a0c0:10::/44, 2a0d:a0c0:1::/48, 2a0d:a0c0:2000::/35, 2a0d:a0c0:200::/39, 2a0d:a0c0:20::/43, 2a0d:a0c0:2::/47, 2a0d:a0c0:4000::/34, 2a0d:a0c0:400::/38, 2a0d:a0c0:40::/42, 2a0d:a0c0:4::/46, 2a0d:a0c0:8000::/33, 2a0d:a0c0:800::/37, 2a0d:a0c0:80::/41, 2a0d:a0c0:8::/45, 2a0d:a0c0::/48, 2a0d:a0c1::/32, 2a0d:a0c2::/31, 2a0d:a0c4::/30, 2a10:9e00::/29, 2a10:f0c0::/29
|
Voneus Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS198426, AS51782, AS59811
|
LLC Nauka-Svyaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Nauka-Svyaz có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8a00::/32, 2a02:bc8:1000::/36, 2a02:bc8:100::/40, 2a02:bc8:2000::/35, 2a02:bc8:200::/39, 2a02:bc8:20::/44, 2a02:bc8:30::/46, 2a02:bc8:34::/47, 2a02:bc8:36::/48, 2a02:bc8:38::/45, 2a02:bc8:4000::/34, 2a02:bc8:400::/38, 2a02:bc8:40::/42, 2a02:bc8:8000::/33, 2a02:bc8:800::/37, 2a02:bc8:80::/41, 2a02:bc8::/43, 2a02:bc9::/32, 2a02:bca::/31, 2a02:bcc::/30
|
LLC Nauka-Svyaz có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42484, AS8641
|
Uniqal Media & Communications Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uniqal Media & Communications Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8a20::/32
|
Uniqal Media & Communications Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16296
|
Trang 668 trên 903