Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nowatel Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nowatel Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8a60::/32
|
Nowatel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60191
|
ZSR - ZT Bratislava
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZSR - ZT Bratislava có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8a80::/32
|
ZSR - ZT Bratislava có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25496
|
Interveille Global SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interveille Global SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8ac0::/32
|
Interveille Global SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198997
|
Stackscale S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stackscale S.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8ae0::/32, 2a0c:ab40::/29
|
Stackscale S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51105
|
Fusion Internet Services Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusion Internet Services Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8b20::/29
|
Fusion Internet Services Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42314
|
Statni Pokladna Centrum Sdilenych Sluzeb S.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Statni Pokladna Centrum Sdilenych Sluzeb S.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8b40::/32
|
Statni Pokladna Centrum Sdilenych Sluzeb S.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203165
|
Net Computer Group S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Computer Group S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8b60::/32
|
Net Computer Group S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206960
|
Krzysztof Pawluk Trading as Zaklad Uslugowy Pawluk
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Pawluk Trading as Zaklad Uslugowy Pawluk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8ba0::/29
|
Krzysztof Pawluk Trading as Zaklad Uslugowy Pawluk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202100
|
TCC The Computer Company B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TCC The Computer Company B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8be0::/29
|
TCC The Computer Company B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61956
|
Gibtelecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gibtelecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8c40::/32
|
Gibtelecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8301
|
The Educational Center for Internet and New Technologies of the Nakhchivan Autonomous Republic
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Educational Center for Internet and New Technologies of the Nakhchivan Autonomous Republic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8c60::/32
|
The Educational Center for Internet and New Technologies of the Nakhchivan Autonomous Republic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199731
|
Fibra AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibra AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8c80::/29
|
Fibra AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205151
|
Telenet SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telenet SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8ca0::/32
|
Telenet SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24589
|
Cloud-Brokers IT-Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud-Brokers IT-Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8cc0::/32
|
Cloud-Brokers IT-Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59456
|
Network Kazakhstan LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Kazakhstan LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8ce0::/32
|
Network Kazakhstan LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41520
|
JAW.cz s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): JAW.cz s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8d00::/31, 2a02:910::/32
|
JAW.cz s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43070
|
Electrolux Italia SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Electrolux Italia SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8d40::/29
|
Electrolux Italia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59453
|
Telecom Holding 3 AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Holding 3 AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8d80::/32
|
Telecom Holding 3 AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35157
|
Transdata AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transdata AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8dc0::/32
|
Transdata AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29479
|
MVM NET Zrt.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MVM NET Zrt. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8de0::/32, 2a03:3380::/32
|
MVM NET Zrt. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47169
|
NordNet SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): NordNet SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:8e80::/29, 2a03:3540::/29
|
NordNet SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8362
|
PfalzConnect GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): PfalzConnect GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8f00::/32
|
PfalzConnect GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197063
|
Sinersio Polska Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinersio Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8f40::/32
|
Sinersio Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59472
|
Broighter Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broighter Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8f80:100::/40
|
Broighter Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62168
|
Mopos Communications A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mopos Communications A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:8fc0::/32
|
Mopos Communications A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8913
|
Squark Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Squark Sarl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:9000::/29, 2a09:dec0::/29
|
Squark Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43424
|
Squalomail d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Squalomail d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9040::/32
|
Squalomail d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199050
|
Statistics Sweden
IPv6 Dải mạng (CIDR): Statistics Sweden có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9080::/32
|
Statistics Sweden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39658
|
Jonaz B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonaz B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:90a0::/32
|
Jonaz B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62105
|
AXA Insurance UK plc
IPv6 Dải mạng (CIDR): AXA Insurance UK plc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:90c0::/29
|
AXA Insurance UK plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34746
|
Extrahost S.R.O
IPv6 Dải mạng (CIDR): Extrahost S.R.O có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:90e0::/32, 2a06:e500::/29
|
Extrahost S.R.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199733
|
Cegeka NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cegeka NV có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:9100::/29, 2a02:2398::/29, 2a04:81a0::/29
|
Cegeka NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9166
|
LCR System SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): LCR System SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:9120::/32, 2a03:a7e0::/29
|
LCR System SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201620
|
Bona Netto SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bona Netto SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9140::/32
|
Bona Netto SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52122
|
ActiveHost RU LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ActiveHost RU LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9160::/32
|
ActiveHost RU LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51698
|
Rayaneh Pardazan Baran Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rayaneh Pardazan Baran Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9180::/32
|
Rayaneh Pardazan Baran Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50558
|
Computer Service Internet Service Provider S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Service Internet Service Provider S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:91e0::/32
|
Computer Service Internet Service Provider S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62104
|
Renta 4 Banco S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Renta 4 Banco S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:92a0::/32
|
Renta 4 Banco S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202210
|
Ouvanet Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ouvanet Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:92c0::/32
|
Ouvanet Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50087
|
Messagenet S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Messagenet S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9300::/32
|
Messagenet S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58082
|
Mutua Madrilena Automovilista Sociedad de Seguros A Prima Fija
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mutua Madrilena Automovilista Sociedad de Seguros A Prima Fija có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9340::/32
|
Mutua Madrilena Automovilista Sociedad de Seguros A Prima Fija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59499
|
Infover Spolka Akcyjna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infover Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9380::/32
|
Infover Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43638
|
Belcenter SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Belcenter SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:93e0::/32
|
Belcenter SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31449
|
JM-Net Z.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): JM-Net Z.S. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:9420::/29, 2a05:ec00::/29
|
JM-Net Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62099
|
Ringier Axel Springer Polska Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ringier Axel Springer Polska Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:9440::/32, 2a02:c10::/32
|
Ringier Axel Springer Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12990
|
Arvakur-Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arvakur-Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:9460::/32
|
Arvakur-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44644
|
Sure (Guernsey) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sure (Guernsey) Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:94a0::/32, 2a02:7380::/32, 2a04:b240::/29
|
Sure (Guernsey) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8680
|
OOO Gruppa Mosline
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Gruppa Mosline có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:94c0::/32, 2a0c:dc40::/29
|
OOO Gruppa Mosline có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31370
|
Teranet.hu Szolgaltato Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teranet.hu Szolgaltato Kft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:94e0::/32
|
Teranet.hu Szolgaltato Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200933
|
4Com Technologies Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): 4Com Technologies Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:9540::/32, 2a0f:90c0::/29
|
4Com Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59597
|
Trang 669 trên 903