Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hachette Filipacchi Presse SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hachette Filipacchi Presse SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7b0::/32
|
Hachette Filipacchi Presse SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34752
|
Simply Transit Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simply Transit Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7b8::/32, 2a02:af8::/32
|
Simply Transit Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29550, AS34920
|
S.C. GVM Sistem 2003 S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): S.C. GVM Sistem 2003 S.R.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7d8::/32, 2a05:84c0::/29
|
S.C. GVM Sistem 2003 S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34744
|
Occino GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Occino GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:7f8::/29
|
Occino GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15925
|
Vodafone Espana S.A.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Espana S.A.U. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:800::/31, 2a01:807::/32
|
Vodafone Espana S.A.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12430
|
Vodafone Group Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Group Services GmbH có 56 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:802::/31, 2a01:804::/31, 2a01:806::/32, 2a01:808::/29, 2a01:810::/29, 2a01:818:1010::/44, 2a01:818:1020::/43, 2a01:818:1040::/42, 2a01:818:1080::/41, 2a01:818:1100::/40, 2a01:818:1200::/39, 2a01:818:1400::/38, 2a01:818:1800::/37, 2a01:818:2000::/35, 2a01:818:4000::/34, 2a01:818:8000::/33, 2a01:818::/36, 2a01:819::/32, 2a01:81a::/31, 2a01:81c::/30, 2a01:821::/32, 2a01:822::/31, 2a01:824::/31, 2a01:826::/32, 2a01:828::/29, 2a01:832::/31, 2a01:834::/30, 2a01:839::/32, 2a01:83a::/31, 2a01:83c::/30
và 26 các dải mạng khác.
|
Vodafone Group Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13083
|
Vodafone Italia S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Italia S.p.A. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:818:1000::/44, 2a01:820::/32, 2a01:827::/32, 2a01:8d0::/32
|
Vodafone Italia S.p.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12663, AS30722
|
Epic Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epic Communications Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:838::/32, 2a10:5500::/29
|
Epic Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33874
|
Vodafone Hungary Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Hungary Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:870::/32, 2a01:8f8::/32, 2a02:ab80::/28
|
Vodafone Hungary Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21334
|
Vodafone Romania S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Romania S.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:878::/32, 2a01:8fa::/32, 2a04:2400::/27
|
Vodafone Romania S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12302
|
Free SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Free SAS có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:e00::/29, 2a01:e08::/32, 2a01:e0a::/31, 2a01:e0c::/30, 2a01:e14::/30, 2a01:e18::/29, 2a01:e20::/27
|
Free SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12322
|
VSE NET GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): VSE NET GmbH có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4060::/32, 2a01:7820::/32, 2a02:2c60::/32, 2a02:2dc0::/32, 2a02:5a0::/29, 2a02:7940::/32, 2a03:9b40::/32, 2a10:65c0::/29
|
VSE NET GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9063
|
OOO Istranet
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Istranet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4080::/32
|
OOO Istranet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42291
|
Websale AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Websale AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:40a0::/32, 2a06:c580::/29
|
Websale AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62297
|
Canal 2000 Comunicaciones S. L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canal 2000 Comunicaciones S. L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4100::/32
|
Canal 2000 Comunicaciones S. L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41558
|
Ertl & Gross GmbH & Co OG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ertl & Gross GmbH & Co OG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4120::/32
|
Ertl & Gross GmbH & Co OG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62363
|
Invermae Solutions SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Invermae Solutions SL có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4140::/32, 2a01:68a0::/32, 2a01:7880::/32, 2a02:c690::/31, 2a03:61e0::/32, 2a03:7260::/32, 2a03:7ac0::/32, 2a03:9d20::/32, 2a05:ea40::/29, 2a06:ce40::/29, 2a07:6f00::/29, 2a0a:1440::/29, 2a0a:180::/29, 2a0a:1e80::/29, 2a0a:43c0::/29, 2a0a:5c00::/29, 2a0a:6540::/29, 2a0a:7200::/29, 2a0a:7ec0::/29, 2a0a:9280::/29, 2a0a:9380::/29, 2a0a:9640::/29, 2a0a:96c0::/29, 2a0a:b9c0::/29, 2a0a:c000::/29, 2a0a:c00::/29, 2a0a:c6c0::/29, 2a0a:dcc0::/29, 2a0a:ff40::/29, 2a0b:6840::/29
và 4 các dải mạng khác.
|
Invermae Solutions SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200908
|
Apt Cable SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apt Cable SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4160::/32
|
Apt Cable SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200045
|
Microsoft Deutschland MCIO GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microsoft Deutschland MCIO GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4180::/32
|
Microsoft Deutschland MCIO GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200517
|
UAB Rakrejus
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Rakrejus có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:41a0::/32, 2a02:7b40::/32, 2a0f:7b80::/48
|
UAB Rakrejus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62282
|
Cortex IT SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cortex IT SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:41c0::/32
|
Cortex IT SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199092
|
PURtel.com GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): PURtel.com GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:41e0::/29, 2a02:2761::/32, 2a09:88c0::/29, 2a10:fcc0::/29
|
PURtel.com GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62336
|
Flex Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flex Ltd. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4200::/30, 2a01:4204::/31, 2a01:4206::/32, 2a01:4207:1000::/36, 2a01:4207:100::/40, 2a01:4207:10::/44, 2a01:4207:1::/48, 2a01:4207:2000::/35, 2a01:4207:200::/39, 2a01:4207:20::/43, 2a01:4207:2::/47, 2a01:4207:4000::/34, 2a01:4207:400::/38, 2a01:4207:40::/42, 2a01:4207:4::/46, 2a01:4207:8000::/33, 2a01:4207:800::/37, 2a01:4207:80::/41, 2a01:4207:8::/45
|
Flex Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21453
|
Dkuug/Dansk UNIX-system Bruger Gruppe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dkuug/Dansk UNIX-system Bruger Gruppe có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4261::/32, 2a01:4262:1000::/36, 2a01:4262:100::/41, 2a01:4262:180::/43, 2a01:4262:1a0::/45, 2a01:4262:1a8::/47, 2a01:4262:1aa::/48, 2a01:4262:1ac::/46, 2a01:4262:1b0::/44, 2a01:4262:1c0::/42, 2a01:4262:2000::/35, 2a01:4262:200::/39, 2a01:4262:4000::/34, 2a01:4262:400::/38, 2a01:4262:8000::/33, 2a01:4262:800::/37, 2a01:4262::/40, 2a01:4263::/32, 2a01:4264::/30
|
Dkuug/Dansk UNIX-system Bruger Gruppe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205938
|
JSC Preprocessing Settlement Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Preprocessing Settlement Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:42a0::/32
|
JSC Preprocessing Settlement Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200035
|
Sortland Elektro AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sortland Elektro AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:42c0::/32
|
Sortland Elektro AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208966
|
Radiobaylanys LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radiobaylanys LLP có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:42e0:8000::/34, 2a01:42e0::/33, 2a01:42e0:c000::/35, 2a01:42e0:e000::/36, 2a01:42e0:f000::/37, 2a01:42e0:f800::/38, 2a01:42e0:fc00::/39, 2a01:42e0:fe00::/40
|
Radiobaylanys LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29046
|
Moving Art Studio ASBL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moving Art Studio ASBL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4340::/32
|
Moving Art Studio ASBL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44312
|
Telemaks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemaks Ltd có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4360::/32, 2a03:5c80::/32, 2a05:6980::/29, 2a06:ef80::/29, 2a0c:1ac0::/29
|
Telemaks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197204
|
GBU to Information Technology Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): GBU to Information Technology Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4380::/32
|
GBU to Information Technology Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196894
|
Communications and Media Commission (CMC)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Communications and Media Commission (CMC) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:43c0::/32
|
Communications and Media Commission (CMC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35160
|
RENET COM Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RENET COM Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4420::/32
|
RENET COM Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30936
|
Ekaterinburg-2000 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ekaterinburg-2000 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4440::/32
|
Ekaterinburg-2000 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31499
|
LLC Mobile Television Systems
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Mobile Television Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4460::/32
|
LLC Mobile Television Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201570
|
Nixus Networks S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nixus Networks S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4480::/32
|
Nixus Networks S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196816
|
Intelesi LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelesi LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:44e0::/32
|
Intelesi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62259
|
GlobalCom Telecommunications PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GlobalCom Telecommunications PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4500::/32
|
GlobalCom Telecommunications PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196725
|
U. Bachofen Trading as bachofen.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): U. Bachofen Trading as bachofen.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4540::/29
|
U. Bachofen Trading as bachofen.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199554
|
GEDEFI Conseil SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): GEDEFI Conseil SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:45c0::/29
|
GEDEFI Conseil SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58208
|
Tecnotel Servizi Tecnologici srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnotel Servizi Tecnologici srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:45e0::/32
|
Tecnotel Servizi Tecnologici srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48544
|
ViaCloud WLL
IPv6 Dải mạng (CIDR): ViaCloud WLL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4600::/32
|
ViaCloud WLL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35729
|
SIX Group Services AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIX Group Services AG có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4640:1000::/36, 2a01:4640:100::/40, 2a01:4640:2000::/35, 2a01:4640:200::/40, 2a01:4640:300::/40, 2a01:4640:4000::/34, 2a01:4640:400::/38, 2a01:4640:8000::/34, 2a01:4640:800::/37, 2a01:4640::/40, 2a01:4640:c000::/37, 2a01:4640:c800::/40, 2a01:4640:c900::/40, 2a01:4640:ca00::/39, 2a01:4640:cc00::/38, 2a01:4640:d000::/36, 2a01:4640:e000::/35, 2a01:4641::/32, 2a01:4642:1000::/36, 2a01:4642:2000::/35, 2a01:4642:300::/40, 2a01:4642:4000::/34, 2a01:4642:400::/38, 2a01:4642:8000::/34, 2a01:4642:800::/37, 2a01:4642::/40, 2a01:4642:c000::/37, 2a01:4642:c900::/40, 2a01:4642:ca00::/39, 2a01:4642:cc00::/38
và 4 các dải mạng khác.
|
SIX Group Services AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS9025, AS9042
|
SIX Swiss Exchange AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIX Swiss Exchange AG có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4642:100::/40, 2a01:4642:200::/40, 2a01:4642:c800::/40
|
SIX Swiss Exchange AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20743
|
Saudi Arabian Mining Company (Ma.aden) JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saudi Arabian Mining Company (Ma.aden) JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:46a0::/32
|
Saudi Arabian Mining Company (Ma.aden) JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200025
|
Numlog S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Numlog S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:46c0::/32
|
Numlog S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199248
|
Marketaxess Post-Trade Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marketaxess Post-Trade Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:46e0::/32
|
Marketaxess Post-Trade Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62346
|
Digital IT Consulting SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital IT Consulting SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4700::/48
|
Digital IT Consulting SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41151
|
Digi Romania S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digi Romania S.A. có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4700:1000::/36, 2a01:4700:100::/40, 2a01:4700:10::/44, 2a01:4700:1::/48, 2a01:4700:2000::/35, 2a01:4700:200::/39, 2a01:4700:20::/43, 2a01:4700:2::/47, 2a01:4700:4000::/34, 2a01:4700:400::/38, 2a01:4700:40::/42, 2a01:4700:4::/46, 2a01:4700:8000::/33, 2a01:4700:800::/37, 2a01:4700:80::/41, 2a01:4700:8::/45, 2a02:2f00::/28, 2a03:9c20:2000::/48, 2a03:9c20:2001::/48, 2a03:9c20:2002::/48, 2a03:9c20:2003::/48, 2a03:9c20:2004::/46, 2a03:9c20:2008::/45, 2a03:9c20:2010::/44, 2a03:9c20:2020::/43, 2a03:9c20:2040::/42, 2a03:9c20:2080::/41, 2a03:9c20:2100::/40, 2a03:9c20:2200::/39, 2a03:9c20:2400::/38
và 6 các dải mạng khác.
|
Digi Romania S.A. có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS20879, AS25311, AS44605, AS6910, AS8708
|
Omnichannel Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omnichannel Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4720::/32
|
Omnichannel Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200015
|
Proact IT UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proact IT UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4760::/29
|
Proact IT UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62313
|
Trang 661 trên 903