Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
FFastfill UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): FFastfill UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:428::/32
|
FFastfill UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29646
|
Development 777 s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Development 777 s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:430:11::/48, 2a0c:3240::/29
|
Development 777 s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51134
|
Transkom GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transkom GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:438::/32
|
Transkom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12292
|
MetaRegistrar B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MetaRegistrar B.V. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:448:1000::/36, 2a01:448:100::/40, 2a01:448:2000::/35, 2a01:448:200::/39, 2a01:448:4000::/34, 2a01:448:400::/38, 2a01:448:40::/43, 2a01:448:60::/44, 2a01:448:70::/47, 2a01:448:73::/48, 2a01:448:74::/46, 2a01:448:78::/45, 2a01:448:8000::/33, 2a01:448:800::/37, 2a01:448:80::/41, 2a01:448::/42
|
MetaRegistrar B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42585
|
DP Iran PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DP Iran PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:458::/32
|
DP Iran PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5618
|
BRDY AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): BRDY AS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:460::/32, 2a02:2828::/32, 2a05:6380::/29
|
BRDY AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29300
|
APA-IT Informations Technologie G.m.b.H
IPv6 Dải mạng (CIDR): APA-IT Informations Technologie G.m.b.H có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:468::/29
|
APA-IT Informations Technologie G.m.b.H có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5403
|
Diffusion Informatique Port Marly Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diffusion Informatique Port Marly Sarl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:470::/29, 2a0a:85c0::/29
|
Diffusion Informatique Port Marly Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35189
|
FreeTel S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): FreeTel S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:490::/32
|
FreeTel S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8251
|
Core-Backbone GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Core-Backbone GmbH có 35 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4a0:1000::/36, 2a01:4a0:100::/40, 2a01:4a0:10::/44, 2a01:4a0:2003::/48, 2a01:4a0:2004::/46, 2a01:4a0:2008::/45, 2a01:4a0:200::/39, 2a01:4a0:2010::/44, 2a01:4a0:2020::/43, 2a01:4a0:2040::/42, 2a01:4a0:2080::/41, 2a01:4a0:20::/43, 2a01:4a0:2100::/40, 2a01:4a0:2200::/39, 2a01:4a0:2400::/38, 2a01:4a0:2800::/37, 2a01:4a0:3000::/36, 2a01:4a0:4000::/34, 2a01:4a0:400::/38, 2a01:4a0:40::/42, 2a01:4a0:4::/48, 2a01:4a0:6::/47, 2a01:4a0:8000::/33, 2a01:4a0:800::/37, 2a01:4a0:80::/41, 2a01:4a0:8::/45, 2a01:4a0::/46, 2a01:4a1::/32, 2a01:4a2::/31, 2a01:4a4::/30
và 5 các dải mạng khác.
|
Core-Backbone GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201011
|
Xirra GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xirra GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4a0:2000::/47, 2a01:4a0:2002::/48, 2a06:4b00::/29
|
Xirra GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51191
|
IE Domain Registry CLG
IPv6 Dải mạng (CIDR): IE Domain Registry CLG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4b0::/32
|
IE Domain Registry CLG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42310
|
EE Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): EE Limited có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4c8:8000::/34, 2a01:4c8::/33, 2a01:4c8:c000::/35, 2a01:4c8:e000::/36, 2a01:4c8:f000::/38, 2a01:4c8:f400::/48, 2a01:4c8:f402::/47, 2a01:4c8:f404::/46, 2a01:4c8:f408::/45, 2a01:4c8:f410::/44, 2a01:4c8:f420::/43, 2a01:4c8:f440::/42, 2a01:4c8:f480::/41, 2a01:4c8:f500::/40, 2a01:4c8:f600::/39, 2a01:4c8:f800::/37, 2a01:4c9::/32, 2a01:4ca::/31, 2a01:4cc::/30, 2a06:2480::/29, 2a06:24c0::/29
|
EE Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12576
|
JSC Balticom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Balticom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4e0::/29, 2a04:4e00::/29
|
JSC Balticom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24651
|
ITsynergy Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITsynergy Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:4e8::/29
|
ITsynergy Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44314
|
Hetzner Online GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hetzner Online GmbH có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:4f8::/30, 2a01:4fc::/31, 2a01:4fe::/32, 2a01:4ff:1000::/36, 2a01:4ff:100::/40, 2a01:4ff:2000::/35, 2a01:4ff:200::/40, 2a01:4ff:300::/40, 2a01:4ff:4000::/34, 2a01:4ff:400::/38, 2a01:4ff:8000::/33, 2a01:4ff:800::/37, 2a01:4ff::/40, 2a06:be80::/29, 2a0e:7700::/32, 2a11:e980::/29, 2a12:1fc0::/42
|
Hetzner Online GmbH có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS212317, AS213230, AS215859, AS24940
|
JSC Race Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Race Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:508::/32, 2a05:ea00::/29
|
JSC Race Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34709
|
DATAMAT CZ s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DATAMAT CZ s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:510::/32
|
DATAMAT CZ s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43708
|
Rfe/RL Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rfe/RL Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:538::/32
|
Rfe/RL Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8518
|
Vlant LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vlant LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:548::/32
|
Vlant LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9113
|
Comtec Enterprises Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comtec Enterprises Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:550::/32
|
Comtec Enterprises Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42579
|
Terence Froy Trading As Spilsby Internet Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Terence Froy Trading As Spilsby Internet Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:568::/29
|
Terence Froy Trading As Spilsby Internet Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43950
|
GConnect Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GConnect Technology Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:570::/32
|
GConnect Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33941
|
The Cloud Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Cloud Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5a0::/32
|
The Cloud Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41012
|
Tarr Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tarr Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5d0::/32
|
Tarr Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8462
|
Novartis AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novartis AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5d8::/29
|
Novartis AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25031
|
Vinohradska 190
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vinohradska 190 có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5f0::/30, 2a01:5f4::/31
|
Vinohradska 190 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35592
|
COOLHOUSING s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): COOLHOUSING s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:5f6::/32
|
COOLHOUSING s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212224
|
Arion Banki HF
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arion Banki HF có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:640::/29
|
Arion Banki HF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39472
|
BRS Networks AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): BRS Networks AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:650::/32
|
BRS Networks AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30795
|
Persolvo d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Persolvo d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:658::/32
|
Persolvo d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47880
|
Lukoil Technology Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lukoil Technology Services GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:5e60::/32, 2a01:668::/32
|
Lukoil Technology Services GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13105, AS199878
|
NMMN New Media Markets & Networks IT-Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NMMN New Media Markets & Networks IT-Services GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:688::/32, 2a02:22f0:12::/48
|
NMMN New Media Markets & Networks IT-Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20694
|
Smals VZW
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smals VZW có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:690::/29
|
Smals VZW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16326
|
Politechnika Czestochowska
IPv6 Dải mạng (CIDR): Politechnika Czestochowska có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:698::/32, 2a01:699::/32, 2a01:69a::/31, 2a01:69c::/30
|
Politechnika Czestochowska có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15373, AS25084
|
Playnet S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Playnet S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6a0::/32
|
Playnet S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13284
|
Antares Kommunikationstechnik AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antares Kommunikationstechnik AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6a8::/32
|
Antares Kommunikationstechnik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34554
|
Acora Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acora Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6c8:2000::/36, 2a01:6c8:3000::/36, 2a01:6c8:4000::/34, 2a01:6c8:8000::/33, 2a01:6c8::/35
|
Acora Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29006, AS59705
|
CITIC Telecom CPC Rus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CITIC Telecom CPC Rus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6e0::/32
|
CITIC Telecom CPC Rus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12976
|
JSC RT Labs
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC RT Labs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:6e8::/32
|
JSC RT Labs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29651
|
TerraTransit AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): TerraTransit AG có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:6f0:8000::/34, 2a01:6f0::/33, 2a01:6f0:c000::/35, 2a01:6f0:e000::/36, 2a01:6f0:f000::/37, 2a01:6f0:f800::/38, 2a01:6f0:fc00::/39, 2a01:6f0:fe00::/40, 2a01:6f0:ff00::/41, 2a01:6f0:ff80::/42, 2a01:6f0:ffc0::/43, 2a01:6f0:ffe0::/44, 2a01:6f0:fff0::/45, 2a01:6f0:fff8::/46, 2a01:6f0:fffc::/47, 2a01:6f0:fffe::/48, 2a01:6f1::/32, 2a01:6f2::/31, 2a01:6f4::/30, 2a0e:4700::/29, 2a0e:ec80::/29, 2a12:c600::/29
|
TerraTransit AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42366
|
Iunxi B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iunxi B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:710::/32, 2a0f:4880::/29
|
Iunxi B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34968
|
ADA-NET Internet ve Iletisim Hizmetleri Tic. A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ADA-NET Internet ve Iletisim Hizmetleri Tic. A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:720::/32
|
ADA-NET Internet ve Iletisim Hizmetleri Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12296
|
Game Retail Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Game Retail Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:738::/32
|
Game Retail Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21099
|
RM Hamburg Holding GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): RM Hamburg Holding GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:740::/32
|
RM Hamburg Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12680
|
Science Production Company Trifle Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Science Production Company Trifle Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:750::/32
|
Science Production Company Trifle Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6702
|
WWZ Telekom AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): WWZ Telekom AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:760::/29, 2a01:8b80::/29
|
WWZ Telekom AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8821
|
Webland AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webland AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:768::/32
|
Webland AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25563
|
OmniAccess S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OmniAccess S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:770::/32
|
OmniAccess S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44431
|
Talia Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Talia Limited có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:7a8:1000::/36, 2a01:7a8:100::/40, 2a01:7a8:10::/44, 2a01:7a8:1::/48, 2a01:7a8:2000::/35, 2a01:7a8:200::/39, 2a01:7a8:20::/43, 2a01:7a8:2::/47, 2a01:7a8:4000::/34, 2a01:7a8:400::/38, 2a01:7a8:40::/42, 2a01:7a8:4::/46, 2a01:7a8:8000::/33, 2a01:7a8:800::/37, 2a01:7a8:80::/41, 2a01:7a8:8::/45, 2a01:7a8::/48
|
Talia Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207701, AS42705
|
Trang 660 trên 903