Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TGL Services (UK) Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TGL Services (UK) Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e520::/32
|
TGL Services (UK) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35551
|
Sogei Societa. Generale d. Informatica S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sogei Societa. Generale d. Informatica S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e540::/32
|
Sogei Societa. Generale d. Informatica S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33964
|
Massive Media Match NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Massive Media Match NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e560::/32
|
Massive Media Match NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41471
|
Internext 2000 S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internext 2000 S.R.O. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e580::/29, 2a0a:3340::/29
|
Internext 2000 S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25424
|
PlazmaTelekom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): PlazmaTelekom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e5a0::/32, 2a13:ffc0::/29
|
PlazmaTelekom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62440
|
Isimtescil Bilisim A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isimtescil Bilisim A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e5c0::/32
|
Isimtescil Bilisim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51557
|
Ren Roros Aksess AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ren Roros Aksess AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e600::/32
|
Ren Roros Aksess AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48863
|
SysGroup PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SysGroup PLC có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e620::/32, 2a01:500::/32, 2a01:501::/32, 2a01:502::/31, 2a01:504::/30, 2a01:b280::/29, 2a03:25e0:1000::/36, 2a03:25e0:2000::/35, 2a03:25e0:4000::/34, 2a03:25e0:8000::/33, 2a03:25e0::/36, 2a04:5ac0::/29, 2a09:fd40::/48, 2a0a:fd80::/29
|
SysGroup PLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16376, AS39537
|
OVD Kinegram AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): OVD Kinegram AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e680::/32
|
OVD Kinegram AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197689
|
AlpineDC SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): AlpineDC SA có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e6c0::/32, 2a03:2040::/29, 2a0f:c800::/29
|
AlpineDC SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198385, AS41290
|
Labris Teknoloji Bilisim Cozumleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Labris Teknoloji Bilisim Cozumleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e6e0::/32
|
Labris Teknoloji Bilisim Cozumleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33994
|
Voip and Internet Services ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voip and Internet Services ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e720::/32
|
Voip and Internet Services ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203381
|
ServerHouse Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ServerHouse Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e740::/32, 2a07:69c0::/29, 2a0d:6a00::/29, 2a10:2540::/29
|
ServerHouse Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21472
|
Adamant Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adamant Ltd. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e780:1000::/36, 2a00:e780:100::/40, 2a00:e780:10::/44, 2a00:e780:1::/48, 2a00:e780:2000::/35, 2a00:e780:200::/39, 2a00:e780:20::/43, 2a00:e780:2::/47, 2a00:e780:4000::/34, 2a00:e780:400::/38, 2a00:e780:40::/42, 2a00:e780:4::/46, 2a00:e780:8000::/33, 2a00:e780:800::/37, 2a00:e780:80::/41, 2a00:e780:8::/45, 2a00:e780::/48, 2a00:e781::/32
|
Adamant Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49859, AS8788
|
Hyve Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyve Ltd có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e7a0::/32, 2a07:f980:1000::/36, 2a07:f980:100::/40, 2a07:f980:10::/44, 2a07:f980:2000::/35, 2a07:f980:200::/39, 2a07:f980:20::/43, 2a07:f980:4000::/34, 2a07:f980:400::/38, 2a07:f980:40::/42, 2a07:f980:4::/46, 2a07:f980:8000::/33, 2a07:f980:800::/37, 2a07:f980:80::/41, 2a07:f980:8::/45, 2a07:f980::/47, 2a07:f981::/32, 2a07:f982::/31, 2a07:f984::/30, 2a0b:3540:1000::/36, 2a0b:3540:100::/40, 2a0b:3540:12::/47, 2a0b:3540:14::/46, 2a0b:3540:18::/45, 2a0b:3540:2000::/35, 2a0b:3540:200::/39, 2a0b:3540:20::/43, 2a0b:3540:4000::/34, 2a0b:3540:400::/38, 2a0b:3540:40::/42
và 11 các dải mạng khác.
|
Hyve Ltd có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS202310, AS204167, AS204413, AS208176
|
CRIF AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): CRIF AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e7e0::/32
|
CRIF AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204095
|
LHISP S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LHISP S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e860::/32
|
LHISP S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200129
|
System Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): System Net Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e8c0::/29
|
System Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34797
|
Iver Sverige AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iver Sverige AB có 104 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e900:1000::/36, 2a00:e900:100::/40, 2a00:e900:10::/44, 2a00:e900:2000::/35, 2a00:e900:200::/39, 2a00:e900:20::/43, 2a00:e900:4000::/34, 2a00:e900:400::/38, 2a00:e900:40::/42, 2a00:e900:8000::/33, 2a00:e900:800::/37, 2a00:e900:80::/41, 2a00:e900::/45, 2a00:e900:a::/47, 2a00:e900:c::/46, 2a00:e901::/32, 2a00:e902::/31, 2a00:e904::/30, 2a01:4400:1000::/36, 2a01:4400:100::/40, 2a01:4400:10::/44, 2a01:4400:2000::/35, 2a01:4400:200::/39, 2a01:4400:20::/43, 2a01:4400:4000::/38, 2a01:4400:400::/38, 2a01:4400:40::/42, 2a01:4400:4400::/39, 2a01:4400:4600::/40, 2a01:4400:4700::/42
và 74 các dải mạng khác.
|
Iver Sverige AB có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS15793, AS41175, AS49419
|
Elbracht-Computer Netzwerk & Grafik Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elbracht-Computer Netzwerk & Grafik Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e980::/32
|
Elbracht-Computer Netzwerk & Grafik Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29404
|
Ipcore Datacenters S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ipcore Datacenters S.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e9c0::/32
|
Ipcore Datacenters S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198432
|
UNIS Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): UNIS Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e9e0::/32
|
UNIS Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48670
|
Wanstor Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wanstor Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ea40::/32
|
Wanstor Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2589
|
Infocom UK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infocom UK Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ea60::/32, 2a0d:4880::/29
|
Infocom UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43463
|
Global Service Provider S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Service Provider S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ea80::/32
|
Global Service Provider S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34749
|
Believe SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Believe SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:eaa0::/32
|
Believe SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59842
|
Cyberhive Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberhive Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:eac0::/32
|
Cyberhive Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20915
|
Riedel Networks GmbH & Co. KG.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riedel Networks GmbH & Co. KG. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:eae0::/29
|
Riedel Networks GmbH & Co. KG. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34308
|
Ordina Nederland B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ordina Nederland B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:eb00::/32
|
Ordina Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20867
|
LinzNet Internet Service Provider GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): LinzNet Internet Service Provider GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:eb40::/32
|
LinzNet Internet Service Provider GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28889
|
Add-On Multimedia SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Add-On Multimedia SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:eb80::/32, 2a04:9ac0::/32
|
Add-On Multimedia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48518
|
3-S-IT Dienstleistungen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3-S-IT Dienstleistungen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ebc0::/32
|
3-S-IT Dienstleistungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3190
|
T.E.S.T. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): T.E.S.T. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ec00::/32
|
T.E.S.T. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16066
|
Stellantis Auto SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stellantis Auto SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ec20::/29
|
Stellantis Auto SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16236
|
Flughafen Muenchen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flughafen Muenchen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ec40::/29
|
Flughafen Muenchen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34127
|
IP-Connect AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP-Connect AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:eca0::/32
|
IP-Connect AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200134
|
Aareon Deutschland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aareon Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ecc0::/32
|
Aareon Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16001
|
Nav Communications SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nav Communications SRL có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ece0::/32, 2a00:ece1:1000::/36, 2a00:ece1:100::/40, 2a00:ece1:10::/44, 2a00:ece1:2000::/35, 2a00:ece1:200::/39, 2a00:ece1:20::/43, 2a00:ece1:3::/48, 2a00:ece1:4000::/34, 2a00:ece1:400::/38, 2a00:ece1:40::/42, 2a00:ece1:4::/46, 2a00:ece1:8000::/33, 2a00:ece1:800::/37, 2a00:ece1:80::/41, 2a00:ece1:8::/45, 2a00:ece2::/31, 2a00:ece4::/30, 2a04:6c80::/29, 2a05:1c00::/29, 2a0a:ee00::/29, 2a0b:1780::/29, 2a0b:5000::/29, 2a0e:eb00:1000::/36, 2a0e:eb00:100::/40, 2a0e:eb00:10::/44, 2a0e:eb00:2000::/35, 2a0e:eb00:200::/39, 2a0e:eb00:20::/43, 2a0e:eb00:2::/47
và 11 các dải mạng khác.
|
Nav Communications SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6718
|
Innova Engineering SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innova Engineering SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ece1:1::/48
|
Innova Engineering SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61050
|
Easynet Consulting SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Easynet Consulting SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ece1:2::/48
|
Easynet Consulting SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43474
|
The Patent Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Patent Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ed00::/32
|
The Patent Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9011
|
Rignet AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rignet AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ed20::/32, 2a04:4900::/29
|
Rignet AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64401
|
Aspire Technology Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aspire Technology Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ed40::/32
|
Aspire Technology Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51043
|
MISS.NET d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MISS.NET d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ed60::/32
|
MISS.NET d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57869
|
Stortinget
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stortinget có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ed80::/32
|
Stortinget có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34100
|
Xtudio Networks S.L.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xtudio Networks S.L.U. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:eda0::/32, 2a06:b980::/29, 2a07:a180::/29, 2a0b:3600::/29, 2a0b:e000::/29, 2a0e:6240::/29, 2a0f:5d40::/29, 2a0f:b000::/29, 2a10:1840::/29
|
Xtudio Networks S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60458
|
PP SKS-Lugan
IPv6 Dải mạng (CIDR): PP SKS-Lugan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ede0::/29
|
PP SKS-Lugan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35804
|
Reseaux Administration Services SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reseaux Administration Services SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ee20::/32
|
Reseaux Administration Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210704
|
ACP IT Solutions AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACP IT Solutions AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ee40::/32
|
ACP IT Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197008
|
LLC Telekom365
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Telekom365 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ee60::/32
|
LLC Telekom365 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59661
|
Trang 655 trên 903