Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Neocarrier Communications Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neocarrier Communications Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dbc0::/32
|
Neocarrier Communications Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48885
|
Adjenet Networks SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adjenet Networks SL có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:dbe0::/32, 2a01:5b20::/32, 2a01:5fe0::/32, 2a03:ea80::/32, 2a04:3240::/29, 2a04:7ec0::/29, 2a04:8100::/29, 2a04:9000::/29, 2a05:ce00::/29, 2a05:f980::/29, 2a06:9940::/29, 2a06:a6c0::/29, 2a0a:13c0::/29, 2a0a:3580::/29, 2a0a:5140::/29, 2a0b:9f80::/29, 2a0b:b380::/29, 2a0d:1b00::/29
|
Adjenet Networks SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41287
|
FIXNET Telekomunikasyon Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): FIXNET Telekomunikasyon Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dc00::/32
|
FIXNET Telekomunikasyon Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47288
|
Interspace Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interspace Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dc20::/32
|
Interspace Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21350
|
Babyone Franchise- und Systemzentrale GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Babyone Franchise- und Systemzentrale GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dc60::/32
|
Babyone Franchise- und Systemzentrale GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202186
|
Santander Global Technology S.L.U
IPv6 Dải mạng (CIDR): Santander Global Technology S.L.U có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dc80::/29
|
Santander Global Technology S.L.U có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2134
|
Wortmann AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wortmann AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dca0::/29
|
Wortmann AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60175
|
Fastiraq LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastiraq LLC có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:dd00:1000::/36, 2a00:dd00:100::/40, 2a00:dd00:10::/44, 2a00:dd00:2000::/35, 2a00:dd00:200::/39, 2a00:dd00:20::/43, 2a00:dd00:4000::/34, 2a00:dd00:400::/38, 2a00:dd00:40::/42, 2a00:dd00:4::/47, 2a00:dd00:6::/48, 2a00:dd00:7::/48, 2a00:dd00:8000::/33, 2a00:dd00:800::/37, 2a00:dd00:80::/41, 2a00:dd00:8::/45, 2a00:dd00::/46
|
Fastiraq LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212573, AS56484
|
Joint Stock Company State Savings Bank of Ukraine
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company State Savings Bank of Ukraine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dd20::/32
|
Joint Stock Company State Savings Bank of Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60173
|
Web2Objects GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Web2Objects GmbH có 44 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:dd80:fb81::/48, 2a06:ef40::/29, 2a09:2c00::/29, 2a09:6440::/29, 2a0c:4440::/30, 2a0c:4444:1000::/36, 2a0c:4444:100::/40, 2a0c:4444:10::/44, 2a0c:4444:1::/48, 2a0c:4444:2000::/35, 2a0c:4444:200::/39, 2a0c:4444:20::/43, 2a0c:4444:2::/47, 2a0c:4444:4000::/34, 2a0c:4444:400::/38, 2a0c:4444:40::/42, 2a0c:4444:4::/46, 2a0c:4444:8000::/33, 2a0c:4444:800::/37, 2a0c:4444:80::/41, 2a0c:4444:8::/45, 2a0c:4444::/48, 2a0c:4445:1000::/36, 2a0c:4445:100::/40, 2a0c:4445:10::/44, 2a0c:4445:1::/48, 2a0c:4445:2000::/35, 2a0c:4445:200::/39, 2a0c:4445:20::/43, 2a0c:4445:2::/47
và 14 các dải mạng khác.
|
Web2Objects GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS199438, AS204646, AS50495
|
Arab American University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arab American University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dda0::/32
|
Arab American University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199895
|
SC Web Software Development SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): SC Web Software Development SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ddc0::/32
|
SC Web Software Development SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47836
|
Rapid Telecommunications W.L.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapid Telecommunications W.L.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:dde0::/32
|
Rapid Telecommunications W.L.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62123
|
SATT a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SATT a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:de00::/32
|
SATT a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56566
|
Brouzdal S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brouzdal S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:de20::/32
|
Brouzdal S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62405
|
Verint Systems UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verint Systems UK Limited có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:de60::/32, 2a00:de61:1000::/36, 2a00:de61:2000::/35, 2a00:de61:4000::/34, 2a00:de61:400::/38, 2a00:de61:8000::/33, 2a00:de61:800::/37, 2a00:de61::/40
|
Verint Systems UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47999
|
Joint Stock Company Smartkom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Smartkom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:de80::/32
|
Joint Stock Company Smartkom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42676
|
Lyse Tele AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lyse Tele AS có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:dec0::/32, 2a00:fd00::/32, 2a01:798::/29, 2a05:9cc0::/29, 2a07:4000::/29, 2a0c:1bc0::/29, 2a11:5100::/29
|
Lyse Tele AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203995, AS29695
|
The Random House Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Random House Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:df20::/32
|
The Random House Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200164
|
Key Performance Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Key Performance Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:df40::/32
|
Key Performance Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31591
|
Dubrovka Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dubrovka Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:df60::/32, 2a05:2b80::/29
|
Dubrovka Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62459
|
GERANT Kereskedelmi es Szolgaltato Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): GERANT Kereskedelmi es Szolgaltato Kft có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:df80:1000::/36, 2a00:df80:100::/40, 2a00:df80:10::/44, 2a00:df80:2000::/35, 2a00:df80:200::/39, 2a00:df80:20::/43, 2a00:df80:2::/47, 2a00:df80:4000::/34, 2a00:df80:400::/38, 2a00:df80:40::/42, 2a00:df80:4::/46, 2a00:df80:8000::/34, 2a00:df80:800::/37, 2a00:df80:80::/41, 2a00:df80:8::/45, 2a00:df80:c000::/35, 2a00:df80:e000::/36, 2a00:df80:f000::/37, 2a00:df80:f800::/38, 2a00:df80:fc00::/39, 2a00:df80:fe00::/40, 2a00:df80:ff00::/41, 2a00:df80:ff80::/42, 2a00:df80:ffc0::/43, 2a00:df80:ffe0::/44, 2a00:df80:fff0::/45, 2a00:df80:fff8::/46, 2a00:df80:fffc::/47, 2a00:df80:fffe::/48
|
GERANT Kereskedelmi es Szolgaltato Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210678
|
HFC Technics Ipari Kereskedelmi Es Szolgaltato KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HFC Technics Ipari Kereskedelmi Es Szolgaltato KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:df80:ffff::/48
|
HFC Technics Ipari Kereskedelmi Es Szolgaltato KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210611
|
Weserve B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Weserve B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:dfa0::/32, 2a0a:6f80::/32
|
Weserve B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208864
|
Rezocean SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rezocean SAS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:dfc0::/29, 2a0a:d100::/29, 2a0c:200::/29
|
Rezocean SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198551
|
Metrex Engineering LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metrex Engineering LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e000::/48
|
Metrex Engineering LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56975
|
KBC Global Services NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): KBC Global Services NV có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e040:1000::/36, 2a00:e040:2000::/35, 2a00:e040:4000::/34, 2a00:e040:8000::/33, 2a00:e040:800::/38, 2a00:e040::/37, 2a00:e040:c00::/45, 2a00:e040:c08::/48, 2a00:e040:c09::/48, 2a00:e040:c0a::/47, 2a00:e040:c0c::/48, 2a00:e040:c0d::/48, 2a00:e040:c0e::/47, 2a00:e040:c10::/44, 2a00:e040:c20::/43, 2a00:e040:c40::/42, 2a00:e040:c80::/41, 2a00:e040:d00::/40, 2a00:e040:e00::/39
|
KBC Global Services NV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15953, AS60436
|
Intuitiv Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intuitiv Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e0c0::/29
|
Intuitiv Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16174
|
DEMANDO GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DEMANDO GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e100::/32
|
DEMANDO GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196819
|
Sokolovska Uhelna Pravni Nastupce A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sokolovska Uhelna Pravni Nastupce A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e140::/32
|
Sokolovska Uhelna Pravni Nastupce A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198161
|
Seats.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seats.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e160::/32
|
Seats.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200669
|
BANGO.NET Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BANGO.NET Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e1a0::/32
|
BANGO.NET Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62145
|
Shetland Broadband LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shetland Broadband LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e1c0::/32
|
Shetland Broadband LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199886
|
Hristo Bogdanov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hristo Bogdanov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e200:104::/48
|
Hristo Bogdanov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198127
|
Lutech S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lutech S.p.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e220::/32, 2a01:5880::/32
|
Lutech S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20924
|
Matrix Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matrix Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e240::/32
|
Matrix Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3181
|
Ydea s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ydea s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e280::/32
|
Ydea s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35131
|
Sakhalin Cable Telesystems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sakhalin Cable Telesystems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e2a0::/32
|
Sakhalin Cable Telesystems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51004
|
BOZENA WOJTCZAK Trading as INTERTOR.NET
IPv6 Dải mạng (CIDR): BOZENA WOJTCZAK Trading as INTERTOR.NET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e2e0::/32
|
BOZENA WOJTCZAK Trading as INTERTOR.NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200125
|
ATW Internet Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATW Internet Kft. có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e300::/32, 2a01:270:1000::/36, 2a01:270:100::/40, 2a01:270:10::/44, 2a01:270:2000::/35, 2a01:270:200::/39, 2a01:270:20::/43, 2a01:270:4000::/34, 2a01:270:400::/38, 2a01:270:40::/42, 2a01:270:8000::/33, 2a01:270:800::/37, 2a01:270:80::/41, 2a01:270:8::/46, 2a01:270::/45, 2a01:270:d::/48, 2a01:270:e::/47, 2a01:47c1::/32, 2a0d:2300::/29, 2a0f:5640::/29, 2a0f:8540::/29
|
ATW Internet Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41075
|
TELECOMPROEKT Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TELECOMPROEKT Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e320::/32
|
TELECOMPROEKT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62450
|
Vorboss Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vorboss Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e340::/29, 2a10:d700::/29
|
Vorboss Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25160
|
DSI Data A. S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DSI Data A. S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e380::/29
|
DSI Data A. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35328
|
Epsilon Gamma Net Aps
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epsilon Gamma Net Aps có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e3a0::/32, 2a14:a00::/29
|
Epsilon Gamma Net Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31130
|
8X8 UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): 8X8 UK Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e3e0::/32, 2a0b:2480::/32
|
8X8 UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49856
|
akquinet outsourcing gGmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): akquinet outsourcing gGmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e400::/29, 2a03:8fa0::/36, 2a06:23c0::/29
|
akquinet outsourcing gGmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35258
|
Ociris GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ociris GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e440::/32
|
Ociris GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56876
|
IP Market - FZCO
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Market - FZCO có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:e460::/29, 2a03:f7c0::/29, 2a0c:5d00::/29, 2a0c:65c0::/29, 2a0c:f642::/31, 2a0c:f644::/31, 2a0c:f646::/32
|
IP Market - FZCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62251
|
BlueStone AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): BlueStone AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e4a0::/32
|
BlueStone AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49952
|
Moscow Center of New Telecommunication Technologies JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moscow Center of New Telecommunication Technologies JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:e500::/32
|
Moscow Center of New Telecommunication Technologies JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8629
|
Trang 654 trên 903