Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

The University of Manchester

IPv6 Dải mạng (CIDR): The University of Manchester có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c7a0::/32
The University of Manchester có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60333

P. van den Belt is Trading as QSIT V.O.F.

IPv6 Dải mạng (CIDR): P. van den Belt is Trading as QSIT V.O.F. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c7c0::/29
P. van den Belt is Trading as QSIT V.O.F. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205617

Levantis AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Levantis AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c800::/32
Levantis AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8556

Belarusian Cloud Technologies LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Belarusian Cloud Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:c820::/29, 2a0a:eac2::/48
Belarusian Cloud Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60330

Gobierno de Canarias

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gobierno de Canarias có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c840::/32
Gobierno de Canarias có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44998

Smart Technology for Communications Services LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Technology for Communications Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c860::/32
Smart Technology for Communications Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199826

InfoCamere SCpA

IPv6 Dải mạng (CIDR): InfoCamere SCpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c880::/32
InfoCamere SCpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25569

Company for Interactive Technologies Itv Dooel Export-Import Skopje

IPv6 Dải mạng (CIDR): Company for Interactive Technologies Itv Dooel Export-Import Skopje có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c8a0::/29
Company for Interactive Technologies Itv Dooel Export-Import Skopje có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48057

DATAPLANET Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): DATAPLANET Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c8c0::/32
DATAPLANET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44964

NOWEDA eG Apothekergenossenschaft

IPv6 Dải mạng (CIDR): NOWEDA eG Apothekergenossenschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c8e0::/32
NOWEDA eG Apothekergenossenschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199876

Crossing Telecom Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Crossing Telecom Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c920::/32
Crossing Telecom Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197415

tops.net GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): tops.net GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c940::/32
tops.net GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12581

Optiland Telecommunications I.K.E.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Optiland Telecommunications I.K.E. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c960::/32
Optiland Telecommunications I.K.E. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60325

JSC Svyazinform

IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Svyazinform có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:c9c0::/32
JSC Svyazinform có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58002

Al-Jazeera Al-Arabiya Company for Communication and Internet LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Al-Jazeera Al-Arabiya Company for Communication and Internet LTD có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:c9e0:1000::/36, 2a00:c9e0:100::/40, 2a00:c9e0:10::/44, 2a00:c9e0:1::/48, 2a00:c9e0:2000::/35, 2a00:c9e0:200::/39, 2a00:c9e0:20::/43, 2a00:c9e0:2::/47, 2a00:c9e0:4000::/34, 2a00:c9e0:400::/38, 2a00:c9e0:40::/42, 2a00:c9e0:4::/46, 2a00:c9e0:8000::/33, 2a00:c9e0:800::/37, 2a00:c9e0:80::/41, 2a00:c9e0:8::/45, 2a00:c9e0::/48, 2a00:c9e1::/32, 2a00:c9e2::/31, 2a00:c9e4::/30
Al-Jazeera Al-Arabiya Company for Communication and Internet LTD có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198589, AS34929

true global communications GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): true global communications GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:ca00::/29
true global communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15844

Datcom Connectivity Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Datcom Connectivity Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:ca20::/29
Datcom Connectivity Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60277

Region Hovedstaden

IPv6 Dải mạng (CIDR): Region Hovedstaden có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:ca40::/32
Region Hovedstaden có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198631

Al-Bank Al-Ahli Al-Urdoni PLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Al-Bank Al-Ahli Al-Urdoni PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:caa0::/32
Al-Bank Al-Ahli Al-Urdoni PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60302

Stadtwerke Schwaz GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Schwaz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cac0::/32
Stadtwerke Schwaz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39555

NET-TV Zrt.

IPv6 Dải mạng (CIDR): NET-TV Zrt. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cae0::/32
NET-TV Zrt. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42205

Telekomunikacije Republike Srpske Akcionarsko Drustvo Banja Luka

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekomunikacije Republike Srpske Akcionarsko Drustvo Banja Luka có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cb00::/32, 2a0e:8ac0::/29
Telekomunikacije Republike Srpske Akcionarsko Drustvo Banja Luka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25144

Embedit s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Embedit s.r.o. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cb20:2000::/36, 2a00:cb20:3000::/37, 2a00:cb20:3800::/39, 2a00:cb20:3b00::/40, 2a00:cb20:3c00::/38, 2a00:cb20:4000::/34, 2a00:cb20:8000::/33, 2a00:cb20::/35
Embedit s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60266

BetterBe B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): BetterBe B.V. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cb40:1000::/36, 2a00:cb40:2000::/35, 2a00:cb40:201::/48, 2a00:cb40:202::/47, 2a00:cb40:204::/46, 2a00:cb40:208::/45, 2a00:cb40:210::/44, 2a00:cb40:220::/43, 2a00:cb40:240::/42, 2a00:cb40:280::/41, 2a00:cb40:300::/40, 2a00:cb40:4000::/34, 2a00:cb40:400::/38, 2a00:cb40:8000::/33, 2a00:cb40:800::/37, 2a00:cb40::/39, 2a02:b70::/32
BetterBe B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48972

Defzone B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Defzone B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cb40:200::/48
Defzone B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200934

Message Solution GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Message Solution GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cb60:1000::/36, 2a00:cb60:100::/40, 2a00:cb60:10::/44, 2a00:cb60:2000::/35, 2a00:cb60:200::/39, 2a00:cb60:20::/43, 2a00:cb60:2::/47, 2a00:cb60:4000::/34, 2a00:cb60:400::/38, 2a00:cb60:40::/42, 2a00:cb60:4::/46, 2a00:cb60:8000::/33, 2a00:cb60:800::/37, 2a00:cb60:80::/41, 2a00:cb60:8::/45, 2a00:cb60::/48
Message Solution GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49312

BIOS Technologie-Partner GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): BIOS Technologie-Partner GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cb60:1::/48
BIOS Technologie-Partner GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47488

all-connect Data Communications GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): all-connect Data Communications GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cba0::/29
all-connect Data Communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21476

Capgemini UK plc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Capgemini UK plc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cbe0::/32
Capgemini UK plc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60297

Ucom CJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ucom CJSC có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cc40:1000::/36, 2a00:cc40:100::/40, 2a00:cc40:10::/44, 2a00:cc40:1::/48, 2a00:cc40:2000::/35, 2a00:cc40:200::/39, 2a00:cc40:20::/43, 2a00:cc40:2::/48, 2a00:cc40:3::/48, 2a00:cc40:4000::/34, 2a00:cc40:400::/38, 2a00:cc40:40::/42, 2a00:cc40:4::/46, 2a00:cc40:8000::/33, 2a00:cc40:800::/37, 2a00:cc40:80::/41, 2a00:cc40:8::/45, 2a00:cc40::/48, 2a00:cc41::/32, 2a00:cc42::/31, 2a00:cc44::/30, 2a01:4a00::/32, 2a03:1080::/32
Ucom CJSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44395, AS8932

Liquid Web B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Liquid Web B.V. có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cca0::/32, 2a03:2420::/32, 2a07:45c0::/31, 2a07:45c2:1000::/36, 2a07:45c2:100::/40, 2a07:45c2:2000::/35, 2a07:45c2:200::/39, 2a07:45c2:4000::/34, 2a07:45c2:400::/38, 2a07:45c2:8000::/33, 2a07:45c2:800::/37, 2a07:45c3::/32, 2a07:45c4:1000::/36, 2a07:45c4:100::/40, 2a07:45c4:2000::/35, 2a07:45c4:200::/39, 2a07:45c4:4000::/34, 2a07:45c4:400::/38, 2a07:45c4:8000::/33, 2a07:45c4:800::/37, 2a07:45c4::/40, 2a07:45c5::/32, 2a07:45c6::/31
Liquid Web B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201682, AS202521

InterColo GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): InterColo GmbH có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:ccc0::/32, 2a00:ccc1:1000::/36, 2a00:ccc1:2000::/35, 2a00:ccc1:200::/39, 2a00:ccc1:4000::/34, 2a00:ccc1:400::/38, 2a00:ccc1:8000::/33, 2a00:ccc1:800::/37, 2a00:ccc1::/40, 2a00:ccc2::/31, 2a00:ccc4::/30
InterColo GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57433

Oliver Horscht Is Trading As SYNLINQ

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oliver Horscht Is Trading As SYNLINQ có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:ccc1:100::/40, 2a04:e8c0::/29, 2a05:bec0:40::/48, 2a06:8ac0::/45, 2a09:71c0::/29, 2a0c:75c0::/29, 2a0c:a300::/29, 2a0e:66c0::/29, 2a0e:6a80::/30, 2a0e:6a84::/31, 2a0e:6a86::/32, 2a0f:5707:aae0::/44, 2a10:b680::/32, 2a12:bec0:df0::/44, 2a12:ea80::/29, 2a12:edc0::/29, 2a13:7e80::/29
Oliver Horscht Is Trading As SYNLINQ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44486

Danis SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Danis SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cce0::/32
Danis SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43870

Piter-Telecom Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Piter-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cd00::/32
Piter-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39101

Petignat Jean-Charles Trading as Cablotel Telereseaux

IPv6 Dải mạng (CIDR): Petignat Jean-Charles Trading as Cablotel Telereseaux có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cd40::/32
Petignat Jean-Charles Trading as Cablotel Telereseaux có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49113

Netcen Teknoloji Ltd. Sti

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcen Teknoloji Ltd. Sti có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cd60::/32, 2a0e:f440::/29
Netcen Teknoloji Ltd. Sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197143

Kielce University of Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kielce University of Technology có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cd80:8000::/33, 2a00:cd80::/33
Kielce University of Technology có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24848, AS30778

Yarnet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yarnet LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cda0::/32, 2a01:5ea0::/32, 2a0a:8a80::/29
Yarnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60172

Softonic International S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Softonic International S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:ce00::/32
Softonic International S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51773

iSumo Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): iSumo Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:ce40::/32
iSumo Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198623

Iver Norge AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Iver Norge AS có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:ce60::/32, 2a00:e900:8::/47, 2a02:f58::/29, 2a0b:fd82::/32, 2a10:4d40::/29
Iver Norge AS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49409, AS57829

Euskill SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Euskill SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:ce80::/32
Euskill SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50535

ONE TELECOM ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): ONE TELECOM ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cec0::/32
ONE TELECOM ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43103

Bigpoint GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bigpoint GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cf40::/32
Bigpoint GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28902

LTD Erline

IPv6 Dải mạng (CIDR): LTD Erline có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:cf60::/32
LTD Erline có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47895

OBIT Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): OBIT Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:cfe0::/32, 2a01:590::/32, 2a05:a400::/29
OBIT Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3276, AS8492

TFM Networks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): TFM Networks Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d000::/29, 2a00:df00::/29
TFM Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34790

I.T.M. Telematica S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): I.T.M. Telematica S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d020::/32
I.T.M. Telematica S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60260

ADIF

IPv6 Dải mạng (CIDR): ADIF có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d080::/32
ADIF có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15937