Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
R Cable Y Telecable Telecomunicaciones S.A.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): R Cable Y Telecable Telecomunicaciones S.A.U. có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:bec0::/30, 2a00:bec4::/31, 2a00:bec6::/32, 2a00:bec7:1000::/36, 2a00:bec7:100::/40, 2a00:bec7:2000::/35, 2a00:bec7:200::/39, 2a00:bec7:4000::/34, 2a00:bec7:400::/38, 2a00:bec7:8000::/34, 2a00:bec7:800::/37, 2a00:bec7::/40, 2a00:bec7:c000::/35, 2a00:bec7:e000::/36, 2a00:bec7:f000::/37, 2a00:bec7:f800::/40, 2a00:bec7:f900::/40, 2a00:bec7:fa00::/39, 2a00:bec7:fc00::/39, 2a00:bec7:fe00::/40, 2a00:bec7:ff00::/40
|
R Cable Y Telecable Telecomunicaciones S.A.U. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12334, AS12946
|
Federal Research Center for Information and Computational Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal Research Center for Information and Computational Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:bf00::/32
|
Federal Research Center for Information and Computational Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5387
|
Akademia Nauk Stosowanych w Elblagu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akademia Nauk Stosowanych w Elblagu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:bf20::/32
|
Akademia Nauk Stosowanych w Elblagu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50561
|
Prodware SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prodware SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:bf40::/32
|
Prodware SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57928
|
Orell Fuessli AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orell Fuessli AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:bf60::/32
|
Orell Fuessli AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60390
|
10Dencehispahard S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 10Dencehispahard S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:bf80::/32
|
10Dencehispahard S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197712
|
Sibirskie Seti Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sibirskie Seti Ltd. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:bfc0:2000::/35, 2a00:bfc0:4000::/34, 2a00:bfc0:8000::/33, 2a00:bfc0::/35, 2a04:2240::/29, 2a06:2880::/29
|
Sibirskie Seti Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21496, AS34757
|
Equation SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equation SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c000::/32, 2a0f:ad40::/32
|
Equation SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41090
|
Multiplay Sp. z o.o. Sp. K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multiplay Sp. z o.o. Sp. K. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c020::/32, 2a03:22c0::/32
|
Multiplay Sp. z o.o. Sp. K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51175
|
JSC Redcom-Lnternet
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Redcom-Lnternet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c040::/32
|
JSC Redcom-Lnternet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8749
|
Pana Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pana Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c060::/32
|
Pana Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60381
|
Izone LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Izone LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c0a0::/32
|
Izone LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200154
|
Trixit Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trixit Holding B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c0c0::/32, 2a02:520::/32
|
Trixit Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44928
|
Miratel Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miratel Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c0e0::/32, 2a10:4d80::/29
|
Miratel Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203447, AS48243
|
Petrotel Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Petrotel Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c100::/32
|
Petrotel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29007
|
Une Vision Nouvelle de la Communication VINC SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Une Vision Nouvelle de la Communication VINC SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c120::/32
|
Une Vision Nouvelle de la Communication VINC SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60331
|
Institut Municipal d.Informatica (IMI)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institut Municipal d.Informatica (IMI) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c140::/32
|
Institut Municipal d.Informatica (IMI) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60314
|
S E L C O M SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): S E L C O M SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c160::/32
|
S E L C O M SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60352
|
ASP SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASP SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c1c0::/32
|
ASP SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31241
|
NKTV Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NKTV Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c200::/32
|
NKTV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39512
|
Ray-Svyaz Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ray-Svyaz Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c220::/32, 2a03:e140:32::/48
|
Ray-Svyaz Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48327
|
Momax Network S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Momax Network S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c260::/32
|
Momax Network S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12474
|
Triple C Cloud Computing Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Triple C Cloud Computing Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c280::/29
|
Triple C Cloud Computing Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50463
|
Agence Francaise d.Expertise Technique Internationale ET
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agence Francaise d.Expertise Technique Internationale ET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c2e0::/32
|
Agence Francaise d.Expertise Technique Internationale ET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30919
|
Yacast France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yacast France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c340::/32
|
Yacast France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57951
|
Foundation Eesti Interneti Sihtasutus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foundation Eesti Interneti Sihtasutus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c3a0::/32
|
Foundation Eesti Interneti Sihtasutus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51349
|
MVM Information Technology Private Company Limited by Shares
IPv6 Dải mạng (CIDR): MVM Information Technology Private Company Limited by Shares có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c3c0::/32
|
MVM Information Technology Private Company Limited by Shares có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43928
|
DIGITALK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DIGITALK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c3e0::/32
|
DIGITALK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62417
|
Telehouse International Corporation of Europe Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telehouse International Corporation of Europe Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c400::/32
|
Telehouse International Corporation of Europe Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39116
|
AspWifi s.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AspWifi s.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c420::/32
|
AspWifi s.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210791
|
Ineedbroadband Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ineedbroadband Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c460::/32
|
Ineedbroadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201715
|
TAURON Obsluga Klienta Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TAURON Obsluga Klienta Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c480::/32, 2a10:ae40::/29
|
TAURON Obsluga Klienta Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211528, AS31306
|
Iranian Company of Saipa Automobile Manufacturing Public Joint Stock
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iranian Company of Saipa Automobile Manufacturing Public Joint Stock có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c4a0::/32
|
Iranian Company of Saipa Automobile Manufacturing Public Joint Stock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60340
|
OOO WestCall Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO WestCall Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c4c0::/32, 2a02:de80::/29, 2a02:ef40::/29
|
OOO WestCall Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS56477, AS8595
|
Humani Society
IPv6 Dải mạng (CIDR): Humani Society có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c4e0::/32
|
Humani Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200133
|
Airwaynet A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airwaynet A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c500::/32
|
Airwaynet A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48661
|
LMAX Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LMAX Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c520::/32
|
LMAX Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41477
|
Politiets IT-Enhet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Politiets IT-Enhet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c540::/32
|
Politiets IT-Enhet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57506
|
Sampling Line-Servicos e Internet Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sampling Line-Servicos e Internet Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c560::/29
|
Sampling Line-Servicos e Internet Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62416
|
SychrovNET s.r.o
IPv6 Dải mạng (CIDR): SychrovNET s.r.o có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c580::/30, 2a00:c585::/32, 2a00:c586::/32, 2a00:c587:8000::/34, 2a00:c587::/33, 2a00:c587:c000::/35, 2a00:c587:e000::/36, 2a00:c587:f000::/37, 2a00:c587:f800::/38, 2a00:c587:fc00::/40, 2a00:c587:fd00::/40, 2a00:c587:fe00::/39
|
SychrovNET s.r.o có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47114, AS51331
|
SYCHROVNET
IPv6 Dải mạng (CIDR): SYCHROVNET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c584::/32
|
SYCHROVNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198813
|
Information Technology and Cyber Security Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information Technology and Cyber Security Service có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c5a0::/32, 2a00:c5a1::/32, 2a00:c5a2::/31, 2a00:c5a4::/30, 2a02:fd0::/32
|
Information Technology and Cyber Security Service có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25319, AS39279
|
Stream Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stream Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c5c0::/32
|
Stream Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198736
|
FASTCON srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): FASTCON srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c5e0::/32
|
FASTCON srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198399
|
OrtCloud GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): OrtCloud GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c620::/32
|
OrtCloud GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198326
|
Wekudata AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wekudata AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c640::/32
|
Wekudata AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198612
|
Tiscali Italia S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiscali Italia S.p.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:c680::/32, 2a01:7d0::/32
|
Tiscali Italia S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8612
|
Gigabit S.A.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigabit S.A.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c6a0::/32
|
Gigabit S.A.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29070
|
Top Connect OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Top Connect OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c700::/32
|
Top Connect OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42300
|
Szczecinski Park Naukowo - Technologiczny Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Szczecinski Park Naukowo - Technologiczny Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:c720::/32
|
Szczecinski Park Naukowo - Technologiczny Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60323
|
Trang 651 trên 903