Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bank Ghavamin (Public Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Ghavamin (Public Joint Stock) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:abe0::/32
|
Bank Ghavamin (Public Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60516
|
Seltimil Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seltimil Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ac00::/29
|
Seltimil Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51728
|
Data Rush IT Services S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Rush IT Services S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ac20::/32
|
Data Rush IT Services S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199581
|
Masternaut Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Masternaut Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ac40::/32
|
Masternaut Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49694
|
Limited Liability Company Kyivski Telekomunikatsiyni Merezhi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Kyivski Telekomunikatsiyni Merezhi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ac80::/32, 2a02:7e8::/32
|
Limited Liability Company Kyivski Telekomunikatsiyni Merezhi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13103
|
Sat-Trakt D.O.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sat-Trakt D.O.O. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ad00::/29, 2a03:df00::/29, 2a04:f040::/29, 2a0c:6300::/29, 2a0f:7bc0::/29
|
Sat-Trakt D.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41897
|
Electronic Arts Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Electronic Arts Limited có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ad40:1000::/36, 2a00:ad40:100::/40, 2a00:ad40:2000::/35, 2a00:ad40:200::/39, 2a00:ad40:20::/43, 2a00:ad40:4000::/34, 2a00:ad40:400::/38, 2a00:ad40:40::/42, 2a00:ad40:8000::/33, 2a00:ad40:800::/37, 2a00:ad40:80::/41, 2a00:ad40::/44, 2a00:ad41::/32, 2a00:ad42::/31, 2a00:ad44::/30
|
Electronic Arts Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31223
|
Electronic Arts Ireland Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Electronic Arts Ireland Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ad40:10::/44
|
Electronic Arts Ireland Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57052
|
Joint Stock Company Kuzbassenergosviaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Kuzbassenergosviaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ad60::/32
|
Joint Stock Company Kuzbassenergosviaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24811
|
Siemens AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siemens AG có 57 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ad80::/30, 2a00:ad84::/31, 2a00:ad86::/32, 2a00:ad87:1000::/39, 2a00:ad87:1200::/40, 2a00:ad87:1300::/48, 2a00:ad87:1301::/48, 2a00:ad87:1302::/48, 2a00:ad87:1303::/48, 2a00:ad87:1304::/46, 2a00:ad87:1308::/45, 2a00:ad87:1310::/44, 2a00:ad87:1320::/43, 2a00:ad87:1340::/42, 2a00:ad87:1380::/41, 2a00:ad87:1400::/38, 2a00:ad87:1800::/37, 2a00:ad87:2000::/36, 2a00:ad87:3000::/37, 2a00:ad87:3800::/39, 2a00:ad87:3a00::/40, 2a00:ad87:3b00::/48, 2a00:ad87:3b03::/48, 2a00:ad87:3b05::/48, 2a00:ad87:3b06::/47, 2a00:ad87:3b08::/45, 2a00:ad87:3b10::/44, 2a00:ad87:3b20::/43, 2a00:ad87:3b40::/42, 2a00:ad87:3b80::/41
và 27 các dải mạng khác.
|
Siemens AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS15465, AS198573, AS8826
|
Netcloud AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcloud AG có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:adc0:1000::/37, 2a00:adc0:1800::/39, 2a00:adc0:1b00::/40, 2a00:adc0:1c00::/38, 2a00:adc0:2000::/35, 2a00:adc0:4000::/34, 2a00:adc0:8000::/33, 2a00:adc0::/36
|
Netcloud AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41655
|
MPY Telecom OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): MPY Telecom OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ae00::/29
|
MPY Telecom OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34263
|
Sirius Technology SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sirius Technology SRL có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ae20::/32, 2a04:f440::/29, 2a06:4dc0::/29, 2a0d:2640::/29, 2a0d:cc0::/29, 2a0f:ccc0::/29, 2a10:b740::/29
|
Sirius Technology SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60501
|
Metroset Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metroset Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ae40::/32
|
Metroset Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50923
|
Greysom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greysom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:aea0::/32
|
Greysom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12678
|
Haefele Se Trading as Hafele Se & Co KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Haefele Se Trading as Hafele Se & Co KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:aec0::/32
|
Haefele Se Trading as Hafele Se & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57607
|
FNX Tecnologia LTDA
IPv6 Dải mạng (CIDR): FNX Tecnologia LTDA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:aee0::/29
|
FNX Tecnologia LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60503
|
MagistralNY Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MagistralNY Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:af00:8000::/34, 2a00:af00::/33, 2a00:af00:c000::/35
|
MagistralNY Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16094
|
Rax.bg Eood
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rax.bg Eood có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:af60::/32, 2a06:7340:1782::/48, 2a06:7343:1f2c::/48, 2a06:8143:9d9d::/48, 2a06:8144:1121::/48, 2a06:8145:9f::/48, 2a06:8146:49a1::/48, 2a06:8147:cc9a::/48, 2a0e:ba80::/32, 2a0f:7b00::/29
|
Rax.bg Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199364
|
Onnet Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onnet Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:af80::/32
|
Onnet Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47746
|
Danske Commodities A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Danske Commodities A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:afa0::/32
|
Danske Commodities A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62210
|
Raiffeisen Rechenzentrum GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Rechenzentrum GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:afc0::/32
|
Raiffeisen Rechenzentrum GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48339
|
B2 Network SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): B2 Network SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:afe0::/32
|
B2 Network SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60491
|
DataNetworks s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DataNetworks s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b000::/32
|
DataNetworks s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48326
|
AKNET Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AKNET Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b020::/32
|
AKNET Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12764
|
CBlue SPRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): CBlue SPRL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:b060::/32, 2a09:8b40::/29, 2a0a:75c0::/32
|
CBlue SPRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197690
|
Open Circle AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Circle AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:b0a0::/29, 2a0f:d5c0::/32
|
Open Circle AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203434
|
Cogitnet KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cogitnet KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b0c0::/32
|
Cogitnet KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200864
|
UKDedicated LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): UKDedicated LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b0e0::/32
|
UKDedicated LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34282
|
Axinet Communication sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axinet Communication sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b120::/32
|
Axinet Communication sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8999
|
Atieh Dadeh Pardaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atieh Dadeh Pardaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b140::/32
|
Atieh Dadeh Pardaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49148
|
Dmitriy V. Kozmenko
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dmitriy V. Kozmenko có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b160::/32
|
Dmitriy V. Kozmenko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47586
|
Entreprise Decima Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Entreprise Decima Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b1a0::/32
|
Entreprise Decima Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199917
|
Plusinfo OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plusinfo OOO có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:b1c0::/32, 2a01:4d00::/32
|
Plusinfo OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24936
|
UWE Zeidler
IPv6 Dải mạng (CIDR): UWE Zeidler có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b1e0::/32
|
UWE Zeidler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60497
|
IFOM Fondazione
IPv6 Dải mạng (CIDR): IFOM Fondazione có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b200::/32
|
IFOM Fondazione có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35193
|
WNT Telecommunication GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): WNT Telecommunication GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:b220::/32, 2a02:4140::/32
|
WNT Telecommunication GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43957
|
TBits.net GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TBits.net GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b260::/32
|
TBits.net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51417
|
Belgian Ministry of Defence
IPv6 Dải mạng (CIDR): Belgian Ministry of Defence có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b2c0::/32
|
Belgian Ministry of Defence có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213331
|
Al Jomaih Automotive Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al Jomaih Automotive Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b2e0::/32
|
Al Jomaih Automotive Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60462
|
Datacenta Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datacenta Hosting Ltd có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:b340:10::/48, 2a00:b340:30::/48, 2a00:b340:32::/47, 2a00:b340:34::/47, 2a00:b340:37::/48, 2a00:b340:38::/48
|
Datacenta Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196745
|
LINKEM-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): LINKEM-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b380::/32
|
LINKEM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198471
|
Rikisutvarpid Ohf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rikisutvarpid Ohf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b3c0::/32
|
Rikisutvarpid Ohf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198815
|
Fujitsu Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Services GmbH có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:b400::/30, 2a00:b404:8000::/34, 2a00:b404::/33, 2a00:b404:c000::/35, 2a00:b404:f000::/36, 2a00:b405::/32, 2a00:b406::/31, 2a0a:7f00::/29
|
Fujitsu Services GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12857, AS49097
|
K-Sys SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): K-Sys SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b420::/32
|
K-Sys SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60478
|
Scientific-Production Enterprise Information Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scientific-Production Enterprise Information Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b480::/32
|
Scientific-Production Enterprise Information Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41588
|
Limited Liability Company Transneft Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Transneft Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:b4a0::/32, 2a01:70c0::/32
|
Limited Liability Company Transneft Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12879, AS60388
|
Wholesale Operator B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wholesale Operator B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b500::/29
|
Wholesale Operator B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209653
|
OOO Flexline-N
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Flexline-N có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b560::/32
|
OOO Flexline-N có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60459
|
punkt.de GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): punkt.de GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:b580::/32
|
punkt.de GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16188
|
Trang 649 trên 903