Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Gmina Miasta Jaworzna

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasta Jaworzna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d0a0::/32
Gmina Miasta Jaworzna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200061

Society with limited liability MagLAN

IPv6 Dải mạng (CIDR): Society with limited liability MagLAN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d0e0::/32
Society with limited liability MagLAN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48441

Xtra Telecom S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xtra Telecom S.A. có 32 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d100:4000::/35, 2a00:d100:6000::/36, 2a00:d100:7000::/36, 2a00:d100:8000::/36, 2a00:d100:9000::/36, 2a00:d100::/34, 2a00:d100:a000::/35, 2a00:d100:c000::/34, 2a00:d101:2000::/36, 2a00:d101:3000::/36, 2a00:d101:4000::/36, 2a00:d101:5000::/36, 2a00:d101:6000::/35, 2a00:d101:8000::/33, 2a00:d101::/35, 2a00:d102:2000::/36, 2a00:d102:3000::/36, 2a00:d102:4000::/35, 2a00:d102:6000::/35, 2a00:d102:8000::/33, 2a00:d102::/35, 2a00:d103:2000::/36, 2a00:d103:3000::/36, 2a00:d103:4000::/34, 2a00:d103:8000::/33, 2a00:d103::/35, 2a00:d104::/30, 2a01:8480::/32, 2a01:8481::/32, 2a01:8482::/31 và 2 các dải mạng khác.
Xtra Telecom S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12321, AS15704

Jotel d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jotel d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d140::/32
Jotel d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197423

Gorodskie Telekommunikatsionnye Sistemy LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gorodskie Telekommunikatsionnye Sistemy LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d160::/32
Gorodskie Telekommunikatsionnye Sistemy LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41123

NOS Madeira Comunicacoes S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): NOS Madeira Comunicacoes S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d180::/29
NOS Madeira Comunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15457

Cyber Assets Fzco

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyber Assets Fzco có 97 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d1a0::/32, 2a03:a961::/32, 2a03:a962::/31, 2a03:a964::/30, 2a03:fbc0::/30, 2a03:fbc4::/31, 2a03:fbc6:1000::/36, 2a03:fbc6:100::/40, 2a03:fbc6:10::/44, 2a03:fbc6:2000::/35, 2a03:fbc6:200::/39, 2a03:fbc6:20::/43, 2a03:fbc6:2::/47, 2a03:fbc6:4000::/34, 2a03:fbc6:400::/38, 2a03:fbc6:40::/42, 2a03:fbc6:4::/46, 2a03:fbc6:8000::/33, 2a03:fbc6:800::/37, 2a03:fbc6:80::/41, 2a03:fbc6:8::/47, 2a03:fbc6:c::/46, 2a03:fbc7::/32, 2a06:2b80::/29, 2a0a:7a00::/30, 2a0a:7a04:1000::/36, 2a0a:7a04:100::/40, 2a0a:7a04:10::/44, 2a0a:7a04:2000::/35, 2a0a:7a04:200::/39 và 67 các dải mạng khác.
Cyber Assets Fzco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209526

Gigaclear Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigaclear Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d200::/29, 2a02:fb8::/32, 2a06:61c0::/29
Gigaclear Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56329

Naracom Kft.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Naracom Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d240::/32
Naracom Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25274

Alliance Healthcare Espana S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alliance Healthcare Espana S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d280::/32
Alliance Healthcare Espana S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43919

Sota Solutions Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sota Solutions Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d300::/32, 2a0a:a980::/29
Sota Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31742

Fujitsu Technology Solutions GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Technology Solutions GmbH có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d340:8000::/34, 2a00:d340::/33, 2a00:d340:c000::/35, 2a00:d340:e000::/36, 2a00:d340:f000::/37, 2a00:d340:f800::/38, 2a00:d340:fc00::/39, 2a00:d340:fe00::/40, 2a00:d340:ff00::/41, 2a00:d340:ff80::/42, 2a00:d340:ffc0::/43, 2a00:d340:ffe0::/44, 2a00:d340:fff0::/45, 2a00:d340:fff8::/46, 2a00:d340:fffc::/47, 2a00:d340:fffe::/48, 2a00:d340:ffff::/48
Fujitsu Technology Solutions GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS41321, AS51720

Cznet S.R.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cznet S.R.O. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d3c0::/32, 2a06:6500::/29
Cznet S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204165

Level7 s.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Level7 s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d400::/32
Level7 s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197506

The Ministry of Digital Transformation

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Ministry of Digital Transformation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d440::/29
The Ministry of Digital Transformation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58046

Donbass Electronic Communications Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Donbass Electronic Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d4c0::/32
Donbass Electronic Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20590

Farahoosh Dena PLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Farahoosh Dena PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d500::/32
Farahoosh Dena PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44208

onecentral B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): onecentral B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d540::/29
onecentral B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49250

Complex Computers sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Complex Computers sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d5c0::/29
Complex Computers sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196890

West Bromwich Building Society

IPv6 Dải mạng (CIDR): West Bromwich Building Society có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d5e0::/32
West Bromwich Building Society có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60237

Kafeel Al Omnnea for the Distribution of Communication Equipments Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kafeel Al Omnnea for the Distribution of Communication Equipments Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d620::/32
Kafeel Al Omnnea for the Distribution of Communication Equipments Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62368

NetBase BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetBase BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d640::/29
NetBase BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213192

CoreIX Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): CoreIX Ltd có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d680::/32, 2a01:c0::/32, 2a04:fcc0::/29, 2a05:8440::/29, 2a06:1bc0::/29
CoreIX Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31708

Demonware Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Demonware Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d6a0::/32
Demonware Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60229

Loop Scorpio Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Loop Scorpio Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d700::/32
Loop Scorpio Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56438

Anchor Computer Systems Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anchor Computer Systems Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d720::/29, 2a02:4c40::/29
Anchor Computer Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60194

Bredbandsfylket AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bredbandsfylket AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d740::/29, 2a01:9b00::/32
Bredbandsfylket AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61006

CRIF S.p.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CRIF S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d7a0::/32
CRIF S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8884

Bank Al Jazira

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Al Jazira có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d7c0::/32
Bank Al Jazira có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31699

Maints Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maints Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d7e0::/32
Maints Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60214

TELSET

IPv6 Dải mạng (CIDR): TELSET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d800::/32
TELSET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51504

siaIT d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): siaIT d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d840::/32
siaIT d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58056

AA Telekomunikasyon Bilisim Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): AA Telekomunikasyon Bilisim Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d860::/32
AA Telekomunikasyon Bilisim Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52033

RouteLabel V.O.F.

IPv6 Dải mạng (CIDR): RouteLabel V.O.F. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a00:d880::/32, 2a02:50e0::/32, 2a03:afe1::/32
RouteLabel V.O.F. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198203

Centrilogic Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Centrilogic Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d8a0::/29
Centrilogic Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44332

Telecom.ru Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom.ru Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d8c0:100::/48
Telecom.ru Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50716

CSO.net Internet Services GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): CSO.net Internet Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d900::/32
CSO.net Internet Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58160

Oticon A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oticon A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d920::/32
Oticon A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204420

Optonet Communication Spol. S.R.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Optonet Communication Spol. S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d940::/29
Optonet Communication Spol. S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43542

CBXNET combox internet GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): CBXNET combox internet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d980::/32
CBXNET combox internet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12512

Venom IT Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Venom IT Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d9a0::/32
Venom IT Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208035

Hermandad Farmaceutica del Mediterraneo S.C.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hermandad Farmaceutica del Mediterraneo S.C.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:d9e0::/32
Hermandad Farmaceutica del Mediterraneo S.C.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200421

Victor Connect Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Victor Connect Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:da20::/32
Victor Connect Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60200

GMG AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): GMG AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:da60::/32
GMG AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25581

Economia A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Economia A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:da80::/32
Economia A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43614

Autonomous public institution High technology park IT-park

IPv6 Dải mạng (CIDR): Autonomous public institution High technology park IT-park có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:dac0::/32
Autonomous public institution High technology park IT-park có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197765

SUPRO Spol. s r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SUPRO Spol. s r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:db00::/32
SUPRO Spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47868

C.S.T. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): C.S.T. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:db20::/32
C.S.T. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62429

CARM CARM Autonomous System

IPv6 Dải mạng (CIDR): CARM CARM Autonomous System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:db40::/32
CARM CARM Autonomous System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39069

Maintel Europe Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maintel Europe Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a00:db80::/32
Maintel Europe Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39097