Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Chawich Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chawich Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ee80::/32
|
Chawich Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29027
|
Deltatre S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deltatre S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:eea0::/29
|
Deltatre S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12906
|
Atak Domain Bilgi Teknolojileri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atak Domain Bilgi Teknolojileri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:eee0::/32
|
Atak Domain Bilgi Teknolojileri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211401
|
Reynolds and Reynolds Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reynolds and Reynolds Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ef00::/32
|
Reynolds and Reynolds Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50203
|
Go-Trex Holding BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Go-Trex Holding BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ef20::/29
|
Go-Trex Holding BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199752
|
Cyllene ITS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyllene ITS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ef60::/29, 2a05:71c0::/29, 2a0a:1580::/29
|
Cyllene ITS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12826, AS34993
|
Unitel France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unitel France SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:ef80::/32, 2a10:1780::/29
|
Unitel France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35334
|
TheNet - Internet Services AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): TheNet - Internet Services AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:efa0::/32
|
TheNet - Internet Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6776
|
Toni Mueller Trading as Oeko.net Toni Mueller IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toni Mueller Trading as Oeko.net Toni Mueller IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:efc0::/32
|
Toni Mueller Trading as Oeko.net Toni Mueller IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29394
|
Clearmedia AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clearmedia AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:efe0::/29
|
Clearmedia AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49489
|
Akson Poslovno in Informacijsko Svetovanje d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akson Poslovno in Informacijsko Svetovanje d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f000::/32
|
Akson Poslovno in Informacijsko Svetovanje d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197907
|
Red Bull Media House GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Bull Media House GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f020::/32
|
Red Bull Media House GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59972
|
Vidikon-K CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vidikon-K CJSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f040::/32, 2a0b:3500::/32
|
Vidikon-K CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57214
|
Region Stockholm
IPv6 Dải mạng (CIDR): Region Stockholm có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f060::/32
|
Region Stockholm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19399
|
Internet Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Services Inc có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f080:1000::/36, 2a00:f080:100::/40, 2a00:f080:2000::/35, 2a00:f080:200::/39, 2a00:f080:4000::/34, 2a00:f080:400::/38, 2a00:f080:40::/42, 2a00:f080:8000::/33, 2a00:f080:800::/37, 2a00:f080:80::/41
|
Internet Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15432
|
Varanger KraftFiber AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Varanger KraftFiber AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f0a0::/29
|
Varanger KraftFiber AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207464
|
Qatar University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qatar University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f0e0::/32, 2a04:6f80::/30
|
Qatar University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198499
|
MaRcom-Eko s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MaRcom-Eko s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f100::/32
|
MaRcom-Eko s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44430
|
Ortswaerme St. Johann in Tirol GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ortswaerme St. Johann in Tirol GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f120::/32
|
Ortswaerme St. Johann in Tirol GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200026
|
Foreshore Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foreshore Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f180::/32
|
Foreshore Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13173
|
InnovaPuglia SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): InnovaPuglia SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f200::/32
|
InnovaPuglia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20981
|
Intelly Niski Stypulkowski Blaszczuk Sp. J.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelly Niski Stypulkowski Blaszczuk Sp. J. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f240::/29
|
Intelly Niski Stypulkowski Blaszczuk Sp. J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200539
|
TransEuroCom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TransEuroCom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f260::/32
|
TransEuroCom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48830
|
Vimmerby kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vimmerby kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f280::/32
|
Vimmerby kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206288
|
Data-Center Imaqliq Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data-Center Imaqliq Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f2a0::/32, 2a0e:8f40::/29
|
Data-Center Imaqliq Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12555
|
TechStorage sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TechStorage sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f2c0::/32
|
TechStorage sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198717
|
JSC Wissol Petroleum Georgia
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Wissol Petroleum Georgia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f2e0::/32
|
JSC Wissol Petroleum Georgia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199872
|
Pressi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pressi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f340::/32
|
Pressi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13001
|
T&T Tecnologie e Telecomunicazioni Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): T&T Tecnologie e Telecomunicazioni Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f3a0::/32
|
T&T Tecnologie e Telecomunicazioni Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200100
|
TriOptima AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): TriOptima AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f400::/32
|
TriOptima AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28931
|
SeWiKom GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SeWiKom GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f420::/32
|
SeWiKom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209040
|
JSC MediaSoft Ekspert
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC MediaSoft Ekspert có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f440:1000::/36, 2a00:f440:100::/40, 2a00:f440:10::/44, 2a00:f440:2000::/35, 2a00:f440:200::/39, 2a00:f440:20::/43, 2a00:f440:4000::/34, 2a00:f440:400::/38, 2a00:f440:40::/42, 2a00:f440:8000::/33, 2a00:f440:800::/37, 2a00:f440:80::/41, 2a00:f440:8::/47, 2a00:f440::/45, 2a00:f440:b::/48, 2a00:f440:c::/46, 2a04:2e80:10::/48
|
JSC MediaSoft Ekspert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48347
|
Ivstar Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ivstar Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f440:a::/48, 2a0e:e6c0:6000::/36
|
Ivstar Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29588
|
JSC Evrasia Telecom Ru
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Evrasia Telecom Ru có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f460::/32, 2a04:2780::/29
|
JSC Evrasia Telecom Ru có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28968
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Lomonosov Moscow State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Lomonosov Moscow State University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f480::/32, 2a13:22c0::/29
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Lomonosov Moscow State University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2683, AS2848
|
DCSTO-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): DCSTO-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f4c0::/32
|
DCSTO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42622
|
Mastercard Payment Gateway Services Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mastercard Payment Gateway Services Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f4e0::/32
|
Mastercard Payment Gateway Services Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44366
|
UAB BITE Lietuva
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB BITE Lietuva có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f500::/29
|
UAB BITE Lietuva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13194
|
Docklands Data Centre Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Docklands Data Centre Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f540::/32
|
Docklands Data Centre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9086
|
Nemo S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nemo S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f560::/32
|
Nemo S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200108
|
PRO-PING d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PRO-PING d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f5a0::/29
|
PRO-PING d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62120
|
Jonkoping Energi AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonkoping Energi AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f600::/32
|
Jonkoping Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34946
|
Indicate IT AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indicate IT AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f680::/32
|
Indicate IT AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50171
|
JSC Intellin
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Intellin có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f6a0::/32, 2a0c:5640::/29
|
JSC Intellin có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203498, AS49458
|
DOLSAT ul. Wojska Polskiego 23C
IPv6 Dải mạng (CIDR): DOLSAT ul. Wojska Polskiego 23C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f6c0::/32
|
DOLSAT ul. Wojska Polskiego 23C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41201
|
Laudert GmbH - Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laudert GmbH - Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f6e0::/32
|
Laudert GmbH - Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49034
|
ZeXoTeK IT-Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZeXoTeK IT-Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f700::/29
|
ZeXoTeK IT-Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8649
|
Gebrueder-Weiss GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gebrueder-Weiss GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f720::/32
|
Gebrueder-Weiss GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24824
|
Innotronic Ingenieurburo GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innotronic Ingenieurburo GmbH có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f740:1000::/36, 2a00:f740:2000::/35, 2a00:f740:4000::/34, 2a00:f740:401::/48, 2a00:f740:402::/47, 2a00:f740:404::/46, 2a00:f740:408::/45, 2a00:f740:410::/44, 2a00:f740:420::/43, 2a00:f740:440::/42, 2a00:f740:480::/41, 2a00:f740:500::/40, 2a00:f740:600::/39, 2a00:f740:8000::/33, 2a00:f740:800::/37, 2a00:f740::/38, 2a0e:2b80::/32
|
Innotronic Ingenieurburo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28875
|
AMS SYSTEM sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AMS SYSTEM sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f760::/32
|
AMS SYSTEM sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200089
|
Trang 656 trên 903