Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Allay Nawroz Telecom Company for Communication/LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allay Nawroz Telecom Company for Communication/LTD. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f7a0:1000::/36, 2a00:f7a0:101::/48, 2a00:f7a0:102::/47, 2a00:f7a0:104::/46, 2a00:f7a0:108::/45, 2a00:f7a0:110::/44, 2a00:f7a0:120::/43, 2a00:f7a0:140::/42, 2a00:f7a0:180::/41, 2a00:f7a0:2000::/35, 2a00:f7a0:200::/39, 2a00:f7a0:4000::/34, 2a00:f7a0:400::/38, 2a00:f7a0:8000::/33, 2a00:f7a0:800::/37, 2a00:f7a0::/40, 2a03:47c0::/32, 2a04:a040::/29
|
Allay Nawroz Telecom Company for Communication/LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21277
|
PAIK Company for Communication and General Trade Importation& Exportation Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PAIK Company for Communication and General Trade Importation& Exportation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f7a0:100::/48
|
PAIK Company for Communication and General Trade Importation& Exportation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204249
|
Corporacio Megatel S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporacio Megatel S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f800::/32
|
Corporacio Megatel S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51984
|
meerfarbig GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): meerfarbig GmbH & Co. KG có 85 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f820::/30, 2a00:f824::/31, 2a00:f826:1000::/36, 2a00:f826:100::/40, 2a00:f826:10::/48, 2a00:f826:12::/47, 2a00:f826:14::/46, 2a00:f826:18::/45, 2a00:f826:2000::/35, 2a00:f826:200::/39, 2a00:f826:20::/43, 2a00:f826:2::/48, 2a00:f826:4000::/34, 2a00:f826:400::/38, 2a00:f826:40::/42, 2a00:f826:4::/46, 2a00:f826:8000::/33, 2a00:f826:800::/37, 2a00:f826:80::/41, 2a00:f826:9::/48, 2a00:f826::/47, 2a00:f826:b::/48, 2a00:f826:c::/46, 2a00:f827::/32, 2a01:360::/30, 2a01:364::/31, 2a01:366::/32, 2a06:6580::/29, 2a06:8100::/29, 2a06:f500::/29
và 55 các dải mạng khác.
|
meerfarbig GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34549
|
aurologic GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): aurologic GmbH có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f826:3::/48, 2a01:367::/32, 2a09:38c0::/29, 2a0c:3580::/29, 2a0c:6a40::/29, 2a0d:4cc0::/29, 2a0e:5100::/29, 2a0e:b540::/29, 2a10:9c00::/29, 2a14:47c0::/32
|
aurologic GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30823
|
Lennart Seitz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lennart Seitz có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f826:8::/48, 2a09:e1c2::/32
|
Lennart Seitz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215163
|
JS Company Compnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): JS Company Compnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f840::/32
|
JS Company Compnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24680
|
Onnisys Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onnisys Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f860::/32
|
Onnisys Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200087
|
Transaction Network Services (UK) LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transaction Network Services (UK) LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f880::/32
|
Transaction Network Services (UK) LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49657
|
Nice Systems UK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nice Systems UK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f8a0::/32
|
Nice Systems UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199903
|
Newsnet AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Newsnet AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:f8c0::/32, 2a0b:5dc0::/29
|
Newsnet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198288
|
Moldcell S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moldcell S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f900::/29
|
Moldcell S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43925
|
Norsk Rikskringkasting AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norsk Rikskringkasting AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f980::/29
|
Norsk Rikskringkasting AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21293
|
Dynamic Network Technolodgies LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dynamic Network Technolodgies LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f9a0::/32
|
Dynamic Network Technolodgies LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42031
|
Multimax Iletisim Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multimax Iletisim Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:f9e0::/32
|
Multimax Iletisim Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197792
|
AR Telecom - Acessos e Redes de Telecomunicacoes S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AR Telecom - Acessos e Redes de Telecomunicacoes S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fa00::/32
|
AR Telecom - Acessos e Redes de Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12926
|
LLC KDV Grupp
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC KDV Grupp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fa20::/32
|
LLC KDV Grupp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62382
|
NTT Cloud Communications US Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Cloud Communications US Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fa60::/32
|
NTT Cloud Communications US Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53550
|
WiMore S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WiMore S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fa80::/29, 2a0b:91c0::/29
|
WiMore S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203489
|
Smyths Audio and Video Systems Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smyths Audio and Video Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:faa0::/32
|
Smyths Audio and Video Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200046
|
imos Gesellschaft fuer Internet-Marketing und Online-Services mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): imos Gesellschaft fuer Internet-Marketing und Online-Services mbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fac0::/32, 2a13:fbc0::/48
|
imos Gesellschaft fuer Internet-Marketing und Online-Services mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20677
|
Pontis Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pontis Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fae0::/32
|
Pontis Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200433
|
EveryWare AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): EveryWare AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fb00::/29, 2a01:4aa0::/32
|
EveryWare AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24951
|
Voice-Net S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voice-Net S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fb20::/32
|
Voice-Net S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199319
|
DSTORAGE s.a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DSTORAGE s.a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fb40::/32
|
DSTORAGE s.a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198792
|
Globalways GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globalways GmbH có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fb80::/48, 2a02:340::/32, 2a02:c98::/29, 2a06:fbc0::/29, 2a0a:8ec0:1000::/36, 2a0a:8ec0:2000::/36, 2a0a:8ec0:4000::/34, 2a0a:8ec0:8000::/33, 2a0a:8ec1::/32, 2a0a:8ec2::/31, 2a0a:8ec4::/30, 2a0c:a040::/32, 2a0e:22c0:1::/48
|
Globalways GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48918
|
High Availability Hosting Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): High Availability Hosting Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fba0::/32
|
High Availability Hosting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49485
|
TVK Zjawiona Elzbieta
IPv6 Dải mạng (CIDR): TVK Zjawiona Elzbieta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fbc0::/29
|
TVK Zjawiona Elzbieta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29512
|
Kracon ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kracon ApS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fbe0::/29, 2a01:4260::/32
|
Kracon ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62113
|
State Enterprise Scientific and Telecommunication Centre Ukrainian Academic and Research Network of the Institute for Condensed Matter Physics of the National Academy of Science of Ukraine (UARNET)
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Enterprise Scientific and Telecommunication Centre Ukrainian Academic and Research Network of the Institute for Condensed Matter Physics of the National Academy of Science of Ukraine (UARNET) có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fc00:8000::/34, 2a00:fc00::/33, 2a00:fc00:c000::/35, 2a00:fc00:e001::/48, 2a00:fc00:e002::/48, 2a00:fc00:e004::/46, 2a00:fc00:e008::/48, 2a00:fc00:e00a::/47, 2a00:fc00:e00c::/46, 2a00:fc00:e010::/48, 2a00:fc00:e012::/47, 2a00:fc00:e014::/46, 2a00:fc00:e018::/45, 2a00:fc00:e020::/43, 2a00:fc00:e040::/42, 2a00:fc00:e080::/41, 2a00:fc00:e100::/40, 2a00:fc00:e200::/39, 2a00:fc00:e400::/38, 2a00:fc00:e800::/37, 2a00:fc00:f000::/36
|
State Enterprise Scientific and Telecommunication Centre Ukrainian Academic and Research Network of the Institute for Condensed Matter Physics of the National Academy of Science of Ukraine (UARNET) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3255
|
LLC Campus Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Campus Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fc00:e000::/48
|
LLC Campus Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50392
|
Telecompany Energy LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecompany Energy LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fc00:e003::/48
|
Telecompany Energy LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47266
|
NSC KIPT
IPv6 Dải mạng (CIDR): NSC KIPT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fc00:e009::/48
|
NSC KIPT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35296
|
Novitni Informaciini Merezhi Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novitni Informaciini Merezhi Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fc00:e011::/48
|
Novitni Informaciini Merezhi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212825
|
Trakia Kabel OOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trakia Kabel OOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fc40::/32
|
Trakia Kabel OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38924
|
MBL International East Computerland-Kiev Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MBL International East Computerland-Kiev Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fca0::/32
|
MBL International East Computerland-Kiev Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200049
|
ITEMAX GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITEMAX GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fcc0::/32
|
ITEMAX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9135
|
Comms365 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comms365 Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fce0::/32
|
Comms365 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49765
|
LeaderTelecom B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LeaderTelecom B.V. có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fd40:1000::/36, 2a00:fd40:100::/40, 2a00:fd40:10::/44, 2a00:fd40:2000::/35, 2a00:fd40:200::/39, 2a00:fd40:20::/43, 2a00:fd40:2::/48, 2a00:fd40:4000::/34, 2a00:fd40:400::/38, 2a00:fd40:40::/42, 2a00:fd40:4::/46, 2a00:fd40:8000::/33, 2a00:fd40:800::/37, 2a00:fd40:80::/41, 2a00:fd40:8::/46, 2a00:fd40::/47, 2a00:fd40:d::/48, 2a00:fd40:e::/47, 2a00:fd41::/32, 2a00:fd42::/31, 2a00:fd44::/30
|
LeaderTelecom B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58272
|
ENAHOST s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ENAHOST s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fd40:3::/48
|
ENAHOST s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201924
|
PE Denis Podolskii
IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Denis Podolskii có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fd40:c::/48
|
PE Denis Podolskii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61335
|
Pulsant (South Gyle) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pulsant (South Gyle) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fd60::/32
|
Pulsant (South Gyle) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38963
|
SachsenGigaBit GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SachsenGigaBit GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fda0::/32, 2a01:6f60::/32, 2a06:cf00::/29
|
SachsenGigaBit GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62365
|
Sistec Telecom S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistec Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fdc0::/32
|
Sistec Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198454
|
Gurbtec Iguana Telecom SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gurbtec Iguana Telecom SL có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:fde0::/32, 2a01:57a0::/32, 2a09:d940::/29, 2a0e:3c80::/29
|
Gurbtec Iguana Telecom SL có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS199736, AS208909, AS209202
|
KurpfalzTEL GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): KurpfalzTEL GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fe20::/32
|
KurpfalzTEL GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209400
|
Qvantel Finland Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qvantel Finland Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fe60::/32
|
Qvantel Finland Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202180
|
Crnogorski Telekom a.d.Podgorica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crnogorski Telekom a.d.Podgorica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fe80::/29
|
Crnogorski Telekom a.d.Podgorica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8585
|
Yeditepe University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yeditepe University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:fec0::/32
|
Yeditepe University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50504
|
Genossenschaft Migros Aare
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genossenschaft Migros Aare có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:ff00::/29
|
Genossenschaft Migros Aare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48681
|
Trang 657 trên 903