Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
William Paterson University
IPv6 Dải mạng (CIDR): William Paterson University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7:8000::/48
|
William Paterson University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10955
|
Miami University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miami University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7:c000::/48
|
Miami University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22968
|
Collier County Sheriff.s Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): Collier County Sheriff.s Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7:e000::/48
|
Collier County Sheriff.s Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53662
|
Salish Kootenai College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Salish Kootenai College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:9:4000::/48
|
Salish Kootenai College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40557
|
NTT Security (US) Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Security (US) Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:9:8000::/48
|
NTT Security (US) Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19154
|
NeoSystems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NeoSystems LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:9:a000::/45, 2620:9:a009::/48, 2620:9:a00a::/47, 2620:9:a00c::/46
|
NeoSystems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395515
|
DM Petroleum Operations Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): DM Petroleum Operations Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:9:c000::/48
|
DM Petroleum Operations Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23099
|
Odessa College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Odessa College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:9:e000::/48
|
Odessa College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16862
|
Broadridge Customer Communications Canada Ulc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadridge Customer Communications Canada Ulc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:a::/44
|
Broadridge Customer Communications Canada Ulc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36008
|
Internet Brands Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Brands Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:a:4000::/48
|
Internet Brands Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13897
|
Northern Light Single Point LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northern Light Single Point LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:a:6000::/48
|
Northern Light Single Point LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395164
|
Rauland-Borg Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rauland-Borg Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:a:8000::/48
|
Rauland-Borg Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22187
|
Graham County
IPv6 Dải mạng (CIDR): Graham County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:a:a000::/48
|
Graham County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395545
|
Dynetics Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dynetics Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:a:c000::/48
|
Dynetics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14498
|
Mecklenburg County NC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mecklenburg County NC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:b::/48
|
Mecklenburg County NC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29901
|
Bentley University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bentley University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:b:4000::/48
|
Bentley University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14512
|
Drexel University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Drexel University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:b:8000::/48
|
Drexel University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11834
|
Collier County Government
IPv6 Dải mạng (CIDR): Collier County Government có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:b:c000::/48
|
Collier County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36739
|
Ifax Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ifax Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:c::/44
|
Ifax Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7324
|
University of Illinois at Springfield
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Illinois at Springfield có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:c:4000::/48
|
University of Illinois at Springfield có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14834
|
Phibro Animal Health Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phibro Animal Health Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:109:6000::/44, 2620:c:8000::/48
|
Phibro Animal Health Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36667
|
Tremor Video DSP Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tremor Video DSP Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:c:a000::/48
|
Tremor Video DSP Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395486
|
City of Bellevue IT Dept
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Bellevue IT Dept có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:c:c000::/48
|
City of Bellevue IT Dept có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30577
|
Anderson School
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anderson School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:c:e000::/48
|
Anderson School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395629
|
DHI Computing Service Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DHI Computing Service Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:d::/48
|
DHI Computing Service Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36297
|
Venture Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Venture Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:d:2000::/48
|
Venture Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23081
|
Genesis Health System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genesis Health System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:d:4000::/48
|
Genesis Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25621
|
IFWE Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): IFWE Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:d:6000::/48
|
IFWE Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36080
|
Health Partners Plans Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Health Partners Plans Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:d:a000::/48
|
Health Partners Plans Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33163
|
Luther Seminary
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luther Seminary có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:e::/48
|
Luther Seminary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20125
|
Infineon Technologies Americas Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infineon Technologies Americas Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:e:2000::/48
|
Infineon Technologies Americas Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30546
|
Western Heights Public Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Western Heights Public Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:e:6000::/48
|
Western Heights Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395716
|
Tiffany and Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiffany and Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:e:8000::/48
|
Tiffany and Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393485
|
NYSERNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): NYSERNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:f::/48
|
NYSERNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3754
|
NYSERNET3-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NYSERNET3-AS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:f:1::/48, 2620:f:2::/48, 2620:f:6::/48
|
NYSERNET3-AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3755, AS3756
|
NYSERNET-BLK
IPv6 Dải mạng (CIDR): NYSERNET-BLK có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:f:7::/48, 2620:f:a::/48
|
NYSERNET-BLK có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3629, AS3630
|
ZeniMax Media Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZeniMax Media Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:f:2000::/48
|
ZeniMax Media Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18733
|
Soundhound Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soundhound Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:f:a000::/48
|
Soundhound Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18741
|
York Hospital
IPv6 Dải mạng (CIDR): York Hospital có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:1a:c000::/48, 2620:f:c000::/48
|
York Hospital có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS40588, AS47059
|
Cardinal Logistics Management Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cardinal Logistics Management Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10:4000::/48
|
Cardinal Logistics Management Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40013
|
Chemical Abstracts Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chemical Abstracts Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10:a000::/48
|
Chemical Abstracts Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33194
|
McWane Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): McWane Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10:c000::/48
|
McWane Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32894
|
National Teleconsultants LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Teleconsultants LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10:e000::/48
|
National Teleconsultants LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55228
|
JPMorgan Chase & Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): JPMorgan Chase & Co. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:11:10::/44, 2620:11:20::/43, 2620:11:40::/42, 2620:11:80::/41, 2620:11:8::/47, 2620:11::/45, 2620:11:a::/47, 2620:11:c::/46, 2620:3e:8000::/48, 2a04:ec10::/47
|
JPMorgan Chase & Co. có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS10934, AS2019, AS32066, AS3486, AS7743
|
Children.s Hospital Colorado
IPv6 Dải mạng (CIDR): Children.s Hospital Colorado có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11:4000::/48
|
Children.s Hospital Colorado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32022
|
Cu*Answers Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cu*Answers Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11:6000::/48
|
Cu*Answers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19031
|
ISC Constructors LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISC Constructors LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11:e000::/48
|
ISC Constructors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33496
|
Convo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Convo có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:12:2000::/48, 2620:12:2001::/48, 2620:12:2002::/47, 2620:12:2004::/46, 2620:12:2008::/45
|
Convo có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS13600, AS394756, AS54976
|
Parkland Health & Hospital System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Parkland Health & Hospital System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12:4000::/48
|
Parkland Health & Hospital System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22945
|
NISA Investment Advisors
IPv6 Dải mạng (CIDR): NISA Investment Advisors có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12:a000::/48
|
NISA Investment Advisors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17105
|
Trang 363 trên 903