Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Schlumberger Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Schlumberger Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1700::/44
Schlumberger Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2567

Vonage Holdings Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vonage Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1800::/43
Vonage Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10923

The Dow Chemical Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Dow Chemical Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1a00::/48
The Dow Chemical Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1678

Ohio State University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ohio State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1a10::/48
Ohio State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS159

Visual Trading Systems LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Visual Trading Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1a20::/48
Visual Trading Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33368

Serena Software Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Serena Software Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1a40::/48
Serena Software Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26575

MONROE #1 BOCES

IPv6 Dải mạng (CIDR): MONROE #1 BOCES có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1a50::/48
MONROE #1 BOCES có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32360

The University of Louisiana at Monroe

IPv6 Dải mạng (CIDR): The University of Louisiana at Monroe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1a70::/48
The University of Louisiana at Monroe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23294

The Broad Institute Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Broad Institute Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1a80::/48
The Broad Institute Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46964

LSU Health Sciences Center - Shreveport

IPv6 Dải mạng (CIDR): LSU Health Sciences Center - Shreveport có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1ad0::/45
LSU Health Sciences Center - Shreveport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18818

University of Louisiana at Lafayette

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Louisiana at Lafayette có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:1ae0::/48
University of Louisiana at Lafayette có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22985

Facebook Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Facebook Inc. có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:0:1c00::/40, 2a03:2880::/32, 2a03:2887:ff03::/48, 2a03:2887:ff04::/48, 2a03:2887:ff19::/48, 2a03:2887:ff1b::/48, 2a03:2887:ff1c::/46, 2a03:2887:ff23::/48, 2a03:2887:ff27::/48, 2a03:2887:ff28::/46, 2a03:2887:ff2f::/48, 2a03:2887:ff33::/48, 2a03:2887:ff37::/48, 2a03:2887:ff38::/46, 2a03:2887:ff3f::/48, 2a03:2887:ff40::/48, 2a03:2887:ff42::/47, 2a03:2887:ff44::/47, 2a03:2887:ff48::/46, 2a03:2887:ff4d::/48, 2a03:2887:ff4e::/47, 2a03:2887:ff50::/46, 2a03:2887:ff55::/48, 2a03:2887:ff58::/47, 2a03:2887:ff60::/48, 2a03:2887:ff63::/48, 2a03:2887:ff64::/48, 2a03:2887:ff66::/47, 2a03:2887:ff68::/48, 2c0f:ef78:10::/47 và 6 các dải mạng khác.
Facebook Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS32934, AS63293

San Bernardino County Superintendent of Schools

IPv6 Dải mạng (CIDR): San Bernardino County Superintendent of Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2000::/42
San Bernardino County Superintendent of Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22315

Alyeska Pipeline Service Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alyeska Pipeline Service Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2210::/48
Alyeska Pipeline Service Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18443

McGill University

IPv6 Dải mạng (CIDR): McGill University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2220::/44
McGill University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15318

Southern Adventist University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Adventist University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2280::/48
Southern Adventist University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14264

Avon Products Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Avon Products Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2290::/48
Avon Products Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27263

Hamline University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hamline University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:22a0::/48
Hamline University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21727

Barracuda Networks Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Barracuda Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:22c0::/48
Barracuda Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15324

EBSCO Industries Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): EBSCO Industries Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:22d0::/48
EBSCO Industries Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11743

Continuous Electron Beam Accelerator Facility

IPv6 Dải mạng (CIDR): Continuous Electron Beam Accelerator Facility có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:22f0::/48
Continuous Electron Beam Accelerator Facility có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6406

First National Bank of Omaha

IPv6 Dải mạng (CIDR): First National Bank of Omaha có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2300::/44
First National Bank of Omaha có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14888

Culinary Institute of America

IPv6 Dải mạng (CIDR): Culinary Institute of America có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2800::/48
Culinary Institute of America có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46759

OTA Management LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): OTA Management LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2810::/48
OTA Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14607

Rensselaer Polytechnic Institute

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rensselaer Polytechnic Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2820::/48
Rensselaer Polytechnic Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS91

American Museum of Natural History

IPv6 Dải mạng (CIDR): American Museum of Natural History có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2840::/48
American Museum of Natural History có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16813

Louisiana Community and Technical College System

IPv6 Dải mạng (CIDR): Louisiana Community and Technical College System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2850::/48
Louisiana Community and Technical College System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396992

Meetme Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Meetme Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:0:2880::/48, 2620:122:b000::/44
Meetme Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46656

cPanel LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): cPanel LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:28a0::/44
cPanel LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33522

National Energy Research Scientific Computing Center

IPv6 Dải mạng (CIDR): National Energy Research Scientific Computing Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:28b0::/44
National Energy Research Scientific Computing Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2936

LSU Health Sciences Center

IPv6 Dải mạng (CIDR): LSU Health Sciences Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:28d0::/48
LSU Health Sciences Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23366

Lafayette College

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lafayette College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:28f0::/48
Lafayette College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22198

Check Point Software Technologies Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Check Point Software Technologies Inc. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:0:2a00::/48, 2620:0:2a01::/48, 2620:0:2a02::/48, 2620:0:2a04::/46, 2620:0:2a08::/46, 2620:0:2a0c::/48, 2620:0:2a0d::/48, 2620:0:2a0e::/47, 2620:0:2a10::/44
Check Point Software Technologies Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS30343, AS31997, AS40344

University of Oklahoma

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Oklahoma có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2b20::/48
University of Oklahoma có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25776

Oak Ridge National Laboratory

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oak Ridge National Laboratory có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2b30::/44
Oak Ridge National Laboratory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50

Concentrix CVG Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Concentrix CVG Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:0:2b50::/48, 2620:103:9000::/40
Concentrix CVG Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15084

Idaho National Laboratory

IPv6 Dải mạng (CIDR): Idaho National Laboratory có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2b80::/44
Idaho National Laboratory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14702

Metlife

IPv6 Dải mạng (CIDR): Metlife có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2bc0::/46
Metlife có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15048

Andrews University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrews University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2be0::/48
Andrews University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19106

Whitworth University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Whitworth University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2e00::/48
Whitworth University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22441

HealthPartners

IPv6 Dải mạng (CIDR): HealthPartners có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2e10::/48
HealthPartners có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21573

Jefferson Parish School Board

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jefferson Parish School Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2e30::/48
Jefferson Parish School Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1648

ThreatTrack Security

IPv6 Dải mạng (CIDR): ThreatTrack Security có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2e40::/48
ThreatTrack Security có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7251

First Network Group Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): First Network Group Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2e50::/44
First Network Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15088

Stratos Global Services LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stratos Global Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2e70::/44
Stratos Global Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32782

Palo Alto Research Center Incorporated

IPv6 Dải mạng (CIDR): Palo Alto Research Center Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2e80::/48
Palo Alto Research Center Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33631

CBC Companies Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CBC Companies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2ea0::/44
CBC Companies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26777

Junction Networks Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Junction Networks Inc. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:0:2eb0::/48, 2620:104:2000::/42, 2620:104:2042::/47, 2620:104:2044::/46, 2620:104:2048::/45, 2620:104:2050::/44, 2620:104:2060::/43, 2620:104:2080::/41
Junction Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40185

University of Notre Dame

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Notre Dame có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:2f00::/41
University of Notre Dame có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS693

Adventist Health

IPv6 Dải mạng (CIDR): Adventist Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:0:5000::/48
Adventist Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23431