Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
UT Southwestern Medical Center at Dallas
IPv6 Dải mạng (CIDR): UT Southwestern Medical Center at Dallas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:840::/48
|
UT Southwestern Medical Center at Dallas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13998
|
Packet Clearing House Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Packet Clearing House Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:870::/48
|
Packet Clearing House Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3856
|
Jason Malacko Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jason Malacko Consulting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:880::/48
|
Jason Malacko Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29763
|
Woods Hole Oceanographic Institution
IPv6 Dải mạng (CIDR): Woods Hole Oceanographic Institution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:8d0::/48
|
Woods Hole Oceanographic Institution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11499
|
The Coca-Cola Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Coca-Cola Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:8e0::/48
|
The Coca-Cola Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5658
|
VSE Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): VSE Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:8f0::/48
|
VSE Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19995
|
Nasdaq Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nasdaq Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:910::/48, 2620:108:2000::/44
|
Nasdaq Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11723
|
Ceva Logistics U.S. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ceva Logistics U.S. Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:920::/48
|
Ceva Logistics U.S. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26952
|
Contra Costa County Regional Occupation Program / Richmond
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contra Costa County Regional Occupation Program / Richmond có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:930::/48
|
Contra Costa County Regional Occupation Program / Richmond có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1734
|
Export Import Bank of the U.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Export Import Bank of the U.S có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:961::/48, 2620:0:962::/47, 2620:0:964::/46, 2620:0:968::/45
|
Export Import Bank of the U.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36532
|
VMC Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): VMC Consulting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:990::/48
|
VMC Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20171
|
Vulcan LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vulcan LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:9a0::/48
|
Vulcan LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13412
|
Royale Energy Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Royale Energy Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:9b0::/48
|
Royale Energy Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17061
|
Internet Archive
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Archive có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:9c0::/48
|
Internet Archive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7941
|
Ligado Networks LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ligado Networks LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:9e0::/48
|
Ligado Networks LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40435
|
LL Bean
IPv6 Dải mạng (CIDR): LL Bean có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:9f0::/48
|
LL Bean có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31869
|
Bittorrent Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bittorrent Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:b20::/48
|
Bittorrent Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20440
|
Premier Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Premier Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:b90::/48
|
Premier Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18749
|
HGS (USA) LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): HGS (USA) LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:ba0::/48
|
HGS (USA) LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20441
|
United States Holocaust Memorial Museum
IPv6 Dải mạng (CIDR): United States Holocaust Memorial Museum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:bb0::/48
|
United States Holocaust Memorial Museum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33738
|
University of Manitoba
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Manitoba có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:bd0::/48
|
University of Manitoba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17001
|
GlaxoSmithKline
IPv6 Dải mạng (CIDR): GlaxoSmithKline có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:be0::/48
|
GlaxoSmithKline có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS824
|
Rensselaer Hartford Graduate Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rensselaer Hartford Graduate Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:bf0::/48
|
Rensselaer Hartford Graduate Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2881
|
Fairfax County Public Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fairfax County Public Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:c20::/48
|
Fairfax County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21984
|
Wheaton College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wheaton College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:c60::/48
|
Wheaton College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33019
|
University of Illinois
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Illinois có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:c80::/48, 2620:0:e00::/47, 2620:0:e02::/47, 2620:0:e04::/46, 2620:0:e08::/45, 2620:0:e10::/48, 2620:79:8000::/48
|
University of Illinois có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS1224, AS38, AS40387, AS698
|
Housing and Urban Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): Housing and Urban Development có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:c91::/48, 2620:0:c92::/48
|
Housing and Urban Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8076
|
Pension Benefit Guaranty Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pension Benefit Guaranty Corp. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:cb0::/48, 2620:113:a000::/44
|
Pension Benefit Guaranty Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39983
|
Cisco OpenDNS LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cisco OpenDNS LLC có 66 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:cc0::/48, 2620:0:cc1::/48, 2620:0:cc2::/48, 2620:0:cc3::/48, 2620:0:cc4::/46, 2620:0:cc8::/45, 2620:119:10::/46, 2620:119:14::/47, 2620:119:16::/48, 2620:119:17::/48, 2620:119:18::/45, 2620:119:20::/44, 2620:119:30::/48, 2620:119:31::/48, 2620:119:32::/47, 2620:119:34::/48, 2620:119:35::/48, 2620:119:36::/47, 2620:119:38::/45, 2620:119:40::/44, 2620:119:50::/47, 2620:119:52::/48, 2620:119:53::/48, 2620:119:54::/46, 2620:119:58::/45, 2620:119:60::/44, 2620:119:70::/46, 2620:119:74::/47, 2620:119:76::/48, 2620:119:77::/48
và 36 các dải mạng khác.
|
Cisco OpenDNS LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25605, AS36692
|
NANOG
IPv6 Dải mạng (CIDR): NANOG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:ce0::/48
|
NANOG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19230
|
Altopia Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altopia Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:cf0::/48
|
Altopia Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6456
|
Bureau of Indian Affairs Office of Indian Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bureau of Indian Affairs Office of Indian Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:d30::/48
|
Bureau of Indian Affairs Office of Indian Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22920
|
Rutgers the State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rutgers the State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:d60::/46
|
Rutgers the State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46
|
Adobe Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adobe Systems Inc. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:d70::/45, 2620:108:4000::/43, 2620:108:4020::/45, 2620:108:4028::/48, 2620:108:4029::/48, 2620:108:402a::/47, 2620:108:402c::/46, 2620:108:4030::/44, 2620:108:4040::/42, 2620:108:4080::/41
|
Adobe Systems Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1313, AS14365
|
Citigroup Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citigroup Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:d80::/48
|
Citigroup Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1696
|
Bucknell University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bucknell University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:d90::/48
|
Bucknell University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40591
|
Bryant University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bryant University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:df0::/48
|
Bryant University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46722
|
U.S. House of Representatives
IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. House of Representatives có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:e20::/46
|
U.S. House of Representatives có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1999
|
Hurricane Labs LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hurricane Labs LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:e30::/48
|
Hurricane Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20341
|
University of Iowa
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Iowa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:e50::/44
|
University of Iowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3676
|
CCBill
IPv6 Dải mạng (CIDR): CCBill có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:e60::/48
|
CCBill có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1408
|
San Jose Unified School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): San Jose Unified School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:e80::/48
|
San Jose Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26924
|
Trion Worlds Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trion Worlds Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:e90::/48
|
Trion Worlds Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46235
|
Constant Contact Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Constant Contact Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:ea0::/44
|
Constant Contact Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40444
|
State of Colorado General Government Computer
IPv6 Dải mạng (CIDR): State of Colorado General Government Computer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:eb0::/48
|
State of Colorado General Government Computer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36081
|
Sacred Heart Hospital
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sacred Heart Hospital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:ee0::/48
|
Sacred Heart Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47015
|
ATT Labs
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATT Labs có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:f00::/42, 2620:0:f41::/48, 2620:0:f42::/47, 2620:0:f44::/46, 2620:0:f48::/45, 2620:0:f50::/44, 2620:0:f60::/43
|
ATT Labs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6431
|
DeVry University
IPv6 Dải mạng (CIDR): DeVry University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:1400::/42
|
DeVry University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22734
|
Blue Cross Blue Shield Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Cross Blue Shield Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:1500::/41
|
Blue Cross Blue Shield Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5694
|
Bell Atlantic Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bell Atlantic Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:1600::/48
|
Bell Atlantic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4390
|
Trang 360 trên 903